shrunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'shrink': trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sweater has shrunk in the wash."
"Cái áo len đã bị co lại trong khi giặt."
-
"My jeans have shrunk after being washed."
"Quần jean của tôi đã bị co lại sau khi giặt."
-
"The company's profits have shrunk significantly this year."
"Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Shrunk’ được dùng để chỉ hành động ‘shrink’ đã hoàn thành. Nó thường xuất hiện sau các trợ động từ như ‘have’, ‘has’, ‘had’ để tạo thành thì hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much shrunk (đã co lại rất nhiều)
-
greatly greatly shrunk (đã co lại đáng kể)
-
considerably considerably shrunk (đã co lại đáng kể)
-
drastically drastically shrunk (đã co lại một cách quyết liệt/đáng kể)
-
noticeably noticeably shrunk (đã co lại rõ rệt)
-
shrunk shrunk clothes (quần áo bị co lại)
-
shrunk shrunk economy (nền kinh tế bị thu hẹp)
Idioms
-
My world has shrunk.
Thế giới của tôi đã thu hẹp lại.
"After her accident, her world had shrunk to her house and a few close friends."
(Sau tai nạn của cô ấy, thế giới của cô ấy đã thu hẹp lại chỉ còn trong ngôi nhà và vài người bạn thân.)
-
(something) has shrunk in the wash.
(cái gì đó) đã bị co lại khi giặt.
"Oh no, my favorite sweater has shrunk in the wash!"
(Ôi không, chiếc áo len yêu thích của tôi đã bị co lại khi giặt rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrunk
Verb (past participle)Quá khứ phân từ của 'shrink': trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng.
"The sweater has shrunk in the wash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrunk".
