pulverizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine or device that reduces something to fine particles or powder.
Vietnamese Meaning
Một loại máy hoặc thiết bị làm giảm vật liệu thành các hạt mịn hoặc bột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coal pulverizer is a critical component of a coal-fired power plant."
"Máy nghiền than là một thành phần quan trọng của một nhà máy điện đốt than."
-
"The cement factory uses a pulverizer to grind clinker into fine cement powder."
"Nhà máy xi măng sử dụng máy nghiền để nghiền clinker thành bột xi măng mịn."
-
"Different types of pulverizers are used in mining operations."
"Các loại máy nghiền khác nhau được sử dụng trong các hoạt động khai thác mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pulverize | nghiền nát, tán thành bột, làm thành bụi |
| Noun | pulverization | sự nghiền nát, sự tán thành bột |
| Adjective | pulverizable | có thể bị nghiền nát, có thể tán thành bột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pulverizer thường được dùng trong các ngành công nghiệp như khai thác mỏ, sản xuất xi măng, nhà máy điện đốt than, và các quá trình sản xuất hóa chất để nghiền nhỏ nguyên liệu thô. Nó có thể nghiền than, đá, khoáng sản, hoặc các vật liệu khác thành bột để dễ dàng xử lý hoặc sử dụng trong các quy trình tiếp theo. Từ này nhấn mạnh vào việc tạo ra các hạt có kích thước rất nhỏ.
Prepositions
* `in`: thường dùng để chỉ vật liệu được nghiền trong máy nghiền (ví dụ: The pulverizer is used in coal processing). * `for`: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy nghiền (ví dụ: This pulverizer is for grinding limestone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
coal coal pulverizer (máy nghiền than)
-
rock rock pulverizer (máy nghiền đá)
-
waste waste pulverizer (máy nghiền chất thải)
-
industrial industrial pulverizer (máy nghiền công nghiệp)
-
heavy-duty heavy-duty pulverizer (máy nghiền công suất lớn/hạng nặng)
-
efficient efficient pulverizer (máy nghiền hiệu quả)
-
operate operate a pulverizer (vận hành máy nghiền)
-
install install a pulverizer (lắp đặt máy nghiền)
-
use use a pulverizer (sử dụng máy nghiền)
Idioms
-
heavy-duty pulverizer
máy nghiền công suất lớn/hạng nặng
"The construction crew used a heavy-duty pulverizer to break down the old concrete."
(Đội xây dựng đã sử dụng một máy nghiền công suất lớn để phá dỡ bê tông cũ.)
-
waste pulverizer system
hệ thống máy nghiền chất thải
"Many modern recycling centers employ a waste pulverizer system to process trash efficiently."
(Nhiều trung tâm tái chế hiện đại sử dụng hệ thống máy nghiền chất thải để xử lý rác hiệu quả.)
-
pulverizer in operation
máy nghiền đang hoạt động
"Safety precautions are crucial when a pulverizer is in operation."
(Các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng khi máy nghiền đang hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pulverizer
NounMột loại máy hoặc thiết bị làm giảm vật liệu thành các hạt mịn hoặc bột.
"The coal pulverizer is a critical component of a coal-fired power plant."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a pulverizer, we could grind these rocks into fine powder easily. |
Nếu chúng ta có một máy nghiền, chúng ta có thể nghiền những viên đá này thành bột mịn một cách dễ dàng. |
| Phủ định | If the factory didn't have a pulverizer, they wouldn't be able to produce cement so quickly. |
Nếu nhà máy không có máy nghiền, họ sẽ không thể sản xuất xi măng nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the mine be more efficient if it had a larger pulverizer? |
Mỏ có hoạt động hiệu quả hơn không nếu nó có một máy nghiền lớn hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulverizer".
