Pass the buck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid responsibility by giving it to someone else.
Vietnamese Meaning
Tránh né trách nhiệm bằng cách đùn đẩy cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager passed the buck to his assistant when the project failed."
"Người quản lý đã đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình khi dự án thất bại."
-
"He's always passing the buck instead of dealing with the problem himself."
"Anh ta luôn đùn đẩy trách nhiệm thay vì tự mình giải quyết vấn đề."
-
"The government is passing the buck to local authorities."
"Chính phủ đang đùn đẩy trách nhiệm cho chính quyền địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pass the buck | đẩy trách nhiệm, đùn đẩy công việc |
| Noun | buck-passing | hành động đùn đẩy trách nhiệm, sự đùn đẩy |
| Noun | buck-passer | người hay đùn đẩy trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người không muốn chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc quyết định nào đó, thay vào đó lại chuyển trách nhiệm đó cho người khác. Thường dùng trong môi trường công sở, chính trị hoặc bất kỳ tình huống nào cần sự chịu trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to pass the buck (cố gắng đùn đẩy trách nhiệm)
-
avoid avoid passing the buck (tránh đùn đẩy trách nhiệm)
-
constantly constantly pass the buck (liên tục đùn đẩy trách nhiệm)
-
always always pass the buck (luôn luôn đùn đẩy trách nhiệm)
-
to pass the buck to someone (đùn đẩy trách nhiệm sang cho ai đó)
Idioms
-
Don't pass the buck!
Đừng có đùn đẩy trách nhiệm!
"When something goes wrong, don't pass the buck! Take responsibility."
(Khi có chuyện gì không ổn, đừng có đùn đẩy trách nhiệm! Hãy gánh vác nó.)
-
It's no use passing the buck.
Việc đùn đẩy trách nhiệm là vô ích.
"It's no use passing the buck; we all share responsibility for the project's failure."
(Việc đùn đẩy trách nhiệm là vô ích; tất cả chúng ta đều có trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pass the buck
Thành ngữ (Idiom)Tránh né trách nhiệm bằng cách đùn đẩy cho người khác.
"The manager passed the buck to his assistant when the project failed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Passing the buck was his specialty: he always avoided responsibility. |
Đùn đẩy trách nhiệm là sở trường của anh ta: anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm. |
| Phủ định | She refused to pass the buck: she took ownership of the problem. |
Cô ấy từ chối đùn đẩy trách nhiệm: cô ấy chịu trách nhiệm về vấn đề. |
| Nghi vấn | Will they pass the buck, or will they actually address the issue: that's the question? |
Liệu họ sẽ đùn đẩy trách nhiệm hay họ sẽ thực sự giải quyết vấn đề: đó là câu hỏi? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the manager passes the buck, the team will lose its motivation. |
Nếu người quản lý đùn đẩy trách nhiệm, nhóm sẽ mất động lực. |
| Phủ định | If you don't pass the buck and take responsibility, you will gain respect. |
Nếu bạn không đùn đẩy trách nhiệm và chịu trách nhiệm, bạn sẽ nhận được sự tôn trọng. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if someone always tries to pass the buck? |
Dự án có thành công không nếu ai đó luôn cố gắng đùn đẩy trách nhiệm? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager always tries to pass the buck to his subordinates when problems arise. |
Người quản lý luôn cố gắng đùn đẩy trách nhiệm cho cấp dưới khi có vấn đề xảy ra. |
| Phủ định | The CEO refused to pass the buck and took full responsibility for the company's failure. |
Giám đốc điều hành từ chối đùn đẩy trách nhiệm và chịu hoàn toàn trách nhiệm cho sự thất bại của công ty. |
| Nghi vấn | Will he pass the buck to someone else, or will he handle the situation himself? |
Anh ta sẽ đùn đẩy trách nhiệm cho người khác hay anh ta sẽ tự mình giải quyết tình huống? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will pass the buck to his assistant when he's asked about the budget cuts. |
Người quản lý sẽ đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình khi được hỏi về việc cắt giảm ngân sách. |
| Phủ định | She is not going to pass the buck; she will take responsibility for her actions. |
Cô ấy sẽ không đùn đẩy trách nhiệm; cô ấy sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình. |
| Nghi vấn | Will he pass the buck, or will he address the problem directly? |
Anh ta sẽ đùn đẩy trách nhiệm, hay anh ta sẽ giải quyết vấn đề trực tiếp? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager passed the buck to his assistant when the project failed. |
Người quản lý đã đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình khi dự án thất bại. |
| Phủ định | She didn't pass the buck; she took full responsibility for her team's mistakes. |
Cô ấy đã không đùn đẩy trách nhiệm; cô ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm cho những sai lầm của đội mình. |
| Nghi vấn | Did he pass the buck when the error was discovered? |
Anh ta có đùn đẩy trách nhiệm khi lỗi được phát hiện không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager is passing the buck to his assistant about the project delay. |
Người quản lý đang đùn đẩy trách nhiệm cho trợ lý của mình về sự chậm trễ của dự án. |
| Phủ định | She isn't passing the buck; she is taking full responsibility for her actions. |
Cô ấy không đùn đẩy trách nhiệm; cô ấy đang chịu hoàn toàn trách nhiệm cho hành động của mình. |
| Nghi vấn | Are they passing the buck to the interns to avoid dealing with the difficult client? |
Có phải họ đang đùn đẩy trách nhiệm cho các thực tập sinh để tránh phải đối phó với khách hàng khó tính không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the manager hadn't passed the buck to me; now I have to deal with this mess. |
Tôi ước người quản lý đã không thoái thác trách nhiệm cho tôi; bây giờ tôi phải giải quyết mớ hỗn độn này. |
| Phủ định | If only he wouldn't always pass the buck when a difficult decision needs to be made. |
Giá mà anh ấy không luôn luôn thoái thác trách nhiệm mỗi khi cần đưa ra một quyết định khó khăn. |
| Nghi vấn | If only they could stop passing the buck and take responsibility for their actions? |
Giá mà họ có thể ngừng việc thoái thác trách nhiệm và chịu trách nhiệm cho hành động của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pass the buck".
