(Top Banner Ad)
weatherboarding
B2
Danh từ B2 Xây dựng

weatherboarding

UK: /ˈweðəˌbɔːdɪŋ/ • US: /ˈweðərˌbɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ván ốp ngoài ván lợp tường tường ván ốp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Overlapping boards fixed horizontally to the outside walls of a building to provide protection from the weather.

Vietnamese Meaning

Ván ốp tường ngoài, thường xếp chồng lên nhau theo chiều ngang, dùng để bảo vệ tường nhà khỏi thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was clad in traditional wooden weatherboarding."

    "Ngôi nhà được ốp bằng ván gỗ truyền thống."

  • "The weatherboarding needs to be repainted every few years."

    "Ván ốp tường cần được sơn lại vài năm một lần."

  • "Vinyl weatherboarding is a popular choice for its durability."

    "Ván ốp tường vinyl là một lựa chọn phổ biến vì độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weatherboard tấm ván ốp tường ngoài (để chống thấm)
Verb weatherboard ốp ván chống thấm cho (tòa nhà)
Adjective weatherboarded được ốp ván chống thấm
Noun weather thời tiết
Noun board tấm ván

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weder
Old English
bord
Modern English
weatherboard
Modern English
weatherboarding

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'weatherboarding' là một từ ghép, kết hợp 'weather' (thời tiết) và 'board' (tấm ván). Tên gọi này trực tiếp phản ánh chức năng của nó: những tấm ván được thiết kế đặc biệt để bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết như mưa, gió và ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Weatherboarding là một loại vật liệu ốp tường phổ biến, đặc biệt trong kiến trúc nhà gỗ. Nó được thiết kế để nước mưa chảy xuống một cách dễ dàng, ngăn nước thấm vào tường. Có nhiều kiểu dáng và vật liệu weatherboarding khác nhau, bao gồm gỗ, nhựa vinyl và xi măng sợi. So với 'siding' (ốp tường nói chung), 'weatherboarding' mang tính cụ thể hơn, chỉ loại ốp bằng ván xếp lớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weatherboarding
  • wooden wooden weatherboarding
    (ván ốp tường bằng gỗ)
  • new new weatherboarding
    (ván ốp tường mới)
  • old old weatherboarding
    (ván ốp tường cũ)
  • horizontal horizontal weatherboarding
    (ván ốp tường ngang)
Verb + weatherboarding
  • install install weatherboarding
    (lắp đặt ván ốp tường)
  • replace replace weatherboarding
    (thay thế ván ốp tường)
  • paint paint weatherboarding
    (sơn ván ốp tường)
weatherboarding + Noun
  • style weatherboarding style
    (phong cách ốp ván tường)
  • planks weatherboarding planks
    (các tấm ván ốp tường)

Idioms

  • weatherboarding siding

    lớp ván ốp tường bên ngoài (của một tòa nhà)

    "The house has a traditional weatherboarding siding."

    (Ngôi nhà có lớp ván ốp tường bên ngoài truyền thống.)

  • to apply weatherboarding

    thi công ván ốp tường

    "They are planning to apply weatherboarding to the new extension."

    (Họ đang có kế hoạch thi công ván ốp tường cho phần mở rộng mới.)

  • damaged weatherboarding

    ván ốp tường bị hư hại

    "We need to repair the damaged weatherboarding before winter."

    (Chúng ta cần sửa chữa các tấm ván ốp tường bị hư hại trước mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weatherboarding

Danh từ
Lật mặt

Ván ốp tường ngoài, thường xếp chồng lên nhau theo chiều ngang, dùng để bảo vệ tường nhà khỏi thời tiết.

"The house was clad in traditional wooden weatherboarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house has weatherboarding to protect it from the elements.
Ngôi nhà có ván ốp ngoài để bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết.
Phủ định
This building does not have weatherboarding; it uses stucco instead.
Tòa nhà này không có ván ốp ngoài; nó sử dụng vữa trát thay thế.
Nghi vấn
Does the shed need new weatherboarding after the storm?
Nhà kho có cần ván ốp ngoài mới sau cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weatherboarding".

Kiến trúc nhà ở phổ biến

Ván ốp tường (weatherboarding) là một đặc điểm kiến trúc rất phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Úc, New Zealand và một số vùng của Bắc Mỹ. Nó thường được sử dụng cho các ngôi nhà ven biển hoặc nông thôn vì khả năng chống chịu thời tiết tốt và vẻ đẹp truyền thống.

Vật liệu bảo vệ truyền thống

Kỹ thuật ốp ván tường được phát triển như một cách hiệu quả để bảo vệ các cấu trúc gỗ khỏi mưa, gió và tuyết. Các tấm ván thường được xếp chồng lên nhau theo chiều ngang, sao cho nước mưa chảy xuống thay vì thấm vào tường, giữ cho cấu trúc bên trong luôn khô ráo và bền vững theo thời gian.