(Top Banner Ad)
bear the burden
B2
Động từ (kết hợp với danh từ) B2 Chung

bear the burden

UK: /beə(r) ðə ˈbɜːd(ə)n/ • US: /bɛr ðə ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác gánh nặng chịu trách nhiệm gánh chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or endure something difficult or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu, thường là một trách nhiệm, gánh nặng, hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to bear the burden of raising her siblings after her parents passed away."

    "Cô ấy phải gánh vác gánh nặng nuôi nấng các em sau khi cha mẹ qua đời."

  • "The company must bear the burden of the environmental damage it caused."

    "Công ty phải gánh chịu gánh nặng về những thiệt hại môi trường mà họ gây ra."

  • "He bore the burden of guilt for many years after the accident."

    "Anh ấy đã mang gánh nặng tội lỗi trong nhiều năm sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bearer người mang, người cầm (vật gì đó quan trọng, ví dụ: pallbearer - người khiêng quan tài, standard-bearer - người cầm cờ)
Noun bearing phong thái, dáng vẻ; hoặc sự liên quan, ảnh hưởng (ví dụ: have a bearing on something - có ảnh hưởng tới cái gì)
Adjective unbearable không thể chịu đựng nổi, không thể chấp nhận được
Adjective burdensome nặng nề, phiền toái, gây ra gánh nặng
Verb unburden trút bỏ gánh nặng, thổ lộ tâm sự (thường đi với 'oneself')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bher-
Proto-Germanic
*beranan / *burþinjō
Old English
beran / byrðen
Modern English
bear / burden

Một Gia Đình Từ Vựng

Thật thú vị, cả hai từ 'bear' (mang, vác) và 'burden' (gánh nặng) đều có chung một nguồn gốc từ xa xưa, từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bher-' có nghĩa là 'mang, vác'. Theo thời gian, một từ phát triển thành động từ chỉ hành động (to bear), và từ kia phát triển thành danh từ chỉ vật được mang (the burden). Chúng thực chất là anh em trong cùng một gia đình từ vựng.

Không Phải 'Con Gấu'!

Trong tiếng Anh, 'bear' vừa có nghĩa là động từ 'mang, chịu đựng', vừa là danh từ chỉ 'con gấu'. Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn. Trong cụm từ 'bear the burden', từ 'bear' luôn mang nghĩa là 'gánh vác, chịu đựng', hoàn toàn không liên quan đến con vật.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cụm từ tương đương như 'carry the weight' hoặc 'shoulder the responsibility'. 'Bear the burden' nhấn mạnh sự khó khăn và nặng nề của việc phải gánh chịu một điều gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ sự kiên trì và khả năng chịu đựng của người gánh vác.

Prepositions

of for

Khi đi với 'of', nó thường mô tả bản chất của gánh nặng (bear the burden of responsibility). Khi đi với 'for', nó thường chỉ đối tượng hoặc mục đích mà gánh nặng được gánh vác (bear the burden for someone else).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bear the burden
  • heavy/huge bear the heavy/huge burden
    (gánh chịu gánh nặng lớn lao/khổng lồ)
  • financial bear the financial burden
    (gánh vác gánh nặng tài chính)
  • emotional bear the emotional burden
    (chịu đựng gánh nặng về mặt tinh thần/cảm xúc)
  • full bear the full burden
    (gánh chịu toàn bộ gánh nặng)
Verb + bear the burden
  • have to have to bear the burden
    (phải gánh chịu gánh nặng)
  • be forced to be forced to bear the burden
    (bị buộc phải gánh vác gánh nặng)
  • be left to be left to bear the burden alone
    (bị bỏ lại để một mình gánh vác gánh nặng)
  • help to help to bear the burden
    (giúp đỡ san sẻ gánh nặng)
bear the burden of + Noun
  • responsibility bear the burden of responsibility
    (gánh vác trách nhiệm)
  • proof bear the burden of proof
    (có nghĩa vụ chứng minh (thường trong pháp lý))
  • guilt bear the burden of guilt
    (mang gánh nặng tội lỗi)
  • the cost bear the burden of the cost
    (gánh chịu chi phí)

Idioms

  • bear the burden of proof

    Có nghĩa vụ chứng minh; phải đưa ra bằng chứng để chứng minh một lập luận là đúng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận.

    "In court, the prosecution bears the burden of proof to convict the defendant."

    (Tại tòa, bên công tố có nghĩa vụ chứng minh để kết tội bị cáo.)

  • bear the lion's share of the burden

    Gánh vác phần lớn nhất, quan trọng nhất của một gánh nặng hoặc một công việc khó khăn.

    "As the project manager, she had to bear the lion's share of the burden for its success."

    (Với tư cách là quản lý dự án, cô ấy đã phải gánh vác phần lớn trách nhiệm cho sự thành công của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear the burden

Động từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu, thường là một trách nhiệm, gánh nặng, hoặc khó khăn.

"She had to bear the burden of raising her siblings after her parents passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the consequences, he would bear the burden of his actions.
Nếu anh ấy hiểu hậu quả, anh ấy sẽ gánh chịu gánh nặng từ hành động của mình.
Phủ định
If she weren't so strong, she wouldn't bear the burden alone.
Nếu cô ấy không mạnh mẽ như vậy, cô ấy đã không gánh chịu gánh nặng một mình.
Nghi vấn
Would you bear the burden of responsibility if you were in charge?
Bạn có gánh vác gánh nặng trách nhiệm nếu bạn nắm quyền không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been bearing the burden of her family's debt for years before she finally got a better job.
Cô ấy đã phải gánh chịu gánh nặng nợ nần của gia đình trong nhiều năm trước khi cuối cùng cô ấy có được một công việc tốt hơn.
Phủ định
They hadn't been bearing the burden of the project alone; they had a team to support them.
Họ đã không phải gánh chịu gánh nặng của dự án một mình; họ có một đội hỗ trợ họ.
Nghi vấn
Had he been bearing the burden of responsibility for the accident before the investigation concluded?
Có phải anh ấy đã gánh chịu gánh nặng trách nhiệm cho vụ tai nạn trước khi cuộc điều tra kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear the burden".

Thần thoại Atlas và Gánh Nặng của Bầu Trời

Trong thần thoại Hy Lạp, Atlas là một vị thần Titan bị thần Zeus trừng phạt phải vĩnh viễn gánh cả bầu trời trên vai. Hình ảnh Atlas đã trở thành một biểu tượng văn hóa phương Tây mạnh mẽ cho một người phải gánh vác một trách nhiệm vô cùng to lớn và không bao giờ kết thúc, một hình ảnh minh họa hoàn hảo cho việc 'bearing a heavy burden'.

Khái niệm 'Gánh Nặng của Người Da Trắng'

'The White Man's Burden' là một cụm từ nổi lên trong thời kỳ đế quốc, dựa trên bài thơ của Rudyard Kipling. Nó thể hiện một quan điểm gây tranh cãi rằng các cường quốc phương Tây có 'nghĩa vụ' và 'gánh nặng' phải đi khai hóa các dân tộc khác. Cụm từ này cho thấy 'burden' không chỉ là gánh nặng vật chất mà còn có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và xã hội phức tạp để biện minh cho các hành động.