(Top Banner Ad)
concomitant output
C1
tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là kinh tế, kỹ thuật, y học)

concomitant output

UK: /kənˈkɒmɪtənt/ • US: /kənˈkɑːmɪtənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu ra đồng thời kết quả đi kèm sản phẩm đi kèm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or existing simultaneously or in connection with something else.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc liên quan đến một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased investment is often concomitant with economic growth."

    "Tăng cường đầu tư thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế."

  • "The project had concomitant benefits for the local community."

    "Dự án mang lại những lợi ích đi kèm cho cộng đồng địa phương."

  • "There was a concomitant rise in inflation."

    "Có sự gia tăng lạm phát đi kèm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concomitant đi kèm, đồng thời, xảy ra cùng lúc
Noun concomitance sự đi kèm, sự đồng thời; một hiện tượng xảy ra cùng với một hiện tượng khác
Adverb concomitantly một cách đồng thời, cùng lúc với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là kinh tế, kỹ thuật, y học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + comes ('companion')
Latin
concomitari ('to accompany')
Late Latin
concomitans ('accompanying')
French
concomitant
English
concomitant

Người Bạn Đồng Hành

Từ 'concomitant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'comes' (bạn đồng hành). Vì vậy, nó mang ý nghĩa đen là một thứ gì đó đi cùng một thứ khác như một người bạn. Khi nói 'concomitant output', chúng ta đang nói về một kết quả hoặc sản phẩm phụ tự nhiên xuất hiện cùng với một quá trình chính.

Usage Note

Tính từ 'concomitant' thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật để chỉ sự đi kèm, đồng hành của một hiện tượng, sự kiện nào đó với một hiện tượng, sự kiện khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa hai sự vật/hiện tượng đó. So sánh với 'simultaneous' thì 'concomitant' nhấn mạnh thêm yếu tố liên hệ, ảnh hưởng lẫn nhau chứ không chỉ đơn thuần là xảy ra cùng lúc.
Khi 'concomitant' kết hợp với 'output', cụm từ 'concomitant output' chỉ đến một kết quả, một sản phẩm được tạo ra đồng thời hoặc do một quá trình nào đó tạo ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế hoặc sản xuất.

Prepositions

with

'concomitant with' được dùng để chỉ cái gì đó xảy ra đồng thời và có liên quan đến cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concomitant output
  • necessary concomitant output
    (một kết quả đi kèm cần thiết)
  • unintended concomitant output
    (một kết quả đi kèm không mong muốn)
  • inevitable concomitant output
    (một kết quả đi kèm không thể tránh khỏi)
Verb + ... concomitant output
  • produce a concomitant output
    (tạo ra một kết quả/sản phẩm đi kèm)
  • result in a concomitant output
    (dẫn đến một kết quả đi kèm)
  • measure the concomitant output
    (đo lường kết quả/sản phẩm đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concomitant output

tính từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc liên quan đến một cái gì đó khác.

"Increased investment is often concomitant with economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new engine design had a concomitant output of reduced emissions.
Thiết kế động cơ mới có sản lượng đi kèm là giảm lượng khí thải.
Phủ định
The experiment didn't have a concomitant output that was significantly different from the control group.
Thí nghiệm không có sản lượng đi kèm khác biệt đáng kể so với nhóm đối chứng.
Nghi vấn
What concomitant output did the company hope to achieve with the new marketing campaign?
Công ty hy vọng đạt được sản lượng đi kèm nào với chiến dịch marketing mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concomitant output".

Sản Phẩm Phụ Trong Kinh Tế Học

Trong kinh tế, 'concomitant output' thường được hiểu là sản phẩm phụ (byproduct). Ví dụ, khi một nhà máy lọc dầu sản xuất xăng (sản phẩm chính), các sản phẩm như nhựa đường hay dầu hỏa cũng được tạo ra. Chúng là những sản phẩm phụ đi kèm không thể tránh khỏi của quá trình lọc dầu.

Tác Động Môi Trường Không Mong Muốn

Trong khoa học môi trường, ô nhiễm thường được coi là một 'concomitant output' không mong muốn của hoạt động công nghiệp. Ví dụ, khí thải carbon dioxide là kết quả đi kèm của việc đốt nhiên liệu hóa thạch để tạo ra năng lượng. Hiểu rõ khái niệm này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.