(Top Banner Ad)
showroom
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

showroom

UK: /ˈʃəʊˌruːm/ • US: /ˈʃoʊˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng trưng bày trung tâm trưng bày sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or building used to display goods for sale, typically cars or furniture.

Vietnamese Meaning

Phòng trưng bày hoặc tòa nhà được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, thường là ô tô hoặc đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a large showroom in the city center."

    "Công ty có một phòng trưng bày lớn ở trung tâm thành phố."

  • "The car showroom was full of potential buyers."

    "Phòng trưng bày ô tô chật kín những người mua tiềm năng."

  • "They are planning to open a new furniture showroom next month."

    "Họ đang lên kế hoạch khai trương một phòng trưng bày đồ nội thất mới vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show Trưng bày, trình bày, thể hiện
Noun show Màn trình diễn, buổi trưng bày, triển lãm
Noun room Phòng, căn phòng, không gian

Synonyms

exhibition hall (phòng triển lãm)display room (phòng trưng bày)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
show
English
room
English
showroom

Nguồn gốc từ ghép đơn giản

'Showroom' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'show' (nghĩa là trưng bày, cho xem) và 'room' (nghĩa là căn phòng, không gian). Từ này mô tả chính xác chức năng của một căn phòng được thiết kế đặc biệt để trưng bày sản phẩm cho khách hàng xem và trải nghiệm.

Usage Note

Showroom thường là một không gian rộng lớn, được thiết kế chuyên biệt để thu hút khách hàng và giới thiệu các sản phẩm một cách trực quan nhất. Khác với 'store' (cửa hàng) thường mang tính chất bán lẻ đơn thuần, showroom chú trọng vào trải nghiệm khách hàng và quảng bá thương hiệu.

Prepositions

in at near

* **in:** Chỉ vị trí bên trong showroom (e.g., 'The new car is in the showroom.'). * **at:** Chỉ địa điểm cụ thể là showroom (e.g., 'We met at the showroom.'). * **near:** Chỉ vị trí gần showroom (e.g., 'There is a cafe near the showroom.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showroom
  • spacious spacious showroom
    (phòng trưng bày rộng rãi)
  • modern modern showroom
    (phòng trưng bày hiện đại)
  • new new showroom
    (phòng trưng bày mới)
  • designer designer showroom
    (phòng trưng bày của nhà thiết kế (thường là đồ nội thất, thời trang cao cấp))
Verb + showroom
  • visit visit a showroom
    (ghé thăm phòng trưng bày)
  • open open a showroom
    (mở một phòng trưng bày)
  • design design a showroom
    (thiết kế một phòng trưng bày)
  • display display products in a showroom
    (trưng bày sản phẩm trong phòng trưng bày)
Noun + showroom (Types)
  • car car showroom
    (phòng trưng bày ô tô)
  • furniture furniture showroom
    (phòng trưng bày nội thất)
  • kitchen kitchen showroom
    (phòng trưng bày đồ dùng nhà bếp)

Idioms

  • in showroom condition

    trong tình trạng như mới xuất xưởng, hoàn hảo như khi còn trong phòng trưng bày

    "The vintage car was still in showroom condition, despite its age."

    (Chiếc xe cổ vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo như mới, dù đã cũ.)

  • showroom quality

    chất lượng đạt chuẩn trưng bày, chất lượng cao cấp và hoàn hảo

    "All our handcrafted items are of showroom quality."

    (Tất cả các mặt hàng thủ công của chúng tôi đều đạt chất lượng cao cấp để trưng bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showroom

Danh từ
Lật mặt

Phòng trưng bày hoặc tòa nhà được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, thường là ô tô hoặc đồ nội thất.

"The company has a large showroom in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has a new showroom in the city center.
Công ty có một showroom mới ở trung tâm thành phố.
Phủ định
Not only did the showroom display the latest models, but it also offered exclusive discounts.
Không chỉ trưng bày các mẫu mới nhất, showroom còn cung cấp các chương trình giảm giá độc quyền.
Nghi vấn
Should you visit the showroom, you will see the latest car models.
Nếu bạn đến thăm showroom, bạn sẽ thấy những mẫu xe mới nhất.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showroom".

Trải nghiệm mua sắm và giới thiệu sản phẩm

Showroom đóng vai trò quan trọng trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt với các sản phẩm có giá trị cao như ô tô, đồ nội thất, trang sức. Đây không chỉ là nơi để xem sản phẩm mà còn là không gian để khách hàng trải nghiệm, cảm nhận chất lượng, thiết kế và dịch vụ. Các thương hiệu thường đầu tư rất nhiều vào việc thiết kế showroom để tạo ấn tượng mạnh mẽ và thu hút khách hàng.

Hiện tượng 'showrooming'

'Showrooming' là một hiện tượng phổ biến trong kỷ nguyên mua sắm trực tuyến. Khách hàng đến showroom truyền thống để xem, chạm vào sản phẩm và nhận tư vấn trực tiếp, nhưng sau đó lại mua hàng trực tuyến từ các nhà bán lẻ khác (thường là với giá thấp hơn). Điều này đặt ra thách thức cho các cửa hàng truyền thống và thúc đẩy họ phải tìm cách tối ưu hóa trải nghiệm tại cửa hàng để giữ chân khách hàng.