(Top Banner Ad)
extended period
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

extended period

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn kéo dài thời kỳ kéo dài khoảng thời gian dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or relatively long length of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian đáng kể hoặc tương đối dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent an extended period studying abroad."

    "Cô ấy đã dành một khoảng thời gian dài học tập ở nước ngoài."

  • "The company experienced an extended period of growth."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng kéo dài."

  • "We are facing an extended period of economic uncertainty."

    "Chúng ta đang đối mặt với một giai đoạn bất ổn kinh tế kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Noun period giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic định kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos (περίοδος)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
Latin
extendere (ex- + tendere)
Old French
estendre
Middle English
extenden
English
extended period

Nguồn gốc 'Extended'

Từ 'extended' có gốc từ động từ 'extend' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'kéo dài, mở rộng'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'extendere', ghép bởi 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'tendere' (nghĩa là 'căng ra, trải ra'). Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý như kéo căng một vật, sau đó được dùng để chỉ sự kéo dài về thời gian hay phạm vi.

Nguồn gốc 'Period'

'Period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', nghĩa là 'một vòng quay, một chu trình, một khoảng thời gian'. Từ này được tạo thành từ 'peri-' (xung quanh) và 'hodos' (con đường, hành trình). Nó gợi lên hình ảnh một khoảng thời gian hoàn thành một chu kỳ hoặc một giai đoạn nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn so với bình thường hoặc so với một khoảng thời gian tham chiếu nào đó. Nó nhấn mạnh tính liên tục và kéo dài của khoảng thời gian đó. Cần phân biệt với 'long period' - 'extended period' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự kéo dài hơn là chỉ đơn thuần là 'dài'.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ rõ cái gì kéo dài trong khoảng thời gian đó, ví dụ: 'an extended period of study'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + extended period
  • for for an extended period
    (trong một khoảng thời gian dài)
  • over over an extended period
    (trong suốt một khoảng thời gian dài)
  • during during an extended period
    (trong suốt một khoảng thời gian dài)
Verb + extended period
  • require require an extended period
    (yêu cầu một khoảng thời gian dài)
  • face face an extended period
    (đối mặt với một khoảng thời gian dài)
  • last for last for an extended period
    (kéo dài trong một khoảng thời gian dài)
Noun phrase with extended period
  • an extended period of an extended period of time
    (một khoảng thời gian dài)
  • an extended period of an extended period of adjustment
    (một giai đoạn điều chỉnh kéo dài)

Idioms

  • for an extended period (of time)

    trong một khoảng thời gian dài (hơn bình thường)

    "The factory was closed for an extended period due to maintenance."

    (Nhà máy đã đóng cửa trong một khoảng thời gian dài để bảo trì.)

  • over an extended period

    trong suốt một giai đoạn dài; tích lũy qua thời gian dài

    "The new policy will be implemented gradually over an extended period."

    (Chính sách mới sẽ được thực hiện dần dần trong suốt một giai đoạn dài.)

  • take an extended leave

    nghỉ phép dài hạn

    "She decided to take an extended leave to travel around the world."

    (Cô ấy quyết định nghỉ phép dài hạn để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended period

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian đáng kể hoặc tương đối dài.

"She spent an extended period studying abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered him an extended period of vacation to recover.
Công ty đã cho anh ấy một kỳ nghỉ kéo dài để hồi phục.
Phủ định
They did not expect such an extended period of silence from the artist.
Họ không mong đợi một khoảng thời gian im lặng kéo dài như vậy từ nghệ sĩ.
Nghi vấn
Will the project require an extended period of testing before it's released?
Dự án có yêu cầu một giai đoạn thử nghiệm kéo dài trước khi được phát hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended period".

Kế hoạch dài hạn và tính bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và môi trường, việc lập kế hoạch và đảm bảo tính bền vững 'trong một khoảng thời gian dài' (extended period) được coi là rất quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào lợi ích ngắn hạn, người ta thường đánh giá cao các chiến lược mang lại kết quả lâu dài và ổn định.

Chế độ nghỉ phép học tập/nghỉ phép dài hạn (Sabbatical Leave)

Đây là một truyền thống phổ biến trong giới học thuật và một số ngành nghề chuyên nghiệp ở phương Tây, nơi các cá nhân được phép nghỉ làm 'trong một khoảng thời gian dài' (extended period) để tập trung vào nghiên cứu, phát triển cá nhân, hoặc đơn giản là nghỉ ngơi để tái tạo năng lượng. Điều này thể hiện sự coi trọng sự phát triển cá nhân và ngăn ngừa tình trạng kiệt sức.