(Top Banner Ad)
take responsibility
B2
Cụm động từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Đời sống

take responsibility

UK: /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /teɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm gánh vác trách nhiệm đảm nhận trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept the blame or duty for something.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager took responsibility for the team's failure."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm cho thất bại của đội."

  • "It's important to take responsibility for your actions."

    "Điều quan trọng là phải chịu trách nhiệm cho hành động của bạn."

  • "The company must take responsibility for the environmental damage it caused."

    "Công ty phải chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường mà họ gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm
Adjective responsible Có trách nhiệm
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka (to grasp, seize)
Middle English
taken (to seize, capture)
Old French
responsable (answerable)

Nguồn Gốc của 'Responsibility'

Từ 'responsibility' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'responsable', có nghĩa là 'chịu trách nhiệm trả lời'. Ban đầu, nó ám chỉ việc phải đáp ứng hoặc giải thích cho hành động của mình. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là gánh vác hậu quả cho hành động của mình.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa chủ động gánh vác, đảm nhận trách nhiệm khi có vấn đề xảy ra hoặc khi cần thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Khác với 'be responsible', mang tính chất mô tả ai đó có trách nhiệm, 'take responsibility' nhấn mạnh hành động chủ động nhận trách nhiệm.

Prepositions

for

'Take responsibility for' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'He took responsibility for the accident.' (Anh ấy chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take responsibility
  • Full take full responsibility
    (Chịu hoàn toàn trách nhiệm)
  • Sole take sole responsibility
    (Chịu trách nhiệm duy nhất)
Verb + take responsibility
  • Refuse to refuse to take responsibility
    (Từ chối chịu trách nhiệm)
  • Accept accept take responsibility
    (Chấp nhận trách nhiệm)
Preposition + take responsibility
  • For take responsibility for
    (Chịu trách nhiệm cho)
  • On take responsibility on
    (Nhận trách nhiệm về)

Idioms

  • The buck stops here

    Tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng.

    "I know mistakes were made, but the buck stops here."

    (Tôi biết là đã có những sai lầm xảy ra, nhưng tôi là người chịu trách nhiệm cuối cùng.)

  • Face the music

    Chấp nhận hậu quả, chịu trách nhiệm về hành động của mình.

    "He knew he had to face the music for lying to his boss."

    (Anh ấy biết mình phải chấp nhận hậu quả vì đã nói dối sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take responsibility

Cụm động từ
Lật mặt

Chấp nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ cho một điều gì đó.

"The manager took responsibility for the team's failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take responsibility".

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Trách Nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm cho hành động của mình rất được coi trọng. Điều này thể hiện qua các khái niệm như tự do cá nhân và tự lực. Việc trốn tránh trách nhiệm thường bị xem là thiếu trưởng thành và không đáng tin cậy.