single cropping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of growing only one crop on a piece of land during a single growing season.
Vietnamese Meaning
Phương pháp canh tác chỉ trồng một loại cây duy nhất trên một mảnh đất trong một vụ mùa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Single cropping can lead to soil depletion if nutrients are not replenished."
"Canh tác độc canh có thể dẫn đến sự suy thoái đất nếu các chất dinh dưỡng không được bổ sung."
-
"The farmer decided to switch from single cropping to crop rotation to improve soil health."
"Người nông dân quyết định chuyển từ độc canh sang luân canh để cải thiện sức khỏe đất."
-
"In some regions, single cropping is the only viable option due to limited water resources."
"Ở một số khu vực, độc canh là lựa chọn khả thi duy nhất do nguồn nước hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crop | cây trồng, vụ mùa |
| Verb | crop | trồng trọt, cắt tỉa |
| Adjective | single | đơn lẻ, duy nhất |
| Noun | monoculture | độc canh, độc canh cây trồng (từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ về mặt khái niệm) |
| Noun | multicropping | đa canh, trồng nhiều vụ (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Single cropping thường được sử dụng trong các hệ thống nông nghiệp đơn giản hoặc khi điều kiện môi trường (ví dụ: lượng mưa, nhiệt độ) không cho phép trồng nhiều vụ mùa. Nó có thể dẫn đến suy thoái đất nếu không có các biện pháp quản lý đất thích hợp (ví dụ: luân canh, bón phân).
Prepositions
of: 'the effects of single cropping'. in: 'single cropping in rice fields'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice single cropping (thực hành độc canh)
-
rely on rely on single cropping (phụ thuộc vào độc canh)
-
avoid avoid single cropping (tránh độc canh)
-
intensive intensive single cropping (độc canh chuyên sâu)
-
widespread widespread single cropping (độc canh phổ biến rộng rãi)
-
unsustainable unsustainable single cropping (độc canh không bền vững)
-
risks risks of single cropping (rủi ro của độc canh)
-
impacts impacts of single cropping (tác động của độc canh)
Idioms
-
the practice of single cropping
thực hành độc canh (cách dùng phổ biến)
"The region is known for its reliance on the practice of single cropping of rice."
(Khu vực này nổi tiếng vì sự phụ thuộc vào thực hành độc canh lúa.)
-
transition away from single cropping
chuyển đổi khỏi độc canh (cách dùng phổ biến)
"Farmers are encouraged to transition away from single cropping to improve soil health."
(Nông dân được khuyến khích chuyển đổi khỏi độc canh để cải thiện sức khỏe của đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single cropping
Danh từPhương pháp canh tác chỉ trồng một loại cây duy nhất trên một mảnh đất trong một vụ mùa.
"Single cropping can lead to soil depletion if nutrients are not replenished."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers in this region have practiced single cropping for generations. |
Nông dân ở khu vực này đã thực hành độc canh qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | They haven't always relied on single cropping; sometimes they've rotated crops. |
Họ không phải lúc nào cũng dựa vào độc canh; đôi khi họ đã luân canh cây trồng. |
| Nghi vấn | Has the government ever encouraged single cropping as a more efficient method? |
Chính phủ đã bao giờ khuyến khích độc canh như một phương pháp hiệu quả hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single cropping".
