(Top Banner Ad)
Pass the buck
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Quản lý, Chính trị, Giao tiếp

Pass the buck

UK: /pɑːs ðə bʌk/ • US: /pæs ðə bʌk/

Nghĩa tiếng Việt

Đùn đẩy trách nhiệm Trốn tránh trách nhiệm Chuyển giao trách nhiệm Phủi trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid responsibility by giving it to someone else.

Vietnamese Meaning

Tránh né trách nhiệm bằng cách đùn đẩy cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager passed the buck to his assistant when the project failed."

    "Người quản lý đã đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình khi dự án thất bại."

  • "He's always passing the buck instead of dealing with the problem himself."

    "Anh ta luôn đùn đẩy trách nhiệm thay vì tự mình giải quyết vấn đề."

  • "The government is passing the buck to local authorities."

    "Chính phủ đang đùn đẩy trách nhiệm cho chính quyền địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass the buck đẩy trách nhiệm, đùn đẩy công việc
Noun buck-passing hành động đùn đẩy trách nhiệm, sự đùn đẩy
Noun buck-passer người hay đùn đẩy trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

American English
Pass the buck (19th century)

Nguồn gốc từ trò chơi Poker

Cụm từ 'pass the buck' bắt nguồn từ các trò chơi Poker ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19. Trong các ván bài, một vật đánh dấu (thường là con dao hoặc đồng đô la bạc, được gọi là 'buck') sẽ được đặt trước người chơi đến lượt chia bài. Nếu người chơi không muốn đảm nhận trách nhiệm chia bài, họ có thể 'pass the buck' (chuyển cái buck) sang cho người chơi tiếp theo. Từ nghĩa đen này, cụm từ đã phát triển để mô tả hành động tránh né trách nhiệm hoặc đổ lỗi.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người không muốn chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc quyết định nào đó, thay vào đó lại chuyển trách nhiệm đó cho người khác. Thường dùng trong môi trường công sở, chính trị hoặc bất kỳ tình huống nào cần sự chịu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Pass the buck
  • try to try to pass the buck
    (cố gắng đùn đẩy trách nhiệm)
  • avoid avoid passing the buck
    (tránh đùn đẩy trách nhiệm)
Adverb + Pass the buck
  • constantly constantly pass the buck
    (liên tục đùn đẩy trách nhiệm)
  • always always pass the buck
    (luôn luôn đùn đẩy trách nhiệm)
Pass the buck + Preposition
  • to pass the buck to someone
    (đùn đẩy trách nhiệm sang cho ai đó)

Idioms

  • Don't pass the buck!

    Đừng có đùn đẩy trách nhiệm!

    "When something goes wrong, don't pass the buck! Take responsibility."

    (Khi có chuyện gì không ổn, đừng có đùn đẩy trách nhiệm! Hãy gánh vác nó.)

  • It's no use passing the buck.

    Việc đùn đẩy trách nhiệm là vô ích.

    "It's no use passing the buck; we all share responsibility for the project's failure."

    (Việc đùn đẩy trách nhiệm là vô ích; tất cả chúng ta đều có trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pass the buck

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Tránh né trách nhiệm bằng cách đùn đẩy cho người khác.

