(Top Banner Ad)
shoulder the blame
C1
Thành ngữ C1 Trách nhiệm, Đạo đức

shoulder the blame

Nghĩa tiếng Việt

gánh trách nhiệm đứng mũi chịu sào nhận trách nhiệm về mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept responsibility for something bad, even if it is not entirely your fault.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm cho điều gì đó tồi tệ, ngay cả khi đó không hoàn toàn là lỗi của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO decided to shoulder the blame for the company's poor performance."

    "Giám đốc điều hành quyết định gánh chịu trách nhiệm cho kết quả hoạt động kém của công ty."

  • "Even though it wasn't his fault, he shouldered the blame to protect his team."

    "Mặc dù không phải lỗi của anh ấy, anh ấy đã gánh chịu trách nhiệm để bảo vệ đội của mình."

  • "She bravely shouldered the blame for the mistake, earning the respect of her colleagues."

    "Cô dũng cảm gánh chịu trách nhiệm cho sai lầm, giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder Vai, bờ vai (bộ phận cơ thể); phần vai áo, lề đường
Verb shoulder Gánh vác, chấp nhận (trách nhiệm, gánh nặng); đẩy vai, chen vai
Noun blame Sự đổ lỗi, lời khiển trách, trách nhiệm cho một lỗi lầm
Verb blame Đổ lỗi, trách móc, quy tội
Adjective blameworthy Đáng bị khiển trách, đáng bị đổ lỗi
Adjective blameless Vô tội, không đáng trách, không có lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Trách nhiệm, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Proto-Germanic
*skuldro
Old English
sculdor
Middle English
shulder
Modern English
shoulder (as noun, then verb)
Old French
blasmer
Ecclesiastical Latin
blasphemare
Modern English
blame

Gánh nặng trên đôi vai

Cụm từ 'shoulder the blame' sử dụng từ 'shoulder' (cái vai) theo nghĩa bóng của một động từ, tức là 'gánh vác' hoặc 'chấp nhận'. Giống như đôi vai dùng để gánh những vật nặng, khi bạn 'shoulder the blame', bạn chấp nhận gánh chịu trách nhiệm hoặc lỗi lầm cho một sai sót hay thất bại nào đó. Cách diễn đạt này đã có từ lâu, phản ánh việc thể hiện trách nhiệm cá nhân.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa rằng người chấp nhận trách nhiệm thể hiện sự dũng cảm, chính trực và tinh thần trách nhiệm cao. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn, khi có sai sót xảy ra và cần một người đứng ra gánh chịu hậu quả. Khác với 'take the blame' mang nghĩa chung chung là nhận lỗi, 'shoulder the blame' nhấn mạnh vào việc gánh vác, chịu đựng sức nặng của trách nhiệm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ ra điều gì mà ai đó phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'He shouldered the blame for the team's failure.' (Anh ấy đã gánh chịu trách nhiệm cho thất bại của đội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder the blame
  • sole sole shoulder the blame
    (một mình gánh chịu mọi trách nhiệm/lỗi lầm)
  • full full shoulder the blame
    (chịu hoàn toàn trách nhiệm)
  • entire entire shoulder the blame
    (gánh chịu toàn bộ trách nhiệm/lỗi lầm)
Verb + shoulder the blame
  • willingly willingly shoulder the blame
    (tự nguyện gánh chịu trách nhiệm)
  • reluctantly reluctantly shoulder the blame
    (miễn cưỡng chấp nhận lỗi lầm)
  • be forced to be forced to shoulder the blame
    (bị buộc phải nhận lỗi/chịu trách nhiệm)
Adverb + shoulder the blame
  • personally personally shoulder the blame
    (cá nhân gánh chịu trách nhiệm)
  • ultimately ultimately shoulder the blame
    (cuối cùng phải gánh chịu trách nhiệm)

Idioms

  • shoulder the blame

    Chấp nhận hoặc gánh chịu trách nhiệm về một sai lầm hay thất bại; nhận lỗi về mình.

    "The CEO decided to shoulder the blame for the company's financial losses."

    (Giám đốc điều hành đã quyết định nhận lỗi về mình cho những tổn thất tài chính của công ty.)

  • shoulder the burden/responsibility

    Gánh vác gánh nặng hoặc trách nhiệm nặng nề.

    "As the eldest child, she had to shoulder the burden of caring for her younger siblings."

    (Là con cả, cô ấy phải gánh vác gánh nặng chăm sóc các em nhỏ của mình.)

  • pass/shift the blame (onto someone else)

    Đổ lỗi, đổ trách nhiệm (cho người khác); không nhận lỗi về mình.

    "It's easy to pass the blame when things go wrong, but a true leader takes responsibility."

    (Thật dễ dàng đổ lỗi khi mọi việc không như ý, nhưng một nhà lãnh đạo thực sự sẽ nhận trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder the blame

Thành ngữ
Lật mặt

Chịu trách nhiệm cho điều gì đó tồi tệ, ngay cả khi đó không hoàn toàn là lỗi của bạn.

"The CEO decided to shoulder the blame for the company's poor performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had to shoulder the blame for the project's failure, even though it wasn't entirely their fault.
Họ phải gánh chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án, mặc dù đó không hoàn toàn là lỗi của họ.
Phủ định
She refused to shoulder the blame for something she didn't do.
Cô ấy từ chối gánh chịu trách nhiệm cho một điều gì đó mà cô ấy không làm.
Nghi vấn
Will he shoulder the blame if the plan goes wrong?
Liệu anh ấy có gánh chịu trách nhiệm nếu kế hoạch sai sót không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager shouldered the blame for the team's failure to meet the deadline.
Người quản lý đã gánh trách nhiệm cho việc nhóm không hoàn thành kịp thời hạn.
Phủ định
Not only did the CEO shoulder the blame for the scandal, but also he resigned from his position.
Không chỉ CEO gánh trách nhiệm cho vụ bê bối, mà ông ấy còn từ chức.
Nghi vấn
Should the intern shoulder the blame, will the company forgive him?
Nếu thực tập sinh phải gánh trách nhiệm, công ty sẽ tha thứ cho cậu ấy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder the blame".

Vai trò của Lãnh đạo và Trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc một nhà lãnh đạo 'shoulder the blame' (chịu trách nhiệm) khi mọi thứ không suôn sẻ được coi là một phẩm chất cao quý, thể hiện sự chính trực và khả năng lãnh đạo. Ngược lại, việc đổ lỗi cho người khác thường bị xem là yếu kém và thiếu trách nhiệm.

Khái niệm 'Vật tế thần' (Scapegoat)

Ngược lại với 'shoulder the blame' là việc tìm 'vật tế thần' (scapegoat). Đây là một người hoặc nhóm người bị đổ lỗi oan uổng cho những sai lầm hoặc vấn đề mà họ không gây ra. Khái niệm này có nguồn gốc từ các nghi lễ cổ xưa và vẫn còn phổ biến trong xã hội hiện đại như một cách để né tránh trách nhiệm thực sự.