scattergun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shotgun that scatters shot widely; a method or approach that is broad and undirected, aiming in many directions at once.
Vietnamese Meaning
Một loại súng săn có đường đạn tỏa rộng; một phương pháp hoặc cách tiếp cận rộng và không định hướng, nhắm vào nhiều hướng cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's scattergun approach to marketing resulted in low returns on investment."
"Cách tiếp cận marketing theo kiểu 'rải thảm' của công ty đã dẫn đến tỷ lệ hoàn vốn đầu tư thấp."
-
"His scattergun attack on the opposition lacked focus."
"Cuộc tấn công 'rải thảm' của anh ta vào phe đối lập thiếu sự tập trung."
-
"The police used a scattergun approach to catch the suspect, issuing warrants all over the city."
"Cảnh sát đã sử dụng một cách tiếp cận 'rải thảm' để bắt giữ nghi phạm, phát lệnh bắt giữ trên toàn thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scattergun | Một loại súng bắn ra nhiều viên đạn nhỏ cùng lúc (súng săn, súng chùm); hoặc một cách tiếp cận dàn trải, không có mục tiêu cụ thể. |
| Adjective | scattergun | Mang tính dàn trải, không tập trung, không có mục tiêu cụ thể (thường dùng trước một danh từ, ví dụ: a scattergun approach). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'scattergun' thường được dùng để chỉ một cách tiếp cận thiếu tập trung và kém hiệu quả, trái ngược với một chiến lược có mục tiêu rõ ràng. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí nguồn lực và nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
approach a scattergun approach (một cách tiếp cận dàn trải, không tập trung)
-
strategy a scattergun strategy (một chiến lược dàn trải, không cụ thể)
-
tactic a scattergun tactic (một chiến thuật dàn trải, thiếu trọng tâm)
-
effect a scattergun effect (một tác động lan rộng, không chọn lọc)
-
policies scattergun policies (các chính sách dàn trải, thiếu trọng điểm)
-
employ employ a scattergun approach (áp dụng một cách tiếp cận dàn trải)
-
use use a scattergun method (sử dụng phương pháp dàn trải)
Idioms
-
take a scattergun approach/tactic/strategy
Áp dụng một cách tiếp cận/chiến thuật/chiến lược dàn trải, thiếu trọng tâm hoặc không có mục tiêu cụ thể, với hy vọng bao quát được mọi thứ.
"The company's marketing campaign took a scattergun approach, advertising everywhere without targeting a specific demographic."
(Chiến dịch tiếp thị của công ty áp dụng một cách tiếp cận dàn trải, quảng cáo ở khắp mọi nơi mà không nhắm đến một đối tượng nhân khẩu học cụ thể nào.)
-
a scattergun of ideas/suggestions
Một loạt các ý tưởng hoặc gợi ý được đưa ra một cách không có tổ chức, thiếu mạch lạc, giống như đạn chùm bay tứ tung.
"His presentation was just a scattergun of ideas, making it hard to grasp the main point."
(Bài thuyết trình của anh ấy chỉ là một loạt ý tưởng dàn trải, khiến người nghe khó nắm bắt được trọng tâm chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scattergun
nounMột loại súng săn có đường đạn tỏa rộng; một phương pháp hoặc cách tiếp cận rộng và không định hướng, nhắm vào nhiều hướng cùng một lúc.
"The company's scattergun approach to marketing resulted in low returns on investment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company adopted a scattergun approach to marketing was obvious from their inconsistent campaigns. |
Việc công ty áp dụng một cách tiếp cận lan man trong marketing đã quá rõ ràng từ các chiến dịch không nhất quán của họ. |
| Phủ định | Whether the strategy was a scattergun attempt to attract any customer wasn't clear. |
Liệu chiến lược này có phải là một nỗ lực lan man để thu hút bất kỳ khách hàng nào hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the politician used such a scattergun accusation against his opponent remains a mystery. |
Tại sao chính trị gia lại sử dụng một lời buộc tội lan man như vậy chống lại đối thủ của mình vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a scattergun approach to my studies, I would likely get overwhelmed and not retain much information. |
Nếu tôi có một cách tiếp cận 'scattergun' đối với việc học, tôi có thể sẽ bị choáng ngợp và không nhớ được nhiều thông tin. |
| Phủ định | If she weren't so scattergun in her planning, she wouldn't miss so many deadlines. |
Nếu cô ấy không quá 'scattergun' trong việc lập kế hoạch, cô ấy sẽ không bỏ lỡ nhiều thời hạn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you be more effective if you didn't use such a scattergun strategy? |
Bạn có hiệu quả hơn không nếu bạn không sử dụng một chiến lược 'scattergun' như vậy? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has used a scattergun approach to solve the economic crisis. |
Chính phủ đã sử dụng một phương pháp tiếp cận lan man để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Phủ định | She hasn't adopted a scattergun strategy; her plans are very focused. |
Cô ấy đã không áp dụng một chiến lược lan man; kế hoạch của cô ấy rất tập trung. |
| Nghi vấn | Has the company ever used a scattergun marketing campaign? |
Công ty đã bao giờ sử dụng một chiến dịch tiếp thị lan man chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scattergun".
