(Top Banner Ad)
shrunk
B1
Verb (past participle) B1 Tổng quát

shrunk

UK: /ʃrʌŋk/ • US: /ʃrʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đã co lại đã giảm bớt đã thu hẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'shrink': to become or make smaller in size or amount.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'shrink': trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sweater has shrunk in the wash."

    "Cái áo len đã bị co lại trong khi giặt."

  • "My jeans have shrunk after being washed."

    "Quần jean của tôi đã bị co lại sau khi giặt."

  • "The company's profits have shrunk significantly this year."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shrink co lại, rút lại, làm cho nhỏ đi
Noun shrink (không trang trọng) bác sĩ tâm lý, chuyên gia tâm thần; sự co lại
Noun shrinkage sự co lại, sự rút lại (về kích thước); lượng co lại
Adjective shrinkable có thể co lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scrincan
Middle English
schrinken
Modern English
shrink

Nguồn gốc co lại

Từ 'shrunk' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'shrink'. Gốc từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scrincan', có nghĩa là 'co lại, teo lại, khô héo'. Qua thời gian, nghĩa cơ bản này vẫn được giữ nguyên, mô tả hành động hoặc trạng thái trở nên nhỏ hơn, hẹp hơn.

Usage Note

‘Shrunk’ được dùng để chỉ hành động ‘shrink’ đã hoàn thành. Nó thường xuất hiện sau các trợ động từ như ‘have’, ‘has’, ‘had’ để tạo thành thì hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + shrunk
  • much much shrunk
    (đã co lại rất nhiều)
  • greatly greatly shrunk
    (đã co lại đáng kể)
  • considerably considerably shrunk
    (đã co lại đáng kể)
  • drastically drastically shrunk
    (đã co lại một cách quyết liệt/đáng kể)
  • noticeably noticeably shrunk
    (đã co lại rõ rệt)
Danh từ được mô tả bởi shrunk
  • shrunk shrunk clothes
    (quần áo bị co lại)
  • shrunk shrunk economy
    (nền kinh tế bị thu hẹp)

Idioms

  • My world has shrunk.

    Thế giới của tôi đã thu hẹp lại.

    "After her accident, her world had shrunk to her house and a few close friends."

    (Sau tai nạn của cô ấy, thế giới của cô ấy đã thu hẹp lại chỉ còn trong ngôi nhà và vài người bạn thân.)

  • (something) has shrunk in the wash.

    (cái gì đó) đã bị co lại khi giặt.

    "Oh no, my favorite sweater has shrunk in the wash!"

    (Ôi không, chiếc áo len yêu thích của tôi đã bị co lại khi giặt rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shrunk

Verb (past participle)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'shrink': trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.

"The sweater has shrunk in the wash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrunk".

Bác sĩ tâm lý (Shrink)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, từ 'shrink' thường được dùng một cách không trang trọng để chỉ một bác sĩ tâm lý hoặc chuyên gia trị liệu. Cách gọi này xuất phát từ ý tưởng rằng họ giúp 'thu nhỏ' (shrink) các vấn đề hoặc nỗi lo của bệnh nhân.

Co rút trong sản phẩm (Shrinkflation)

Thuật ngữ 'shrinkflation' (sự lạm phát co rút) mô tả hiện tượng các nhà sản xuất giảm kích thước hoặc số lượng sản phẩm nhưng giữ nguyên giá, hoặc tăng giá một chút. Điều này khiến người tiêu dùng cảm thấy như sản phẩm của họ 'đã bị co lại' nhưng phải trả giá tương tự, một vấn đề phổ biến trong thời buổi kinh tế biến động.