(Top Banner Ad)
pulverizer
B2
Noun B2 Công nghiệp, Kỹ thuật

pulverizer

UK: /ˈpʌlvəraɪzər/ • US: /ˈpʌlvəraɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghiền bột máy nghiền mịn máy pulverizer
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine or device that reduces something to fine particles or powder.

Vietnamese Meaning

Một loại máy hoặc thiết bị làm giảm vật liệu thành các hạt mịn hoặc bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coal pulverizer is a critical component of a coal-fired power plant."

    "Máy nghiền than là một thành phần quan trọng của một nhà máy điện đốt than."

  • "The cement factory uses a pulverizer to grind clinker into fine cement powder."

    "Nhà máy xi măng sử dụng máy nghiền để nghiền clinker thành bột xi măng mịn."

  • "Different types of pulverizers are used in mining operations."

    "Các loại máy nghiền khác nhau được sử dụng trong các hoạt động khai thác mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pulverize nghiền nát, tán thành bột, làm thành bụi
Noun pulverization sự nghiền nát, sự tán thành bột
Adjective pulverizable có thể bị nghiền nát, có thể tán thành bột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulvis
Late Latin
pulverizare
English
pulverize
English
pulverizer

Bụi và Bột

Từ 'pulverizer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pulvis', có nghĩa là 'bụi' hoặc 'bột'. Từ 'pulvis' đã phát triển thành 'pulverizare' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'biến thành bụi' hoặc 'nghiền nát'. Khi thêm hậu tố '-er' vào động từ 'pulverize' (nghiền nát, tán thành bột), chúng ta có danh từ 'pulverizer' để chỉ một cỗ máy hoặc một người thực hiện hành động này, tức là nghiền vật chất thành dạng bột mịn hoặc bụi.

Usage Note

Pulverizer thường được dùng trong các ngành công nghiệp như khai thác mỏ, sản xuất xi măng, nhà máy điện đốt than, và các quá trình sản xuất hóa chất để nghiền nhỏ nguyên liệu thô. Nó có thể nghiền than, đá, khoáng sản, hoặc các vật liệu khác thành bột để dễ dàng xử lý hoặc sử dụng trong các quy trình tiếp theo. Từ này nhấn mạnh vào việc tạo ra các hạt có kích thước rất nhỏ.

Prepositions

in for

* `in`: thường dùng để chỉ vật liệu được nghiền trong máy nghiền (ví dụ: The pulverizer is used in coal processing). * `for`: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy nghiền (ví dụ: This pulverizer is for grinding limestone).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pulverizer
  • coal coal pulverizer
    (máy nghiền than)
  • rock rock pulverizer
    (máy nghiền đá)
  • waste waste pulverizer
    (máy nghiền chất thải)
Adjective + pulverizer
  • industrial industrial pulverizer
    (máy nghiền công nghiệp)
  • heavy-duty heavy-duty pulverizer
    (máy nghiền công suất lớn/hạng nặng)
  • efficient efficient pulverizer
    (máy nghiền hiệu quả)
Verb + pulverizer
  • operate operate a pulverizer
    (vận hành máy nghiền)
  • install install a pulverizer
    (lắp đặt máy nghiền)
  • use use a pulverizer
    (sử dụng máy nghiền)

Idioms

  • heavy-duty pulverizer

    máy nghiền công suất lớn/hạng nặng

    "The construction crew used a heavy-duty pulverizer to break down the old concrete."

    (Đội xây dựng đã sử dụng một máy nghiền công suất lớn để phá dỡ bê tông cũ.)

  • waste pulverizer system

    hệ thống máy nghiền chất thải

    "Many modern recycling centers employ a waste pulverizer system to process trash efficiently."

    (Nhiều trung tâm tái chế hiện đại sử dụng hệ thống máy nghiền chất thải để xử lý rác hiệu quả.)

  • pulverizer in operation

    máy nghiền đang hoạt động

    "Safety precautions are crucial when a pulverizer is in operation."

    (Các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng khi máy nghiền đang hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulverizer

Noun
Lật mặt

Một loại máy hoặc thiết bị làm giảm vật liệu thành các hạt mịn hoặc bột.

"The coal pulverizer is a critical component of a coal-fired power plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a pulverizer, we could grind these rocks into fine powder easily.
Nếu chúng ta có một máy nghiền, chúng ta có thể nghiền những viên đá này thành bột mịn một cách dễ dàng.
Phủ định
If the factory didn't have a pulverizer, they wouldn't be able to produce cement so quickly.
Nếu nhà máy không có máy nghiền, họ sẽ không thể sản xuất xi măng nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the mine be more efficient if it had a larger pulverizer?
Mỏ có hoạt động hiệu quả hơn không nếu nó có một máy nghiền lớn hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulverizer".

Giảm thiểu và Tái chế

'Pulverizer' đóng vai trò quan trọng trong ngành quản lý chất thải và tái chế hiện đại. Bằng cách nghiền nát các vật liệu lớn như rác thải xây dựng, lốp xe cũ hoặc các vật liệu cồng kềnh khác thành những mảnh nhỏ hơn, nó giúp giảm đáng kể thể tích, thuận tiện cho việc vận chuyển, lưu trữ và xử lý tiếp theo hoặc tái sử dụng, góp phần bảo vệ môi trường.

Công cụ cho Công nghiệp

Trong các ngành công nghiệp nặng như khai thác mỏ, xây dựng và sản xuất năng lượng, 'pulverizer' là một thiết bị thiết yếu. Nó được sử dụng để chuẩn bị nguyên liệu thô, ví dụ như nghiền than đá thành bột mịn để đốt trong các nhà máy điện, hoặc nghiền đá, sỏi thành vật liệu xây dựng, giúp tăng hiệu quả và tối ưu hóa quy trình sản xuất.