soy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đậu nành hoặc các sản phẩm làm từ đậu nành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer soy milk to regular milk."
"Tôi thích sữa đậu nành hơn sữa tươi thông thường."
-
"Soy is a major crop in many countries."
"Đậu nành là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều quốc gia."
-
"She's allergic to soy."
"Cô ấy bị dị ứng với đậu nành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soy | đậu nành (tên gọi chung cho cây hoặc hạt đậu nành, hoặc các sản phẩm từ nó) |
| Noun | soybean | hạt đậu nành |
| Noun | soya | đậu nành (một cách gọi khác, phổ biến ở Anh) |
| Noun | soy milk | sữa đậu nành |
| Noun | soy sauce | nước tương (xì dầu) |
| Noun | soy protein | protein đậu nành |
| Adjective | soy-based | làm từ đậu nành, có nguồn gốc đậu nành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'soy' thường được dùng để chỉ đậu nành nói chung hoặc các chế phẩm từ đậu nành như sữa đậu nành, tương đậu nành, dầu đậu nành. Trong ẩm thực, nó có thể đề cập đến nguyên liệu hoặc món ăn có thành phần từ đậu nành.
Prepositions
'from soy' chỉ nguồn gốc của một sản phẩm (ví dụ: 'milk from soy'). 'in soy' ám chỉ việc chứa đậu nành (ví dụ: 'high in soy protein').
Collocations (Từ đi kèm)
-
milk soy milk (sữa đậu nành)
-
sauce soy sauce (nước tương (xì dầu))
-
protein soy protein (protein đậu nành)
-
bean soybean (hạt đậu nành)
-
organic organic soy (đậu nành hữu cơ)
-
non-GMO non-GMO soy (đậu nành không biến đổi gen)
-
fermented fermented soy (đậu nành lên men)
Idioms
-
soy milk
sữa đậu nành (một loại đồ uống phổ biến thay thế sữa bò)
"Many people drink soy milk as an alternative to dairy."
(Nhiều người uống sữa đậu nành để thay thế sữa bò.)
-
soy sauce
nước tương (một loại gia vị lỏng làm từ đậu nành lên men)
"Don't forget to add some soy sauce to your stir-fry."
(Đừng quên thêm một ít nước tương vào món xào của bạn.)
-
soybean oil
dầu đậu nành (một loại dầu ăn phổ biến)
"Soybean oil is widely used in cooking and food production."
(Dầu đậu nành được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và sản xuất thực phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soy
danh từĐậu nành hoặc các sản phẩm làm từ đậu nành.
"I prefer soy milk to regular milk."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked soy milk. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sữa đậu nành. |
| Phủ định | He said that he did not eat soy products. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không ăn các sản phẩm từ đậu nành. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how soy sauce was made. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nước tương được làm như thế nào không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use soy sauce in my cooking. |
Tôi sử dụng nước tương trong nấu ăn của mình. |
| Phủ định | They don't like food made with soy. |
Họ không thích đồ ăn làm từ đậu nành. |
| Nghi vấn | Why do you prefer soy milk over regular milk? |
Tại sao bạn thích sữa đậu nành hơn sữa thông thường? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Soy is a common ingredient in Asian cuisine. |
Đậu nành là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á. |
| Phủ định | Is soy not a good source of protein? |
Có phải đậu nành không phải là một nguồn protein tốt? |
| Nghi vấn | Is the product made from soy? |
Sản phẩm này có được làm từ đậu nành không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soy's protein content is very high. |
Hàm lượng protein của đậu nành rất cao. |
| Phủ định | The soy's origin is not in America. |
Nguồn gốc của đậu nành không phải ở Châu Mỹ. |
| Nghi vấn | Is the soy's flavor appealing to everyone? |
Hương vị của đậu nành có hấp dẫn mọi người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy".
