splinters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, thin, sharp pieces of wood, glass, plastic, or other material broken off from a larger object.
Vietnamese Meaning
Những mảnh nhỏ, mỏng, sắc nhọn của gỗ, thủy tinh, nhựa hoặc vật liệu khác bị vỡ ra từ một vật lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got splinters in his foot from walking barefoot on the wooden deck."
"Anh ấy bị dằm (mảnh gỗ) vào chân vì đi chân trần trên sàn gỗ."
-
"Be careful, there are splinters of glass on the floor."
"Cẩn thận, có những mảnh vỡ thủy tinh trên sàn nhà."
-
"She tried to remove the splinter with tweezers."
"Cô ấy cố gắng gắp dằm ra bằng nhíp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | splinter | mảnh vụn, dằm (thường là mảnh gỗ, thủy tinh hoặc kim loại sắc nhọn bị tách ra từ vật lớn hơn) |
| Noun (plural) | splinters | những mảnh vụn, những cái dằm |
| Verb | splinter | vỡ ra thành mảnh vụn; làm vỡ thành mảnh vụn (ví dụ: The glass splintered into a thousand pieces.) |
| Adjective | splintered | bị vỡ thành mảnh vụn; đầy dằm (ví dụ: a splintered door) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những mảnh vụn gây khó chịu hoặc nguy hiểm khi dính vào da. Khác với 'chips' (mảnh vỡ) thường lớn hơn và ít sắc cạnh hơn. 'Shards' thường dùng cho mảnh vỡ thủy tinh hoặc gốm.
Prepositions
'- Splinter of something' dùng để chỉ một mảnh vỡ của vật liệu gì đó. '- Splinter in something' dùng để chỉ việc có dằm/mảnh vỡ ở đâu đó, thường là trên da (e.g., 'a splinter in your finger').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny splinters (những mảnh dằm nhỏ xíu)
-
sharp sharp splinters (những mảnh dằm sắc nhọn)
-
wooden wooden splinters (dằm gỗ)
-
metal metal splinters (mảnh kim loại (vụn))
-
get get splinters (bị dằm đâm)
-
remove remove splinters (lấy dằm ra)
-
pull out pull out splinters (nhổ dằm ra)
-
dig out dig out splinters (moi dằm ra)
-
shatter shatter into splinters (vỡ tan thành mảnh vụn)
-
break break into splinters (vỡ ra thành mảnh vụn)
Idioms
-
get a splinter
bị dằm đâm (vào tay, chân, v.v.)
"Be careful when you handle old wood, you might get a splinter."
(Hãy cẩn thận khi cầm gỗ cũ, bạn có thể bị dằm đâm.)
-
shatter/break into splinters
vỡ tan thành mảnh vụn (thường nói về vật liệu cứng như kính, gỗ)
"The ceramic plate fell to the floor and shattered into splinters."
(Chiếc đĩa gốm rơi xuống sàn và vỡ tan thành mảnh vụn.)
-
a splinter in one's finger/foot
một cái dằm đâm vào ngón tay/chân
"I've had a painful splinter in my foot all day."
(Tôi bị một cái dằm đau đớn đâm vào chân suốt cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splinters
Danh từNhững mảnh nhỏ, mỏng, sắc nhọn của gỗ, thủy tinh, nhựa hoặc vật liệu khác bị vỡ ra từ một vật lớn hơn.
"He got splinters in his foot from walking barefoot on the wooden deck."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, I got splinters from the old wooden fence. |
Ây da, tôi bị dằm từ hàng rào gỗ cũ. |
| Phủ định | Goodness, there aren't any splinters in this new wood. |
May quá, không có dằm nào trong miếng gỗ mới này. |
| Nghi vấn | Oh my, are those splinters in your foot? |
Ôi trời ơi, đó có phải là dằm trong chân bạn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I handle wood carelessly, I get splinters. |
Nếu tôi xử lý gỗ bất cẩn, tôi bị dằm. |
| Phủ định | If you sand the wood, you don't usually get splinters. |
Nếu bạn chà nhám gỗ, bạn thường không bị dằm. |
| Nghi vấn | If wood isn't treated, does it give you splinters? |
Nếu gỗ không được xử lý, nó có gây ra dằm cho bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandpa used to remove splinters from my hands with his pocket knife. |
Ông tôi thường lấy dằm ra khỏi tay tôi bằng con dao bỏ túi của ông. |
| Phủ định | She didn't use to worry about splinters when she worked with wood. |
Cô ấy đã từng không lo lắng về dằm khi cô ấy làm việc với gỗ. |
| Nghi vấn | Did you use to get splinters often when playing in the old treehouse? |
Bạn đã từng bị dằm thường xuyên khi chơi trong nhà cây cũ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splinters".
