(Top Banner Ad)
shrinkage
B2
noun B2 Kinh tế, Bán lẻ, Sản xuất, Vật lý

shrinkage

UK: /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/ • US: /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự co lại sự hao hụt sự sụt giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process, fact, or amount of shrinking.

Vietnamese Meaning

Quá trình, sự thật hoặc số lượng của sự co lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce shrinkage by improving security."

    "Công ty đang cố gắng giảm sự hao hụt bằng cách cải thiện an ninh."

  • "The garment experienced significant shrinkage after being washed."

    "Chiếc áo trải qua sự co rút đáng kể sau khi giặt."

  • "The store implemented new measures to combat shrinkage."

    "Cửa hàng đã thực hiện các biện pháp mới để chống lại sự hao hụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink co lại, rút lại; làm cho co lại, làm cho rút lại; giảm bớt
Adjective (Present Participle) shrinking đang co lại, đang rút lại; đang giảm sút
Adjective (Past Participle) shrunk đã bị co lại, đã bị rút lại; đã giảm kích thước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ, Sản xuất, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrincan
Middle English
shrinken
English
shrink
English
shrinkage

Nguồn gốc của 'shrink'

'Shrink' bắt nguồn từ 'scrincan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'co lại, teo lại, rút lại'. Từ này đã trải qua thời kỳ tiếng Anh Trung cổ với dạng 'shrinken' trước khi trở thành động từ 'shrink' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn gắn liền với ý nghĩa giảm kích thước hoặc khối lượng.

Sự hình thành của '-age'

Hậu tố '-age' trong 'shrinkage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin, dùng để chỉ 'hành động, kết quả của hành động, hoặc trạng thái'. Khi thêm '-age' vào động từ 'shrink', nó biến thành danh từ 'shrinkage', mô tả 'hành động co lại' hoặc 'mức độ/kết quả của việc co lại'.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế (đề cập đến sự mất mát hàng tồn kho) đến vật lý (chỉ sự giảm kích thước vật liệu). Trong bán lẻ, 'shrinkage' là một thuật ngữ quan trọng để đo lường sự mất mát hàng hóa do trộm cắp, hư hỏng hoặc lỗi hành chính. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến sự hao hụt hoặc lãng phí.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Shrinkage in profits' (sự sụt giảm lợi nhuận), 'Shrinkage of the workforce' (sự cắt giảm lực lượng lao động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shrinkage
  • significant significant shrinkage
    (sự co rút đáng kể, sự hao hụt đáng kể)
  • minor minor shrinkage
    (sự co rút nhỏ, sự hao hụt nhỏ)
  • retail retail shrinkage
    (hao hụt hàng hóa bán lẻ (do trộm cắp, hư hỏng, lỗi hành chính))
  • fabric fabric shrinkage
    (độ co rút của vải)
  • material material shrinkage
    (độ co rút của vật liệu)
Verb + shrinkage
  • prevent prevent shrinkage
    (ngăn chặn sự co rút/hao hụt)
  • experience experience shrinkage
    (trải qua sự co rút/hao hụt)
  • account for account for shrinkage
    (tính đến sự hao hụt/mất mát)
  • reduce reduce shrinkage
    (giảm thiểu sự hao hụt/co rút)
Noun + of + shrinkage
  • rate rate of shrinkage
    (tỷ lệ co rút/hao hụt)
  • problem problem of shrinkage
    (vấn đề hao hụt/co rút)

Idioms

  • retail shrinkage

    Hao hụt bán lẻ. Thuật ngữ này ám chỉ tổng giá trị hàng hóa bị mất mát trong các cửa hàng bán lẻ không phải do bán ra, mà do trộm cắp, hư hỏng, hoặc lỗi quản lý.

    "Stores spend millions trying to combat retail shrinkage every year."

    (Các cửa hàng chi hàng triệu đô la mỗi năm để chống lại tình trạng hao hụt bán lẻ.)

  • account for shrinkage

    Tính đến sự hao hụt/mất mát. Có nghĩa là khi lập kế hoạch hoặc dự toán, phải xem xét và bù đắp cho lượng vật liệu, sản phẩm hoặc giá trị có thể bị mất đi do co rút, hư hỏng, hoặc thất thoát.

    "You need to account for shrinkage when ordering raw materials for production."

    (Bạn cần tính đến sự hao hụt khi đặt mua nguyên liệu thô cho sản xuất.)

