shredder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine or tool for shredding something.
Vietnamese Meaning
Một cái máy hoặc dụng cụ để xé, nghiền, hoặc cắt nhỏ vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a paper shredder to destroy sensitive documents."
"Công ty sử dụng máy hủy giấy để tiêu hủy các tài liệu nhạy cảm."
-
"He bought a wood shredder to turn branches into mulch."
"Anh ấy mua một máy băm gỗ để biến cành cây thành mùn."
-
"Using a cross-cut shredder adds an extra layer of security."
"Việc sử dụng máy hủy tài liệu cắt chéo làm tăng thêm một lớp bảo mật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shredder' thường được sử dụng để chỉ các loại máy có khả năng cắt, xé nhỏ vật liệu thành những mảnh vụn. Các loại shredder phổ biến bao gồm máy hủy giấy, máy hủy tài liệu, máy băm gỗ, máy nghiền nhựa,... Sự khác biệt nằm ở vật liệu và kích thước của thành phẩm.
Prepositions
Thường dùng 'with' để chỉ chất liệu hoặc đặc tính của vật liệu bị hủy, ví dụ: 'a shredder with hardened steel blades'
Collocations (Từ đi kèm)
-
paper paper shredder (máy hủy giấy)
-
document document shredder (máy hủy tài liệu)
-
industrial industrial shredder (máy hủy công nghiệp)
-
garden garden shredder (máy nghiền rác vườn (cành cây, lá))
-
cross-cut cross-cut shredder (máy hủy tài liệu cắt vụn (cắt chéo))
-
use use a shredder (sử dụng máy hủy)
-
buy buy a shredder (mua máy hủy)
-
feed feed documents into a shredder (đưa tài liệu vào máy hủy)
-
put put something through the shredder (cho cái gì đó qua máy hủy)
-
operate operate a shredder (vận hành máy hủy)
Idioms
-
Put something through the shredder
Cho cái gì đó vào máy hủy (để hủy bỏ hoàn toàn)
"We need to put all these old confidential files through the shredder."
(Chúng ta cần cho tất cả các tập tài liệu mật cũ này vào máy hủy.)
-
End up in the shredder
Kết thúc trong máy hủy (bị hủy bỏ, thường là tài liệu hoặc thông tin)
"Without proper storage, sensitive information can easily end up in the shredder."
(Nếu không được lưu trữ đúng cách, thông tin nhạy cảm có thể dễ dàng bị hủy bỏ trong máy hủy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shredder
danh từMột cái máy hoặc dụng cụ để xé, nghiền, hoặc cắt nhỏ vật gì đó.
"The company uses a paper shredder to destroy sensitive documents."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office worker uses a shredder to destroy confidential documents. |
Nhân viên văn phòng sử dụng máy hủy tài liệu để tiêu hủy các tài liệu mật. |
| Phủ định | Never have I seen such an efficient shredder in operation. |
Chưa bao giờ tôi thấy một máy hủy tài liệu nào hoạt động hiệu quả đến vậy. |
| Nghi vấn | Rarely does the office use this shredder, does it? |
Văn phòng hiếm khi sử dụng máy hủy tài liệu này, phải không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had bought a new shredder for the office. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái máy hủy tài liệu mới cho văn phòng. |
| Phủ định | He told me that he did not need a shredder because he handles everything digitally. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần máy hủy tài liệu vì anh ấy xử lý mọi thứ bằng kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to operate the shredder safely. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách vận hành máy hủy tài liệu một cách an toàn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shredder".
