bear the burden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept or endure something difficult or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu, thường là một trách nhiệm, gánh nặng, hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to bear the burden of raising her siblings after her parents passed away."
"Cô ấy phải gánh vác gánh nặng nuôi nấng các em sau khi cha mẹ qua đời."
-
"The company must bear the burden of the environmental damage it caused."
"Công ty phải gánh chịu gánh nặng về những thiệt hại môi trường mà họ gây ra."
-
"He bore the burden of guilt for many years after the accident."
"Anh ấy đã mang gánh nặng tội lỗi trong nhiều năm sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bearer | người mang, người cầm (vật gì đó quan trọng, ví dụ: pallbearer - người khiêng quan tài, standard-bearer - người cầm cờ) |
| Noun | bearing | phong thái, dáng vẻ; hoặc sự liên quan, ảnh hưởng (ví dụ: have a bearing on something - có ảnh hưởng tới cái gì) |
| Adjective | unbearable | không thể chịu đựng nổi, không thể chấp nhận được |
| Adjective | burdensome | nặng nề, phiền toái, gây ra gánh nặng |
| Verb | unburden | trút bỏ gánh nặng, thổ lộ tâm sự (thường đi với 'oneself') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cụm từ tương đương như 'carry the weight' hoặc 'shoulder the responsibility'. 'Bear the burden' nhấn mạnh sự khó khăn và nặng nề của việc phải gánh chịu một điều gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự kiên trì và khả năng chịu đựng của người gánh vác.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất của gánh nặng (bear the burden of responsibility). Khi đi với 'for', nó thường chỉ đối tượng hoặc mục đích mà gánh nặng được gánh vác (bear the burden for someone else).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy/huge bear the heavy/huge burden (gánh chịu gánh nặng lớn lao/khổng lồ)
-
financial bear the financial burden (gánh vác gánh nặng tài chính)
-
emotional bear the emotional burden (chịu đựng gánh nặng về mặt tinh thần/cảm xúc)
-
full bear the full burden (gánh chịu toàn bộ gánh nặng)
-
have to have to bear the burden (phải gánh chịu gánh nặng)
-
be forced to be forced to bear the burden (bị buộc phải gánh vác gánh nặng)
-
be left to be left to bear the burden alone (bị bỏ lại để một mình gánh vác gánh nặng)
-
help to help to bear the burden (giúp đỡ san sẻ gánh nặng)
-
responsibility bear the burden of responsibility (gánh vác trách nhiệm)
-
proof bear the burden of proof (có nghĩa vụ chứng minh (thường trong pháp lý))
-
guilt bear the burden of guilt (mang gánh nặng tội lỗi)
-
the cost bear the burden of the cost (gánh chịu chi phí)
Idioms
-
bear the burden of proof
Có nghĩa vụ chứng minh; phải đưa ra bằng chứng để chứng minh một lập luận là đúng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận.
"In court, the prosecution bears the burden of proof to convict the defendant."
(Tại tòa, bên công tố có nghĩa vụ chứng minh để kết tội bị cáo.)
-
bear the lion's share of the burden
Gánh vác phần lớn nhất, quan trọng nhất của một gánh nặng hoặc một công việc khó khăn.
"As the project manager, she had to bear the lion's share of the burden for its success."
(Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy đã phải gánh vác phần lớn trách nhiệm cho sự thành công của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear the burden
Động từ (kết hợp với danh từ)Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu, thường là một trách nhiệm, gánh nặng, hoặc khó khăn.
"She had to bear the burden of raising her siblings after her parents passed away."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he understood the consequences, he would bear the burden of his actions. |
Nếu anh ấy hiểu hậu quả, anh ấy sẽ gánh chịu gánh nặng từ hành động của mình. |
| Phủ định | If she weren't so strong, she wouldn't bear the burden alone. |
Nếu cô ấy không mạnh mẽ như vậy, cô ấy đã không gánh chịu gánh nặng một mình. |
| Nghi vấn | Would you bear the burden of responsibility if you were in charge? |
Bạn có gánh vác gánh nặng trách nhiệm nếu bạn nắm quyền không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been bearing the burden of her family's debt for years before she finally got a better job. |
Cô ấy đã phải gánh chịu gánh nặng nợ nần của gia đình trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy có được một công việc tốt hơn. |
| Phủ định | They hadn't been bearing the burden of the project alone; they had a team to support them. |
Họ đã không phải gánh chịu gánh nặng của dự án một mình; họ có một đội hỗ trợ họ. |
| Nghi vấn | Had he been bearing the burden of responsibility for the accident before the investigation concluded? |
Có phải anh ấy đã gánh chịu gánh nặng trách nhiệm cho vụ tai nạn trước khi cuộc điều tra kết thúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear the burden".
