shrinkage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process, fact, or amount of shrinking.
Vietnamese Meaning
Quá trình, sự thật hoặc số lượng của sự co lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to reduce shrinkage by improving security."
"Công ty đang cố gắng giảm sự hao hụt bằng cách cải thiện an ninh."
-
"The garment experienced significant shrinkage after being washed."
"Chiếc áo trải qua sự co rút đáng kể sau khi giặt."
-
"The store implemented new measures to combat shrinkage."
"Cửa hàng đã thực hiện các biện pháp mới để chống lại sự hao hụt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế (đề cập đến sự mất mát hàng tồn kho) đến vật lý (chỉ sự giảm kích thước vật liệu). Trong bán lẻ, 'shrinkage' là một thuật ngữ quan trọng để đo lường sự mất mát hàng hóa do trộm cắp, hư hỏng hoặc lỗi hành chính. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự hao hụt hoặc lãng phí.
Prepositions
Ví dụ: 'Shrinkage in profits' (sự sụt giảm lợi nhuận), 'Shrinkage of the workforce' (sự cắt giảm lực lượng lao động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant shrinkage (sự co rút đáng kể, sự hao hụt đáng kể)
-
minor minor shrinkage (sự co rút nhỏ, sự hao hụt nhỏ)
-
retail retail shrinkage (hao hụt hàng hóa bán lẻ (do trộm cắp, hư hỏng, lỗi hành chính))
-
fabric fabric shrinkage (độ co rút của vải)
-
material material shrinkage (độ co rút của vật liệu)
-
prevent prevent shrinkage (ngăn chặn sự co rút/hao hụt)
-
experience experience shrinkage (trải qua sự co rút/hao hụt)
-
account for account for shrinkage (tính đến sự hao hụt/mất mát)
-
reduce reduce shrinkage (giảm thiểu sự hao hụt/co rút)
-
rate rate of shrinkage (tỷ lệ co rút/hao hụt)
-
problem problem of shrinkage (vấn đề hao hụt/co rút)
Idioms
-
retail shrinkage
Hao hụt bán lẻ. Thuật ngữ này ám chỉ tổng giá trị hàng hóa bị mất mát trong các cửa hàng bán lẻ không phải do bán ra, mà do trộm cắp, hư hỏng, hoặc lỗi quản lý.
"Stores spend millions trying to combat retail shrinkage every year."
(Các cửa hàng chi hàng triệu đô la mỗi năm để chống lại tình trạng hao hụt bán lẻ.)
-
account for shrinkage
Tính đến sự hao hụt/mất mát. Có nghĩa là khi lập kế hoạch hoặc dự toán, phải xem xét và bù đắp cho lượng vật liệu, sản phẩm hoặc giá trị có thể bị mất đi do co rút, hư hỏng, hoặc thất thoát.
"You need to account for shrinkage when ordering raw materials for production."
(Bạn cần tính đến sự hao hụt khi đặt mua nguyên liệu thô cho sản xuất.)
-
no shrinkage
Không co rút. Cụm từ này thường được dùng trên nhãn mác quần áo hoặc sản phẩm để chỉ rằng chúng sẽ không bị co lại sau khi giặt hoặc sử dụng, giữ nguyên kích thước ban đầu.
"This new fabric guarantees no shrinkage after washing."
(Loại vải mới này đảm bảo không co rút sau khi giặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrinkage
nounQuá trình, sự thật hoặc số lượng của sự co lại.
"The company is trying to reduce shrinkage by improving security."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shrinkage of the wool sweater was significant after washing it in hot water. |
Sự co rút của chiếc áo len sau khi giặt bằng nước nóng là đáng kể. |
| Phủ định | There is no shrinkage expected in the new pre-shrunk fabric. |
Không có sự co rút nào được dự kiến ở loại vải mới đã được xử lý chống co. |
| Nghi vấn | Is the shrinkage rate within acceptable limits for this type of material? |
Tỷ lệ co rút có nằm trong giới hạn chấp nhận được cho loại vật liệu này không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This shrinkage is due to the high humidity. |
Sự co ngót này là do độ ẩm cao. |
| Phủ định | That shrinkage isn't acceptable for precision parts. |
Sự co ngót đó không thể chấp nhận được đối với các bộ phận chính xác. |
| Nghi vấn | Is this shrinkage within acceptable limits? |
Sự co ngót này có nằm trong giới hạn cho phép không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company experienced significant shrinkage in profits last quarter. |
Công ty đã trải qua sự sụt giảm đáng kể về lợi nhuận trong quý trước. |
| Phủ định | The new fabric blend did not experience any shrinkage after washing. |
Sự pha trộn vải mới không bị co rút sau khi giặt. |
| Nghi vấn | Did the store manager investigate the shrinkage of inventory? |
Người quản lý cửa hàng đã điều tra sự hao hụt hàng tồn kho chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in better materials, the shrinkage wouldn't be such a problem now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào vật liệu tốt hơn, thì sự co ngót đã không phải là một vấn đề lớn như bây giờ. |
| Phủ định | If we weren't experiencing so much shrinkage, we wouldn't have had to recall the product line. |
Nếu chúng tôi không phải chịu nhiều sự co ngót như vậy, chúng tôi đã không phải thu hồi dòng sản phẩm. |
| Nghi vấn | If you had followed the instructions, would the shrinkage have been minimized by now? |
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, thì sự co ngót có lẽ đã được giảm thiểu đến mức tối đa vào lúc này chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has experienced significant shrinkage in profits this quarter. |
Công ty đã trải qua sự sụt giảm đáng kể về lợi nhuận trong quý này. |
| Phủ định | The store hasn't seen any shrinkage of its inventory since implementing the new security system. |
Cửa hàng đã không thấy bất kỳ sự hao hụt hàng tồn kho nào kể từ khi triển khai hệ thống an ninh mới. |
| Nghi vấn | Has the department noticed any shrinkage in employee morale recently? |
Bộ phận gần đây có nhận thấy bất kỳ sự suy giảm nào về tinh thần của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinkage".
