subscribe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To arrange to receive something regularly, typically a publication.
Vietnamese Meaning
Đăng ký để nhận một thứ gì đó thường xuyên, điển hình là một ấn phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I subscribe to several magazines."
"Tôi đăng ký mua nhiều tạp chí."
-
"Millions of people subscribe to this streaming service."
"Hàng triệu người đăng ký dịch vụ phát trực tuyến này."
-
"You can subscribe to our newsletter on our website."
"Bạn có thể đăng ký nhận bản tin của chúng tôi trên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subscriber | người đăng ký |
| Noun | subscription | sự đăng ký, phí đăng ký |
| Verb | unsubscribe | hủy đăng ký |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subscribe' thường được sử dụng để chỉ việc đăng ký các dịch vụ, ấn phẩm (như báo, tạp chí), kênh truyền hình, hoặc các kênh trên mạng xã hội. Nó mang ý nghĩa chủ động yêu cầu được nhận thông tin hoặc dịch vụ một cách định kỳ. Khác với 'register' (đăng ký), 'subscribe' thường liên quan đến việc trả phí hoặc cung cấp thông tin cá nhân để nhận được quyền lợi hoặc dịch vụ đặc biệt.
Prepositions
'- Subscribe to something': đăng ký để nhận cái gì đó (ví dụ: subscribe to a magazine). '- Subscribe for something': đăng ký cho mục đích gì đó (ví dụ: subscribe for updates).
Collocations (Từ đi kèm)
-
channel subscribe to a channel (đăng ký một kênh (ví dụ: YouTube, TV))
-
magazine subscribe to a magazine (đặt mua một tạp chí định kỳ)
-
newsletter subscribe to a newsletter (đăng ký nhận bản tin)
-
streaming service subscribe to a streaming service (đăng ký dịch vụ xem phim/nghe nhạc trực tuyến)
-
idea subscribe to an idea (tán thành/ủng hộ một ý tưởng)
-
theory subscribe to a theory (đồng tình với một lý thuyết)
-
belief subscribe to a belief (theo một niềm tin)
-
choose to choose to subscribe (chọn đăng ký)
-
decide to decide to subscribe (quyết định đăng ký)
Idioms
-
subscribe to the view/theory that...
ủng hộ/đồng tình với quan điểm/lý thuyết rằng...
"I don't subscribe to the view that money is the only source of happiness."
(Tôi không đồng tình với quan điểm cho rằng tiền là nguồn hạnh phúc duy nhất.)
-
subscribe to a particular school of thought
theo/ủng hộ một trường phái tư tưởng cụ thể
"He subscribes to a very liberal school of thought."
(Anh ấy theo một trường phái tư tưởng rất tự do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subscribe
Động từĐăng ký để nhận một thứ gì đó thường xuyên, điển hình là một ấn phẩm.
"I subscribe to several magazines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscribe".
