(Top Banner Ad)
simplification
B2
Noun B2 General

simplification

UK: /ˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌsɪmplɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đơn giản hóa quá trình đơn giản hóa sự giản lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or result of making something simpler or easier to understand.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The simplification of the tax code is essential for economic growth."

    "Việc đơn giản hóa bộ luật thuế là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The new software update offers a significant simplification of the user interface."

    "Bản cập nhật phần mềm mới mang lại sự đơn giản hóa đáng kể giao diện người dùng."

  • "Simplification of the instructions made the product easier to assemble."

    "Việc đơn giản hóa các hướng dẫn làm cho sản phẩm dễ lắp ráp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là
Noun simplicity sự đơn giản, tính đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho đơn giản hơn
Adjective simplistic quá đơn giản, nông cạn (thường mang nghĩa tiêu cực, bỏ qua sự phức tạp)
Noun oversimplification sự đơn giản hóa quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex (simple) + facere (to make)
Medieval Latin
simplificare
Old French
simplification
English
simplification

Nguồn gốc đơn giản hóa

Từ 'simplification' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'simplex' (nghĩa là 'đơn giản') và 'facere' (nghĩa là 'làm, tạo ra'). Qua tiếng Latin thời Trung cổ ('simplificare') và tiếng Pháp cổ ('simplification'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa cốt lõi là 'hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên đơn giản, dễ hiểu hoặc dễ dàng hơn'.

Usage Note

Simplification often involves removing unnecessary complexity or detail. It can be applied to various contexts, such as processes, systems, explanations, or designs. It differs from 'over-simplification', which implies making something too simple, potentially distorting the truth or neglecting important details.

Prepositions

of for

‘Simplification of’ is used when referring to the simplification of a specific thing (e.g., simplification of a process). ‘Simplification for’ is used when referring to simplification intended to benefit someone or something (e.g., simplification for students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simplification
  • drastic drastic simplification
    (sự đơn giản hóa mạnh mẽ/triệt để)
  • gross gross simplification
    (sự đơn giản hóa thô thiển/quá mức (thiếu chính xác))
  • necessary necessary simplification
    (sự đơn giản hóa cần thiết)
  • radical radical simplification
    (sự đơn giản hóa triệt để/căn bản)
Verb + simplification
  • make a make a simplification
    (thực hiện một sự đơn giản hóa)
  • achieve achieve simplification
    (đạt được sự đơn giản hóa)
  • lead to lead to simplification
    (dẫn đến sự đơn giản hóa)
  • require require simplification
    (đòi hỏi sự đơn giản hóa)
Simplification + Prepositional Phrase
  • simplification of simplification of a process
    (sự đơn giản hóa một quy trình)
  • simplification for simplification for clarity
    (sự đơn giản hóa để rõ ràng)

Idioms

  • for the sake of simplification

    vì mục đích đơn giản hóa, để cho đơn giản

    "For the sake of simplification, let's assume all costs are fixed in this model."

    (Để cho đơn giản, chúng ta hãy giả định tất cả các chi phí là cố định trong mô hình này.)

  • a gross simplification

    một sự đơn giản hóa thô thiển/quá mức (không đầy đủ, thiếu chính xác hoặc bóp méo thực tế)

    "To attribute the company's success solely to one person is a gross simplification of reality."

    (Việc gán ghép thành công của công ty chỉ cho một người là một sự đơn giản hóa thô thiển thực tế.)

  • oversimplification of a complex issue

    sự đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp

    "The media's portrayal of the economic crisis was an oversimplification of a complex issue."

    (Cách truyền thông miêu tả cuộc khủng hoảng kinh tế là sự đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simplification

Noun
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc làm cho cái gì đó đơn giản hơn hoặc dễ hiểu hơn.

"The simplification of the tax code is essential for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The simplification of the process made it much easier to understand.
Sự đơn giản hóa quy trình đã làm cho nó dễ hiểu hơn nhiều.
Phủ định
There isn't any simplification in this explanation; it is still very complex.
Không có sự đơn giản hóa nào trong lời giải thích này; nó vẫn còn rất phức tạp.
Nghi vấn
Is simplification always the best approach when designing a new system?
Có phải sự đơn giản hóa luôn là cách tiếp cận tốt nhất khi thiết kế một hệ thống mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project aims for simplification: a more user-friendly interface, a clearer set of instructions, and a faster response time.
Dự án hướng đến sự đơn giản hóa: một giao diện thân thiện hơn với người dùng, một bộ hướng dẫn rõ ràng hơn và thời gian phản hồi nhanh hơn.
Phủ định
The new software update doesn't simplify the process: it adds unnecessary steps, confuses users, and slows down the workflow.
Bản cập nhật phần mềm mới không đơn giản hóa quy trình: nó thêm các bước không cần thiết, gây nhầm lẫn cho người dùng và làm chậm quy trình làm việc.
Nghi vấn
Does the new policy simplify matters: or does it create more bureaucracy, confusion, and delays?
Chính sách mới có đơn giản hóa vấn đề không: hay nó tạo ra nhiều quan liêu, nhầm lẫn và chậm trễ hơn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the instructions were simpler, more people would understand how to use the software.
Nếu hướng dẫn đơn giản hơn, nhiều người sẽ hiểu cách sử dụng phần mềm.
Phủ định
If the process weren't a simplification of the original method, it wouldn't be as efficient.
Nếu quy trình này không phải là sự đơn giản hóa của phương pháp ban đầu, nó sẽ không hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would they simplify the rules if the current system proved too complex?
Họ có đơn giản hóa các quy tắc nếu hệ thống hiện tại tỏ ra quá phức tạp không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher used to simplify complex topics for us.
Giáo viên đã từng đơn giản hóa các chủ đề phức tạp cho chúng tôi.
Phủ định
The instructions didn't use to simply explain the process, but now they do.
Hướng dẫn đã không từng giải thích đơn giản quy trình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to believe that simplification always improves understanding?
Họ đã từng tin rằng đơn giản hóa luôn cải thiện sự hiểu biết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplification".

Nguyên tắc Dao cạo của Ockham (Occam's Razor)

Đây là một nguyên tắc triết học phương Tây nổi tiếng, thường được tóm tắt là 'Thực thể không nên được nhân lên một cách không cần thiết' hoặc 'Giải thích đơn giản nhất thường là giải thích đúng nhất'. Nó khuyến khích sự đơn giản hóa trong tư duy và giải quyết vấn đề, bằng cách ưu tiên các giả thuyết ít giả định và phức tạp nhất khi giải thích một hiện tượng.

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong kỹ thuật, thiết kế và nhiều lĩnh vực khác ở phương Tây, nguyên tắc 'KISS' nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp. Do đó, sự đơn giản hóa là một mục tiêu quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển, nhằm tăng hiệu quả, giảm thiểu lỗi và dễ bảo trì.