sign up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đăng ký tham gia vào một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to sign up for a gym membership."
"Tôi sẽ đăng ký thành viên phòng gym."
-
"Many students signed up for the online course."
"Nhiều sinh viên đã đăng ký khóa học trực tuyến."
-
"You can sign up on our website."
"Bạn có thể đăng ký trên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi đăng ký tham gia một khóa học, một dịch vụ, hoặc một sự kiện. Khác với 'register' mang tính trang trọng hơn, 'sign up' thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, thân mật.
Prepositions
'Sign up for' được dùng để chỉ rõ cái gì mà bạn đang đăng ký. Ví dụ: Sign up for the newsletter.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to sign up (quyết định đăng ký)
-
encourage to encourage to sign up (khuyến khích đăng ký)
-
urge to urge to sign up (thúc giục đăng ký)
-
easily easily sign up (dễ dàng đăng ký)
-
quickly quickly sign up (nhanh chóng đăng ký)
-
online sign up online (đăng ký trực tuyến)
-
for a course sign up for a course (đăng ký một khóa học)
-
for a membership sign up for a membership (đăng ký làm thành viên)
-
to volunteer sign up to volunteer (đăng ký tình nguyện)
-
for an account sign up for an account (đăng ký một tài khoản)
-
for a newsletter sign up for a newsletter (đăng ký nhận bản tin)
Idioms
-
sign up for a challenge
đăng ký tham gia một thử thách (thường là điều gì đó khó khăn hoặc đòi hỏi nỗ lực)
"I'm going to sign up for a marathon next year."
(Tôi sẽ đăng ký tham gia một cuộc thi marathon vào năm tới.)
-
sign up to be counted
đăng ký để thể hiện sự ủng hộ hoặc tham gia chính thức vào một danh sách, một phong trào
"Many people are signing up to be counted in the environmental protest."
(Nhiều người đang đăng ký để tham gia vào cuộc biểu tình bảo vệ môi trường.)
-
sign up for more than one can handle
đăng ký nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc so với khả năng của mình
"He signed up for three major projects, and now he's clearly signed up for more than he can handle."
(Anh ấy đã đăng ký ba dự án lớn, và bây giờ rõ ràng là anh ấy đã nhận quá nhiều việc so với khả năng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sign up
phrasal verbĐăng ký tham gia vào một cái gì đó.
"I'm going to sign up for a gym membership."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She signs up for the online course every semester. |
Cô ấy đăng ký khóa học trực tuyến mỗi học kỳ. |
| Phủ định | They don't sign up for the gym membership because it's too expensive. |
Họ không đăng ký thành viên phòng tập vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Does he want to sign up for the volunteer program? |
Anh ấy có muốn đăng ký chương trình tình nguyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign up".
