concomitant output
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or existing simultaneously or in connection with something else.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc liên quan đến một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased investment is often concomitant with economic growth."
"Tăng cường đầu tư thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế."
-
"The project had concomitant benefits for the local community."
"Dự án mang lại những lợi ích đi kèm cho cộng đồng địa phương."
-
"There was a concomitant rise in inflation."
"Có sự gia tăng lạm phát đi kèm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concomitant | đi kèm, đồng thời, xảy ra cùng lúc |
| Noun | concomitance | sự đi kèm, sự đồng thời; một hiện tượng xảy ra cùng với một hiện tượng khác |
| Adverb | concomitantly | một cách đồng thời, cùng lúc với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'concomitant' thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật để chỉ sự đi kèm, đồng hành của một hiện tượng, sự kiện nào đó với một hiện tượng, sự kiện khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa hai sự vật/hiện tượng đó. So sánh với 'simultaneous' thì 'concomitant' nhấn mạnh thêm yếu tố liên hệ, ảnh hưởng lẫn nhau chứ không chỉ đơn thuần là xảy ra cùng lúc.
Khi 'concomitant' kết hợp với 'output', cụm từ 'concomitant output' chỉ đến một kết quả, một sản phẩm được tạo ra đồng thời hoặc do một quá trình nào đó tạo ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc sản xuất.
Prepositions
'concomitant with' được dùng để chỉ cái gì đó xảy ra đồng thời và có liên quan đến cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
necessary concomitant output (một kết quả đi kèm cần thiết)
-
unintended concomitant output (một kết quả đi kèm không mong muốn)
-
inevitable concomitant output (một kết quả đi kèm không thể tránh khỏi)
-
produce a concomitant output (tạo ra một kết quả/sản phẩm đi kèm)
-
result in a concomitant output (dẫn đến một kết quả đi kèm)
-
measure the concomitant output (đo lường kết quả/sản phẩm đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concomitant output
tính từXảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc liên quan đến một cái gì đó khác.
"Increased investment is often concomitant with economic growth."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new engine design had a concomitant output of reduced emissions. |
Thiết kế động cơ mới có sản lượng đi kèm là giảm lượng khí thải. |
| Phủ định | The experiment didn't have a concomitant output that was significantly different from the control group. |
Thí nghiệm không có sản lượng đi kèm khác biệt đáng kể so với nhóm đối chứng. |
| Nghi vấn | What concomitant output did the company hope to achieve with the new marketing campaign? |
Công ty hy vọng đạt được sản lượng đi kèm nào với chiến dịch marketing mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concomitant output".
