(Top Banner Ad)
wastage
B2
danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Quản lý

wastage

UK: /ˈweɪ.stɪdʒ/ • US: /ˈweɪ.stɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lãng phí sự hao hụt sự thất thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something carelessly and allowing it to be wasted; an instance of this.

Vietnamese Meaning

Sự lãng phí, sự hao hụt; một trường hợp lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce wastage of materials in the production process."

    "Công ty đang cố gắng giảm thiểu sự lãng phí vật liệu trong quy trình sản xuất."

  • "Food wastage is a major problem in developed countries."

    "Lãng phí thực phẩm là một vấn đề lớn ở các nước phát triển."

  • "We need to address the high levels of staff wastage in the company."

    "Chúng ta cần giải quyết tình trạng hao hụt nhân viên cao trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste chất thải, sự lãng phí
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
wastage
English
wastage

Từ 'Wastage' Đến Cuộc Sống

Từ 'wastage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa hao phí, lãng phí. Nó phản ánh một thực tế quan trọng: sự cạn kiệt tài nguyên và những hậu quả của việc sử dụng không hiệu quả. Hãy suy nghĩ về cách chúng ta có thể giảm thiểu 'wastage' trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Wastage thường đề cập đến sự lãng phí tài nguyên, vật liệu, thời gian, hoặc năng lượng. Nó bao hàm việc sử dụng không hiệu quả hoặc để cho cái gì đó bị hỏng, mất đi một cách không cần thiết. Khác với 'waste' (chất thải), 'wastage' thường mang ý chỉ hành động gây ra sự lãng phí hơn là bản thân chất thải đó. 'Spoilage' cũng liên quan đến sự lãng phí, nhưng thường chỉ sự hư hỏng của thực phẩm hoặc hàng hóa.

Prepositions

of

'Wastage of something' đề cập đến việc lãng phí một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'wastage of resources' (lãng phí tài nguyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wastage
  • significant significant wastage
    (sự lãng phí đáng kể)
  • unnecessary unnecessary wastage
    (sự lãng phí không cần thiết)
  • food food wastage
    (sự lãng phí thực phẩm)
Verb + wastage
  • reduce reduce wastage
    (giảm sự lãng phí)
  • minimize minimize wastage
    (tối thiểu hóa sự lãng phí)
  • avoid avoid wastage
    (tránh sự lãng phí)

Idioms

  • cut down on wastage

    cắt giảm sự lãng phí

    "We need to cut down on wastage in the office."

    (Chúng ta cần cắt giảm sự lãng phí trong văn phòng.)

  • a complete wastage of time

    hoàn toàn lãng phí thời gian

    "That meeting was a complete wastage of time."

    (Cuộc họp đó hoàn toàn lãng phí thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wastage

danh từ
Lật mặt

Sự lãng phí, sự hao hụt; một trường hợp lãng phí.

"The company is trying to reduce wastage of materials in the production process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had implemented better inventory management, there would be less wastage now.
Nếu công ty đã thực hiện quản lý kho tốt hơn, thì bây giờ đã không có nhiều sự lãng phí đến vậy.
Phủ định
If we hadn't ignored the early signs of equipment failure, there wouldn't be so much wastage of resources currently.
Nếu chúng ta đã không bỏ qua những dấu hiệu ban đầu về sự hỏng hóc của thiết bị, thì hiện tại đã không có nhiều sự lãng phí tài nguyên đến vậy.
Nghi vấn
If the team had followed the guidelines more closely, would there be this much wastage of materials now?
Nếu nhóm tuân thủ hướng dẫn chặt chẽ hơn, thì bây giờ có nhiều sự lãng phí vật liệu đến vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to have significant material wastage before implementing the new recycling system.
Nhà máy từng có lượng lãng phí vật liệu đáng kể trước khi áp dụng hệ thống tái chế mới.
Phủ định
They didn't use to worry about water wastage so much before the drought.
Họ đã không từng lo lắng về sự lãng phí nước nhiều như vậy trước khi có hạn hán.
Nghi vấn
Did farmers use to accept such a high level of crop wastage?
Trước đây nông dân có chấp nhận mức độ lãng phí mùa màng cao như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wastage".

Văn hóa Không Lãng Phí

Trong nhiều nền văn hóa, việc tránh lãng phí được coi là một đức tính tốt. Ví dụ, trong văn hóa Nhật Bản, 'Mottainai' là một triết lý nhấn mạnh sự tôn trọng đối với tài nguyên và tránh lãng phí.

Ngày Thế Giới Không Lãng Phí Thực Phẩm

Ngày 29 tháng 9 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới Không Lãng phí Thực phẩm (International Day of Awareness of Food Loss and Waste). Ngày này nhằm mục đích nâng cao nhận thức và khuyến khích hành động để giảm lãng phí thực phẩm trên toàn cầu.