silk larva
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The immature, wingless, feeding stage of a silk moth, specifically the silkworm, which produces silk.
Vietnamese Meaning
Ấu trùng tằm, giai đoạn chưa trưởng thành, không cánh và đang ăn của loài bướm tằm, đặc biệt là tằm, loài vật sản xuất ra tơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silk larva feeds voraciously on mulberry leaves."
"Ấu trùng tằm ăn lá dâu một cách ngấu nghiến."
-
"The farmer carefully nurtured the silk larvae to ensure a high-quality silk yield."
"Người nông dân cẩn thận chăm sóc ấu trùng tằm để đảm bảo năng suất tơ chất lượng cao."
-
"Scientists are studying the genetic makeup of the silk larva to improve silk production."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc gen của ấu trùng tằm để cải thiện sản xuất tơ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ giai đoạn ấu trùng của tằm trước khi nó tạo kén. 'Larva' là số ít, 'larvae' là số nhiều. Phân biệt với 'silkworm', thường dùng chung để chỉ ấu trùng tằm nói chung nhưng 'silk larva' nhấn mạnh giai đoạn phát triển sinh học.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'the life cycle of a silk larva'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young silk larva (ấu trùng tằm non)
-
mature mature silk larva (ấu trùng tằm trưởng thành)
-
healthy healthy silk larva (ấu trùng tằm khỏe mạnh)
-
raise raise silk larva (nuôi ấu trùng tằm)
-
feed feed silk larva (cho ấu trùng tằm ăn)
-
observe observe silk larva (quan sát ấu trùng tằm)
-
cocoon silk larva cocoon (kén của ấu trùng tằm)
-
farming silk larva farming (nghề nuôi ấu trùng tằm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silk larva
nounẤu trùng tằm, giai đoạn chưa trưởng thành, không cánh và đang ăn của loài bướm tằm, đặc biệt là tằm, loài vật sản xuất ra tơ.
"The silk larva feeds voraciously on mulberry leaves."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying silk larva development is crucial for improving silk production. |
Nghiên cứu sự phát triển của ấu trùng tằm rất quan trọng để cải thiện sản lượng tơ tằm. |
| Phủ định | He dislikes raising silk larva in his apartment. |
Anh ấy không thích nuôi ấu trùng tằm trong căn hộ của mình. |
| Nghi vấn | Is observing silk larva under a microscope part of your research? |
Việc quan sát ấu trùng tằm dưới kính hiển vi có phải là một phần trong nghiên cứu của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silk larva".