"The manager passed the buck to his assistant when the project failed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passing the buck was his specialty: he always avoided responsibility.
Đùn đẩy trách nhiệm là sở trường của anh ta: anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm.
Phủ định
She refused to pass the buck: she took ownership of the problem.
Cô ấy từ chối đùn đẩy trách nhiệm: cô ấy chịu trách nhiệm về vấn đề.
Nghi vấn
Will they pass the buck, or will they actually address the issue: that's the question?
Liệu họ sẽ đùn đẩy trách nhiệm hay họ sẽ thực sự giải quyết vấn đề: đó là câu hỏi?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the manager passes the buck, the team will lose its motivation.
Nếu người quản lý đùn đẩy trách nhiệm, nhóm sẽ mất động lực.
Phủ định
If you don't pass the buck and take responsibility, you will gain respect.
Nếu bạn không đùn đẩy trách nhiệm và chịu trách nhiệm, bạn sẽ nhận được sự tôn trọng.
Nghi vấn
Will the project succeed if someone always tries to pass the buck?
Dự án có thành công không nếu ai đó luôn cố gắng đùn đẩy trách nhiệm?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager always tries to pass the buck to his subordinates when problems arise.
Người quản lý luôn cố gắng đùn đẩy trách nhiệm cho cấp dưới khi có vấn đề xảy ra.
Phủ định
The CEO refused to pass the buck and took full responsibility for the company's failure.
Giám đốc điều hành từ chối đùn đẩy trách nhiệm và chịu hoàn toàn trách nhiệm cho sự thất bại của công ty.
Nghi vấn
Will he pass the buck to someone else, or will he handle the situation himself?
Anh ta sẽ đùn đẩy trách nhiệm cho người khác hay anh ta sẽ tự mình giải quyết tình huống?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager will pass the buck to his assistant when he's asked about the budget cuts.
Người quản lý sẽ đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình khi được hỏi về việc cắt giảm ngân sách.
Phủ định
She is not going to pass the buck; she will take responsibility for her actions.
Cô ấy sẽ không đùn đẩy trách nhiệm; cô ấy sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Nghi vấn
Will he pass the buck, or will he address the problem directly?
Anh ta sẽ đùn đẩy trách nhiệm, hay anh ta sẽ giải quyết vấn đề trực tiếp?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager passed the buck to his assistant when the project failed.
Người quản lý đã đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình khi dự án thất bại.
Phủ định
She didn't pass the buck; she took full responsibility for her team's mistakes.
Cô ấy đã không đùn đẩy trách nhiệm; cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho những sai lầm của đội mình.
Nghi vấn
Did he pass the buck when the error was discovered?
Anh ta có đùn đẩy trách nhiệm khi lỗi được phát hiện không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is passing the buck to his assistant about the project delay.
Người quản lý đang đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình về sự chậm trễ của dự án.
Phủ định
She isn't passing the buck; she is taking full responsibility for her actions.
Cô ấy không đùn đẩy trách nhiệm; cô ấy đang chịu hoàn toàn trách nhiệm cho hành động của mình.
Nghi vấn
Are they passing the buck to the interns to avoid dealing with the difficult client?
Có phải họ đang đùn đẩy trách nhiệm cho các thực tập sinh để tránh phải đối phó với khách hàng khó tính không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the manager hadn't passed the buck to me; now I have to deal with this mess.
Tôi ước người quản lý đã không thoái thác trách nhiệm cho tôi; bây giờ tôi phải giải quyết mớ hỗn độn này.
Phủ định
If only he wouldn't always pass the buck when a difficult decision needs to be made.
Giá mà anh ấy không luôn luôn thoái thác trách nhiệm mỗi khi cần đưa ra một quyết định khó khăn.
Nghi vấn
If only they could stop passing the buck and take responsibility for their actions?
Giá mà họ có thể ngừng việc thoái thác trách nhiệm và chịu trách nhiệm cho hành động của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass the buck".

Văn hóa Trách nhiệm và Tự chịu trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc 'pass the buck' (đùn đẩy trách nhiệm) thường bị coi là hành vi tiêu cực, thiếu chuyên nghiệp và không đáng tin cậy. Ngược lại, việc gánh vác trách nhiệm (taking responsibility) và tự chịu trách nhiệm là những giá trị được đề cao và khuyến khích.

Câu nói 'The buck stops here' của Tổng thống Truman

Mặc dù không trực tiếp chứa cụm từ 'pass the buck', câu nói nổi tiếng 'The buck stops here' (Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi/Chỉ dừng lại ở đây) của cựu Tổng thống Mỹ Harry S. Truman đã trở thành biểu tượng cho tinh thần lãnh đạo dám chịu trách nhiệm. Truman giữ một tấm biển có khắc câu này trên bàn làm việc của mình, nhấn mạnh rằng ông sẽ không đùn đẩy trách nhiệm cho bất kỳ ai khác, mà sẽ tự mình gánh vác. Đây là một sự đối lập mạnh mẽ với hành vi 'pass the buck'.