(Top Banner Ad)
scattergun
C1
noun C1 Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

scattergun

UK: /ˈskætəɡʌn/ • US: /ˈskætərɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu rải thảm cách tiếp cận lan man phương pháp không tập trung phương pháp thiếu định hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shotgun that scatters shot widely; a method or approach that is broad and undirected, aiming in many directions at once.

Vietnamese Meaning

Một loại súng săn có đường đạn tỏa rộng; một phương pháp hoặc cách tiếp cận rộng và không định hướng, nhắm vào nhiều hướng cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's scattergun approach to marketing resulted in low returns on investment."

    "Cách tiếp cận marketing theo kiểu 'rải thảm' của công ty đã dẫn đến tỷ lệ hoàn vốn đầu tư thấp."

  • "His scattergun attack on the opposition lacked focus."

    "Cuộc tấn công 'rải thảm' của anh ta vào phe đối lập thiếu sự tập trung."

  • "The police used a scattergun approach to catch the suspect, issuing warrants all over the city."

    "Cảnh sát đã sử dụng một cách tiếp cận 'rải thảm' để bắt giữ nghi phạm, phát lệnh bắt giữ trên toàn thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scattergun Một loại súng bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc (súng săn, súng chùm); hoặc một cách tiếp cận dàn trải, không có mục tiêu cụ thể.
Adjective scattergun Mang tính dàn trải, không tập trung, không có mục tiêu cụ thể (thường dùng trước một danh từ, ví dụ: a scattergun approach).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scaterian
English
scatter
Middle English
gunne
English
gun

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'scattergun' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'scatter' (rải rác, phân tán) và 'gun' (súng). 'Scatter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scaterian', mang nghĩa 'phân tán' hoặc 'rải rác'. 'Gun' xuất hiện từ tiếng Anh trung đại 'gunne', có thể liên quan đến các từ Bắc Âu cổ chỉ vũ khí hoặc chiến tranh. Khi ghép lại, 'scattergun' ban đầu dùng để chỉ khẩu súng bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc (súng săn, súng chùm). Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để mô tả bất kỳ hành động hoặc phương pháp nào được thực hiện một cách dàn trải, không có mục tiêu cụ thể, tương tự như cách đạn chùm bay ra.

Usage Note

Khi là danh từ, 'scattergun' thường được dùng để chỉ một cách tiếp cận thiếu tập trung và kém hiệu quả, trái ngược với một chiến lược có mục tiêu rõ ràng. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí nguồn lực và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Scattergun + Noun (Scattergun as adjective)
  • approach a scattergun approach
    (một cách tiếp cận dàn trải, không tập trung)
  • strategy a scattergun strategy
    (một chiến lược dàn trải, không cụ thể)
  • tactic a scattergun tactic
    (một chiến thuật dàn trải, thiếu trọng tâm)
  • effect a scattergun effect
    (một tác động lan rộng, không chọn lọc)
  • policies scattergun policies
    (các chính sách dàn trải, thiếu trọng điểm)
Verb + Scattergun (figurative usage)
  • employ employ a scattergun approach
    (áp dụng một cách tiếp cận dàn trải)
  • use use a scattergun method
    (sử dụng phương pháp dàn trải)

Idioms

  • take a scattergun approach/tactic/strategy

    Áp dụng một cách tiếp cận/chiến thuật/chiến lược dàn trải, thiếu trọng tâm hoặc không có mục tiêu cụ thể, với hy vọng bao quát được mọi thứ.

    "The company's marketing campaign took a scattergun approach, advertising everywhere without targeting a specific demographic."

    (Chiến dịch tiếp thị của công ty áp dụng một cách tiếp cận dàn trải, quảng cáo ở khắp mọi nơi mà không nhắm đến một đối tượng nhân khẩu học cụ thể nào.)

  • a scattergun of ideas/suggestions

    Một loạt các ý tưởng hoặc gợi ý được đưa ra một cách không có tổ chức, thiếu mạch lạc, giống như đạn chùm bay tứ tung.

    "His presentation was just a scattergun of ideas, making it hard to grasp the main point."

    (Bài thuyết trình của anh ấy chỉ là một loạt ý tưởng dàn trải, khiến người nghe khó nắm bắt được trọng tâm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scattergun

noun
Lật mặt

Một loại súng săn có đường đạn tỏa rộng; một phương pháp hoặc cách tiếp cận rộng và không định hướng, nhắm vào nhiều hướng cùng một lúc.

"The company's scattergun approach to marketing resulted in low returns on investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company adopted a scattergun approach to marketing was obvious from their inconsistent campaigns.
Việc công ty áp dụng một cách tiếp cận lan man trong marketing đã quá rõ ràng từ các chiến dịch không nhất quán của họ.
Phủ định
Whether the strategy was a scattergun attempt to attract any customer wasn't clear.
Liệu chiến lược này có phải là một nỗ lực lan man để thu hút bất kỳ khách hàng nào hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the politician used such a scattergun accusation against his opponent remains a mystery.
Tại sao chính trị gia lại sử dụng một lời buộc tội lan man như vậy chống lại đối thủ của mình vẫn là một bí ẩn.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a scattergun approach to my studies, I would likely get overwhelmed and not retain much information.
Nếu tôi có một cách tiếp cận 'scattergun' đối với việc học, tôi có thể sẽ bị choáng ngợp và không nhớ được nhiều thông tin.
Phủ định
If she weren't so scattergun in her planning, she wouldn't miss so many deadlines.
Nếu cô ấy không quá 'scattergun' trong việc lập kế hoạch, cô ấy sẽ không bỏ lỡ nhiều thời hạn đến vậy.
Nghi vấn
Would you be more effective if you didn't use such a scattergun strategy?
Bạn có hiệu quả hơn không nếu bạn không sử dụng một chiến lược 'scattergun' như vậy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has used a scattergun approach to solve the economic crisis.
Chính phủ đã sử dụng một phương pháp tiếp cận lan man để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
She hasn't adopted a scattergun strategy; her plans are very focused.
Cô ấy đã không áp dụng một chiến lược lan man; kế hoạch của cô ấy rất tập trung.
Nghi vấn
Has the company ever used a scattergun marketing campaign?
Công ty đã bao giờ sử dụng một chiến dịch tiếp thị lan man chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scattergun".

Sự đối lập giữa độ chính xác và phạm vi

Trong văn hóa phương Tây, 'scattergun' (súng săn/súng chùm) thường được đặt đối lập với 'rifle' (súng trường). Súng trường đại diện cho sự chính xác, tập trung vào một mục tiêu duy nhất, trong khi súng chùm tượng trưng cho việc bắn rộng, bao quát một khu vực lớn mà không cần nhắm quá kỹ. Sự khác biệt này là nền tảng cho ý nghĩa bóng của 'scattergun': một phương pháp thiếu chính xác, hiệu quả thấp khi cần mục tiêu cụ thể, nhưng có thể hiệu quả khi cần bao phủ một khu vực rộng.

Phê phán 'cách tiếp cận dàn trải' trong các lĩnh vực hiện đại

Trong quản lý, kinh doanh, tiếp thị hay chính sách công hiện đại, 'cách tiếp cận scattergun' thường bị chỉ trích. Nó ám chỉ một chiến lược thiếu hiệu quả, tốn kém vì không tập trung tài nguyên vào các mục tiêu quan trọng nhất. Thay vào đó, các tổ chức và chuyên gia thường ưa chuộng 'cách tiếp cận laser-focused' (tập trung như tia laze) – chính xác, nhắm thẳng vào vấn đề cốt lõi để đạt hiệu quả cao nhất và tối ưu hóa nguồn lực.