(Top Banner Ad)
foolishness
B2
Noun B2 Tâm lý học, Hành vi

foolishness

UK: /ˈfuːlɪʃnəs/ • US: /ˈfuːlɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dại dột sự ngu ngốc tính dại dột tính ngu ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being foolish; lack of good sense or judgment; silliness.

Vietnamese Meaning

Sự ngu ngốc; sự dại dột; sự thiếu khôn ngoan hoặc phán xét; sự ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His foolishness led him to make a very bad decision."

    "Sự dại dột của anh ta đã khiến anh ta đưa ra một quyết định rất tồi tệ."

  • "It would be foolishness to ignore the warning signs."

    "Sẽ là dại dột nếu bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo."

  • "The foolishness of youth often leads to regrettable mistakes."

    "Sự dại dột của tuổi trẻ thường dẫn đến những sai lầm đáng tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool kẻ ngốc, người dại dột
Verb fool lừa dối, đánh lừa
Adjective foolish ngu ngốc, dại dột, khờ dại
Adverb foolishly một cách ngu ngốc/dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Old French
fol
Middle English
fol
English
foolish
English
foolishness

Nguồn gốc của 'fool'

Từ 'fool' ban đầu trong tiếng Latin là 'follis', chỉ cái 'ống thổi' hoặc 'người rỗng tuếch, ba hoa'. Qua tiếng Pháp cổ 'fol', nó mang nghĩa 'người điên, khờ dại'. Sau đó, tiếng Anh đã thêm hậu tố '-ish' để tạo thành tính từ 'foolish' (ngu ngốc) và hậu tố '-ness' để biến thành danh từ 'foolishness' (sự ngu ngốc, dại dột).

Usage Note

Foolishness nhấn mạnh vào hành động hoặc ý tưởng thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc, và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Khác với 'stupidity' (sự ngu xuẩn) mang tính bẩm sinh hoặc khó thay đổi, foolishness thường ám chỉ hành vi nhất thời hoặc do thiếu kinh nghiệm. So với 'silliness' (sự ngớ ngẩn), foolishness có mức độ nghiêm trọng cao hơn và có thể gây ra tác hại thực tế.

Prepositions

of

Foolishness of: Thường dùng để chỉ sự ngu ngốc của một hành động hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'The foolishness of his plan became apparent when it failed.' (Sự ngu ngốc của kế hoạch của anh ấy đã trở nên rõ ràng khi nó thất bại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foolishness
  • sheer sheer foolishness
    (sự ngu ngốc hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter foolishness
    (sự dại dột tột cùng)
  • childlike childlike foolishness
    (sự ngây thơ dại dột (như trẻ con))
  • act of an act of foolishness
    (một hành động ngu ngốc/dại dột)
  • moment of a moment of foolishness
    (một khoảnh khắc dại dột)
Verb + foolishness
  • commit commit foolishness
    (thực hiện hành vi dại dột)
  • show show foolishness
    (thể hiện sự ngu ngốc)
  • regret regret one's foolishness
    (hối hận về sự dại dột của mình)
  • forgive forgive sb's foolishness
    (tha thứ cho sự dại dột của ai đó)

Idioms

  • the height of foolishness

    đỉnh điểm của sự ngu ngốc/dại dột; cực kỳ ngớ ngẩn

    "Leaving your valuables unlocked is the height of foolishness."

    (Để đồ có giá trị mà không khóa là một hành động cực kỳ ngu ngốc.)

  • to suffer for one's foolishness

    phải gánh chịu hậu quả từ sự dại dột của mình

    "He had to suffer for his foolishness after investing in that risky scheme."

    (Anh ấy đã phải gánh chịu hậu quả từ sự dại dột của mình sau khi đầu tư vào kế hoạch rủi ro đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foolishness

Noun
Lật mặt

Sự ngu ngốc; sự dại dột; sự thiếu khôn ngoan hoặc phán xét; sự ngớ ngẩn.

"His foolishness led him to make a very bad decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the sheer foolishness of his actions surprised everyone!
Ồ, sự ngớ ngẩn tột độ trong hành động của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên!
Phủ định
Alas, there isn't any foolishness in her well-thought-out plan.
Than ôi, không có sự ngớ ngẩn nào trong kế hoạch chu đáo của cô ấy cả.
Nghi vấn
Good heavens, is there no end to their foolishness?
Lạy Chúa, sự ngớ ngẩn của họ không có hồi kết sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His foolishness led him to make a terrible decision.
Sự dại dột của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra một quyết định tồi tệ.
Phủ định
It wasn't her foolishness that caused the problem; it was his arrogance.
Không phải sự dại dột của cô ấy gây ra vấn đề; mà là sự kiêu ngạo của anh ấy.
Nghi vấn
Whose foolishness was responsible for this disaster?
Sự dại dột của ai chịu trách nhiệm cho thảm họa này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His foolishness led to a series of unfortunate events.
Sự dại dột của anh ấy đã dẫn đến một loạt các sự kiện không may.
Phủ định
The committee did not tolerate any form of foolishness during the meeting.
Ủy ban không dung thứ bất kỳ hình thức dại dột nào trong cuộc họp.
Nghi vấn
Is their constant foolishness affecting the team's performance?
Sự dại dột liên tục của họ có đang ảnh hưởng đến hiệu suất của đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolishness".

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Mặc dù liên quan trực tiếp đến 'fool' hơn là 'foolishness', Ngày Cá tháng Tư (1 tháng 4) là một truyền thống phương Tây lâu đời, nơi mọi người chơi khăm nhau. Nó phản ánh một khía cạnh của sự dại dột vui vẻ, tạm thời và không gây hại, nhưng người bị lừa thường được gọi là 'April Fool'.

Trí tuệ và Sự ngu ngốc

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, 'foolishness' (sự ngu ngốc) thường được đối lập với 'wisdom' (sự khôn ngoan). Nhiều tác phẩm văn học, từ Aesop's Fables đến các vở kịch của Shakespeare, đều khám phá hậu quả của sự thiếu suy xét và dại dột, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ những sai lầm.