  • no shrinkage

    Không co rút. Cụm từ này thường được dùng trên nhãn mác quần áo hoặc sản phẩm để chỉ rằng chúng sẽ không bị co lại sau khi giặt hoặc sử dụng, giữ nguyên kích thước ban đầu.

    "This new fabric guarantees no shrinkage after washing."

    (Loại vải mới này đảm bảo không co rút sau khi giặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrinkage

noun
Lật mặt

Quá trình, sự thật hoặc số lượng của sự co lại.

"The company is trying to reduce shrinkage by improving security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shrinkage of the wool sweater was significant after washing it in hot water.
Sự co rút của chiếc áo len sau khi giặt bằng nước nóng là đáng kể.
Phủ định
There is no shrinkage expected in the new pre-shrunk fabric.
Không có sự co rút nào được dự kiến ở loại vải mới đã được xử lý chống co.
Nghi vấn
Is the shrinkage rate within acceptable limits for this type of material?
Tỷ lệ co rút có nằm trong giới hạn chấp nhận được cho loại vật liệu này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This shrinkage is due to the high humidity.
Sự co ngót này là do độ ẩm cao.
Phủ định
That shrinkage isn't acceptable for precision parts.
Sự co ngót đó không thể chấp nhận được đối với các bộ phận chính xác.
Nghi vấn
Is this shrinkage within acceptable limits?
Sự co ngót này có nằm trong giới hạn cho phép không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced significant shrinkage in profits last quarter.
Công ty đã trải qua sự sụt giảm đáng kể về lợi nhuận trong quý trước.
Phủ định
The new fabric blend did not experience any shrinkage after washing.
Sự pha trộn vải mới không bị co rút sau khi giặt.
Nghi vấn
Did the store manager investigate the shrinkage of inventory?
Người quản lý cửa hàng đã điều tra sự hao hụt hàng tồn kho chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better materials, the shrinkage wouldn't be such a problem now.
Nếu công ty đã đầu tư vào vật liệu tốt hơn, thì sự co ngót đã không phải là một vấn đề lớn như bây giờ.
Phủ định
If we weren't experiencing so much shrinkage, we wouldn't have had to recall the product line.
Nếu chúng tôi không phải chịu nhiều sự co ngót như vậy, chúng tôi đã không phải thu hồi dòng sản phẩm.
Nghi vấn
If you had followed the instructions, would the shrinkage have been minimized by now?
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, thì sự co ngót có lẽ đã được giảm thiểu đến mức tối đa vào lúc này chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has experienced significant shrinkage in profits this quarter.
Công ty đã trải qua sự sụt giảm đáng kể về lợi nhuận trong quý này.
Phủ định
The store hasn't seen any shrinkage of its inventory since implementing the new security system.
Cửa hàng đã không thấy bất kỳ sự hao hụt hàng tồn kho nào kể từ khi triển khai hệ thống an ninh mới.
Nghi vấn
Has the department noticed any shrinkage in employee morale recently?
Bộ phận gần đây có nhận thấy bất kỳ sự suy giảm nào về tinh thần của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrinkage".

Nỗi lo 'co rút' của quần áo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là với quần áo được làm từ sợi tự nhiên như cotton hoặc len, 'shrinkage' là một nỗi lo phổ biến. Nhiều người đã từng trải qua việc quần áo yêu thích của họ bị co lại đáng kể sau khi giặt hoặc sấy không đúng cách, khiến chúng không còn vừa vặn nữa. Vì vậy, việc kiểm tra nhãn mác để xem hướng dẫn giặt hoặc tìm các sản phẩm 'pre-shrunk' (đã được làm co trước) là điều rất quan trọng.

Hao hụt hàng hóa trong bán lẻ

'Shrinkage' trong ngành bán lẻ là một khái niệm quan trọng, ám chỉ việc mất mát hàng hóa do trộm cắp (của khách hàng hoặc nhân viên), hư hỏng, lỗi hành chính hoặc hết hạn sử dụng. Đây là một vấn đề kinh doanh nghiêm trọng mà các nhà bán lẻ trên toàn thế giới phải đối mặt hàng ngày. Họ đầu tư rất nhiều vào các biện pháp an ninh và quản lý hàng tồn kho để giảm thiểu 'shrinkage' và bảo vệ lợi nhuận của mình.