showroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phòng trưng bày hoặc tòa nhà được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, thường là ô tô hoặc đồ nội thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a large showroom in the city center."
"Công ty có một phòng trưng bày lớn ở trung tâm thành phố."
-
"The car showroom was full of potential buyers."
"Phòng trưng bày ô tô chật kín những người mua tiềm năng."
-
"They are planning to open a new furniture showroom next month."
"Họ đang lên kế hoạch khai trương một phòng trưng bày đồ nội thất mới vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Showroom thường là một không gian rộng lớn, được thiết kế chuyên biệt để thu hút khách hàng và giới thiệu các sản phẩm một cách trực quan nhất. Khác với 'store' (cửa hàng) thường mang tính chất bán lẻ đơn thuần, showroom chú trọng vào trải nghiệm khách hàng và quảng bá thương hiệu.
Prepositions
* **in:** Chỉ vị trí bên trong showroom (e.g., 'The new car is in the showroom.'). * **at:** Chỉ địa điểm cụ thể là showroom (e.g., 'We met at the showroom.'). * **near:** Chỉ vị trí gần showroom (e.g., 'There is a cafe near the showroom.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious showroom (phòng trưng bày rộng rãi)
-
modern modern showroom (phòng trưng bày hiện đại)
-
new new showroom (phòng trưng bày mới)
-
designer designer showroom (phòng trưng bày của nhà thiết kế (thường là đồ nội thất, thời trang cao cấp))
-
visit visit a showroom (ghé thăm phòng trưng bày)
-
open open a showroom (mở một phòng trưng bày)
-
design design a showroom (thiết kế một phòng trưng bày)
-
display display products in a showroom (trưng bày sản phẩm trong phòng trưng bày)
-
car car showroom (phòng trưng bày ô tô)
-
furniture furniture showroom (phòng trưng bày nội thất)
-
kitchen kitchen showroom (phòng trưng bày đồ dùng nhà bếp)
Idioms
-
in showroom condition
trong tình trạng như mới xuất xưởng, hoàn hảo như khi còn trong phòng trưng bày
"The vintage car was still in showroom condition, despite its age."
(Chiếc xe cổ vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo như mới, dù đã cũ.)
-
showroom quality
chất lượng đạt chuẩn trưng bày, chất lượng cao cấp và hoàn hảo
"All our handcrafted items are of showroom quality."
(Tất cả các mặt hàng thủ công của chúng tôi đều đạt chất lượng cao cấp để trưng bày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showroom
Danh từPhòng trưng bày hoặc tòa nhà được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, thường là ô tô hoặc đồ nội thất.
"The company has a large showroom in the city center."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has a new showroom in the city center. |
Công ty có một showroom mới ở trung tâm thành phố. |
| Phủ định | Not only did the showroom display the latest models, but it also offered exclusive discounts. |
Không chỉ trưng bày các mẫu mới nhất, showroom còn cung cấp các chương trình giảm giá độc quyền. |
| Nghi vấn | Should you visit the showroom, you will see the latest car models. |
Nếu bạn đến thăm showroom, bạn sẽ thấy những mẫu xe mới nhất. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showroom".
