(Top Banner Ad)
soy
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

soy

UK: /sɔɪ/ • US: /sɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đậu nành đậu tương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soybeans or products made from soybeans.

Vietnamese Meaning

Đậu nành hoặc các sản phẩm làm từ đậu nành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer soy milk to regular milk."

    "Tôi thích sữa đậu nành hơn sữa tươi thông thường."

  • "Soy is a major crop in many countries."

    "Đậu nành là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia."

  • "She's allergic to soy."

    "Cô ấy bị dị ứng với đậu nành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soy đậu nành (tên gọi chung cho cây hoặc hạt đậu nành, hoặc các sản phẩm từ nó)
Noun soybean hạt đậu nành
Noun soya đậu nành (một cách gọi khác, phổ biến ở Anh)
Noun soy milk sữa đậu nành
Noun soy sauce nước tương (xì dầu)
Noun soy protein protein đậu nành
Adjective soy-based làm từ đậu nành, có nguồn gốc đậu nành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
大豆 (dàdòu) / 醬油 (jiàngyóu)
Japanese
醤油 (shōyu)
Portuguese
soi
Dutch
soja
English
soy

Nguồn Gốc Á Đông Cổ Đại

Từ 'soy' trong tiếng Anh có một hành trình thú vị từ châu Á. Nó bắt nguồn từ từ 'shōyu' trong tiếng Nhật, có nghĩa là nước tương. Những nhà thám hiểm và thương nhân châu Âu, đặc biệt là người Bồ Đào Nha và Hà Lan vào thế kỷ 17, đã tiếp xúc với loại cây trồng và sản phẩm này khi giao thương ở Đông Á và mang tên gọi này về phương Tây.

Usage Note

Từ 'soy' thường được dùng để chỉ đậu nành nói chung hoặc các chế phẩm từ đậu nành như sữa đậu nành, tương đậu nành, dầu đậu nành. Trong ẩm thực, nó có thể đề cập đến nguyên liệu hoặc món ăn có thành phần từ đậu nành.

Prepositions

from in

'from soy' chỉ nguồn gốc của một sản phẩm (ví dụ: 'milk from soy'). 'in soy' ám chỉ việc chứa đậu nành (ví dụ: 'high in soy protein').

Collocations (Từ đi kèm)

Soy làm chất bổ trợ cho danh từ khác
  • milk soy milk
    (sữa đậu nành)
  • sauce soy sauce
    (nước tương (xì dầu))
  • protein soy protein
    (protein đậu nành)
  • bean soybean
    (hạt đậu nành)
Tính từ bổ nghĩa cho soy
  • organic organic soy
    (đậu nành hữu cơ)
  • non-GMO non-GMO soy
    (đậu nành không biến đổi gen)
  • fermented fermented soy
    (đậu nành lên men)

Idioms

  • soy milk

    sữa đậu nành (một loại đồ uống phổ biến thay thế sữa bò)

    "Many people drink soy milk as an alternative to dairy."

    (Nhiều người uống sữa đậu nành để thay thế sữa bò.)

  • soy sauce

    nước tương (một loại gia vị lỏng làm từ đậu nành lên men)

    "Don't forget to add some soy sauce to your stir-fry."

    (Đừng quên thêm một ít nước tương vào món xào của bạn.)

  • soybean oil

    dầu đậu nành (một loại dầu ăn phổ biến)

    "Soybean oil is widely used in cooking and food production."

    (Dầu đậu nành được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và sản xuất thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soy

danh từ
Lật mặt

Đậu nành hoặc các sản phẩm làm từ đậu nành.

"I prefer soy milk to regular milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked soy milk.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sữa đậu nành.
Phủ định
He said that he did not eat soy products.
Anh ấy nói rằng anh ấy không ăn các sản phẩm từ đậu nành.
Nghi vấn
She asked if I knew how soy sauce was made.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nước tương được làm như thế nào không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use soy sauce in my cooking.
Tôi sử dụng nước tương trong nấu ăn của mình.
Phủ định
They don't like food made with soy.
Họ không thích đồ ăn làm từ đậu nành.
Nghi vấn
Why do you prefer soy milk over regular milk?
Tại sao bạn thích sữa đậu nành hơn sữa thông thường?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Soy is a common ingredient in Asian cuisine.
Đậu nành là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Phủ định
Is soy not a good source of protein?
Có phải đậu nành không phải là một nguồn protein tốt?
Nghi vấn
Is the product made from soy?
Sản phẩm này có được làm từ đậu nành không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soy's protein content is very high.
Hàm lượng protein của đậu nành rất cao.
Phủ định
The soy's origin is not in America.
Nguồn gốc của đậu nành không phải ở Châu Mỹ.
Nghi vấn
Is the soy's flavor appealing to everyone?
Hương vị của đậu nành có hấp dẫn mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy".

Thực phẩm thiết yếu ở châu Á

Đậu nành (soy) là một trong những cây trồng quan trọng nhất trong lịch sử ẩm thực và nông nghiệp châu Á. Ở Trung Quốc, nó được coi là một trong 'Năm loại ngũ cốc thiêng liêng' và đã là nguồn protein chính ở nhiều nước Đông Á trong hàng ngàn năm, được dùng để sản xuất các thực phẩm quen thuộc như đậu phụ (tofu), nước tương, tempeh và miso.

Vai trò trong chế độ ăn hiện đại phương Tây

Trong vài thập kỷ gần đây, đậu nành đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là như một lựa chọn thay thế thịt và sữa. Nó là thành phần chủ chốt trong các chế độ ăn chay (vegetarian) và thuần chay (vegan), cũng như cung cấp giải pháp cho những người bị dị ứng sữa hoặc không dung nạp lactose, với các sản phẩm như sữa đậu nành, thịt chay từ đậu nành và sữa chua đậu nành.