soy
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đậu nành hoặc các sản phẩm làm từ đậu nành.
Ví dụ Thực tế với 'Soy'
-
"I prefer soy milk to regular milk."
"Tôi thích sữa đậu nành hơn sữa tươi thông thường."
-
"Soy is a major crop in many countries."
"Đậu nành là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia."
-
"She's allergic to soy."
"Cô ấy bị dị ứng với đậu nành."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'soy' thường được dùng để chỉ đậu nành nói chung hoặc các chế phẩm từ đậu nành như sữa đậu nành, tương đậu nành, dầu đậu nành. Trong ẩm thực, nó có thể đề cập đến nguyên liệu hoặc món ăn có thành phần từ đậu nành.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'from soy' chỉ nguồn gốc của một sản phẩm (ví dụ: 'milk from soy'). 'in soy' ám chỉ việc chứa đậu nành (ví dụ: 'high in soy protein').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soy'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she liked soy milk.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sữa đậu nành. |
| Phủ định |
He said that he did not eat soy products.
|
Anh ấy nói rằng anh ấy không ăn các sản phẩm từ đậu nành. |
| Nghi vấn |
She asked if I knew how soy sauce was made.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nước tương được làm như thế nào không. |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I use soy sauce in my cooking.
|
Tôi sử dụng nước tương trong nấu ăn của mình. |
| Phủ định |
They don't like food made with soy.
|
Họ không thích đồ ăn làm từ đậu nành. |
| Nghi vấn |
Why do you prefer soy milk over regular milk?
|
Tại sao bạn thích sữa đậu nành hơn sữa thông thường? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Soy is a common ingredient in Asian cuisine.
|
Đậu nành là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á. |
| Phủ định |
Is soy not a good source of protein?
|
Có phải đậu nành không phải là một nguồn protein tốt? |
| Nghi vấn |
Is the product made from soy?
|
Sản phẩm này có được làm từ đậu nành không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The soy's protein content is very high.
|
Hàm lượng protein của đậu nành rất cao. |
| Phủ định |
The soy's origin is not in America.
|
Nguồn gốc của đậu nành không phải ở Châu Mỹ. |
| Nghi vấn |
Is the soy's flavor appealing to everyone?
|
Hương vị của đậu nành có hấp dẫn mọi người không? |