(Top Banner Ad)
shredder
B1
danh từ B1 Công nghiệp, Văn phòng

shredder

UK: /ˈʃredə(r)/ • US: /ˈʃredər/

Nghĩa tiếng Việt

máy hủy máy nghiền máy băm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine or tool for shredding something.

Vietnamese Meaning

Một cái máy hoặc dụng cụ để xé, nghiền, hoặc cắt nhỏ vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a paper shredder to destroy sensitive documents."

    "Công ty sử dụng máy hủy giấy để tiêu hủy các tài liệu nhạy cảm."

  • "He bought a wood shredder to turn branches into mulch."

    "Anh ấy mua một máy băm gỗ để biến cành cây thành mùn."

  • "Using a cross-cut shredder adds an extra layer of security."

    "Việc sử dụng máy hủy tài liệu cắt chéo làm tăng thêm một lớp bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shred xé vụn, cắt nhỏ
Noun shred mảnh vụn, miếng nhỏ
Adjective shredded bị xé vụn, được cắt nhỏ
Noun shredding sự xé vụn, sự cắt nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrēadian
Middle English
shrede
English
shred
English
shredder

Nguồn Gốc Từ 'Shredder'

Từ 'shredder' bắt nguồn từ động từ 'shred', có nghĩa là xé hoặc cắt thành nhiều mảnh nhỏ. Bản thân từ 'shred' có gốc từ tiếng Anh cổ 'scrēadian', mang ý nghĩa cắt hoặc tỉa. Vì vậy, 'shredder' đúng như tên gọi của nó, là một cỗ máy được thiết kế để cắt hoặc xé nát vật liệu thành những mảnh vụn.

Usage Note

Từ 'shredder' thường được sử dụng để chỉ các loại máy có khả năng cắt, xé nhỏ vật liệu thành những mảnh vụn. Các loại shredder phổ biến bao gồm máy hủy giấy, máy hủy tài liệu, máy băm gỗ, máy nghiền nhựa,... Sự khác biệt nằm ở vật liệu và kích thước của thành phẩm.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ chất liệu hoặc đặc tính của vật liệu bị hủy, ví dụ: 'a shredder with hardened steel blades'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shredder
  • paper paper shredder
    (máy hủy giấy)
  • document document shredder
    (máy hủy tài liệu)
  • industrial industrial shredder
    (máy hủy công nghiệp)
  • garden garden shredder
    (máy nghiền rác vườn (cành cây, lá))
  • cross-cut cross-cut shredder
    (máy hủy tài liệu cắt vụn (cắt chéo))
Verb + shredder
  • use use a shredder
    (sử dụng máy hủy)
  • buy buy a shredder
    (mua máy hủy)
  • feed feed documents into a shredder
    (đưa tài liệu vào máy hủy)
  • put put something through the shredder
    (cho cái gì đó qua máy hủy)
  • operate operate a shredder
    (vận hành máy hủy)

Idioms

  • Put something through the shredder

    Cho cái gì đó vào máy hủy (để hủy bỏ hoàn toàn)

    "We need to put all these old confidential files through the shredder."

    (Chúng ta cần cho tất cả các tập tài liệu mật cũ này vào máy hủy.)

  • End up in the shredder

    Kết thúc trong máy hủy (bị hủy bỏ, thường là tài liệu hoặc thông tin)

    "Without proper storage, sensitive information can easily end up in the shredder."

    (Nếu không được lưu trữ đúng cách, thông tin nhạy cảm có thể dễ dàng bị hủy bỏ trong máy hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shredder

danh từ
Lật mặt

Một cái máy hoặc dụng cụ để xé, nghiền, hoặc cắt nhỏ vật gì đó.

"The company uses a paper shredder to destroy sensitive documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office worker uses a shredder to destroy confidential documents.
Nhân viên văn phòng sử dụng máy hủy tài liệu để tiêu hủy các tài liệu mật.
Phủ định
Never have I seen such an efficient shredder in operation.
Chưa bao giờ tôi thấy một máy hủy tài liệu nào hoạt động hiệu quả đến vậy.
Nghi vấn
Rarely does the office use this shredder, does it?
Văn phòng hiếm khi sử dụng máy hủy tài liệu này, phải không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new shredder for the office.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một cái máy hủy tài liệu mới cho văn phòng.
Phủ định
He told me that he did not need a shredder because he handles everything digitally.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần máy hủy tài liệu vì anh ấy xử lý mọi thứ bằng kỹ thuật số.
Nghi vấn
She asked if I knew how to operate the shredder safely.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách vận hành máy hủy tài liệu một cách an toàn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shredder".

Bảo Vệ Quyền Riêng Tư và Dữ Liệu

Máy hủy tài liệu (shredder) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp. Việc hủy bỏ các tài liệu nhạy cảm như hóa đơn, sao kê ngân hàng, hợp đồng cũ hoặc tài liệu mật giúp ngăn chặn hành vi trộm cắp danh tính và rò rỉ dữ liệu, đảm bảo an ninh thông tin.

Tác Phẩm Nghệ Thuật 'Tự Hủy' Của Banksy

Năm 2018, nghệ sĩ đường phố Banksy đã gây chấn động thế giới nghệ thuật khi một bức tranh của ông, 'Girl with Balloon', tự động bị 'xé vụn' ngay sau khi được bán đấu giá, nhờ một bộ phận hủy giấy được giấu kín trong khung tranh. Sự kiện này đã làm dấy lên cuộc tranh luận về giá trị nghệ thuật, quyền sở hữu và bản chất của nghệ thuật đương đại.