(Top Banner Ad)
subscribe
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

subscribe

UK: /səbˈskraɪb/ • US: /səbˈskraɪb/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký mua dài hạn thuê bao đồng ý ủng hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrange to receive something regularly, typically a publication.

Vietnamese Meaning

Đăng ký để nhận một thứ gì đó thường xuyên, điển hình là một ấn phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I subscribe to several magazines."

    "Tôi đăng ký mua nhiều tạp chí."

  • "Millions of people subscribe to this streaming service."

    "Hàng triệu người đăng ký dịch vụ phát trực tuyến này."

  • "You can subscribe to our newsletter on our website."

    "Bạn có thể đăng ký nhận bản tin của chúng tôi trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subscriber người đăng ký
Noun subscription sự đăng ký, phí đăng ký
Verb unsubscribe hủy đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
Old French
souscrire
English
subscribe

Gốc rễ Latin: Viết bên dưới

Từ 'subscribe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subscribere', được tạo thành từ 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới') và 'scribere' (nghĩa là 'viết'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'ký tên của mình bên dưới một tài liệu' hoặc 'đồng ý bằng cách ký tên'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng sang việc đăng ký nhận định kỳ một ấn phẩm, dịch vụ hoặc ủng hộ một quan điểm.

Usage Note

Từ 'subscribe' thường được sử dụng để chỉ việc đăng ký các dịch vụ, ấn phẩm (như báo, tạp chí), kênh truyền hình, hoặc các kênh trên mạng xã hội. Nó mang ý nghĩa chủ động yêu cầu được nhận thông tin hoặc dịch vụ một cách định kỳ. Khác với 'register' (đăng ký), 'subscribe' thường liên quan đến việc trả phí hoặc cung cấp thông tin cá nhân để nhận được quyền lợi hoặc dịch vụ đặc biệt.

Prepositions

to for

'- Subscribe to something': đăng ký để nhận cái gì đó (ví dụ: subscribe to a magazine). '- Subscribe for something': đăng ký cho mục đích gì đó (ví dụ: subscribe for updates).

Collocations (Từ đi kèm)

subscribe + to + Noun (dịch vụ/nội dung)
  • channel subscribe to a channel
    (đăng ký một kênh (ví dụ: YouTube, TV))
  • magazine subscribe to a magazine
    (đặt mua một tạp chí định kỳ)
  • newsletter subscribe to a newsletter
    (đăng ký nhận bản tin)
  • streaming service subscribe to a streaming service
    (đăng ký dịch vụ xem phim/nghe nhạc trực tuyến)
subscribe + to + Noun (quan điểm/ý tưởng)
  • idea subscribe to an idea
    (tán thành/ủng hộ một ý tưởng)
  • theory subscribe to a theory
    (đồng tình với một lý thuyết)
  • belief subscribe to a belief
    (theo một niềm tin)
Verb + subscribe
  • choose to choose to subscribe
    (chọn đăng ký)
  • decide to decide to subscribe
    (quyết định đăng ký)

Idioms

  • subscribe to the view/theory that...

    ủng hộ/đồng tình với quan điểm/lý thuyết rằng...

    "I don't subscribe to the view that money is the only source of happiness."

    (Tôi không đồng tình với quan điểm cho rằng tiền là nguồn hạnh phúc duy nhất.)

  • subscribe to a particular school of thought

    theo/ủng hộ một trường phái tư tưởng cụ thể

    "He subscribes to a very liberal school of thought."

    (Anh ấy theo một trường phái tư tưởng rất tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscribe

Động từ
Lật mặt

Đăng ký để nhận một thứ gì đó thường xuyên, điển hình là một ấn phẩm.

"I subscribe to several magazines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscribe".

Văn hóa Đăng ký Trực tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số, 'subscribe' đã trở thành một phần thiết yếu của trải nghiệm Internet. Từ việc đăng ký nhận bản tin email, theo dõi kênh YouTube, đến sử dụng các dịch vụ xem phim/nghe nhạc trực tuyến (Netflix, Spotify), việc 'đăng ký' cho phép người dùng truy cập nội dung và dịch vụ theo yêu cầu. Đây là một hình thức hỗ trợ nội dung và duy trì mối quan hệ với các nhà cung cấp.

Hỗ trợ Người sáng tạo nội dung

Với sự phát triển của các nền tảng như Patreon hoặc YouTube Premium, 'subscribe' không chỉ đơn thuần là việc đăng ký mà còn là cách người hâm mộ thể hiện sự ủng hộ tài chính và tinh thần cho những người sáng tạo nội dung yêu thích của họ. Điều này giúp các nhà sáng tạo có nguồn thu nhập ổn định để tiếp tục sản xuất nội dung chất lượng.