(Top Banner Ad)
single cropping
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

single cropping

Nghĩa tiếng Việt

độc canh canh tác một vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of growing only one crop on a piece of land during a single growing season.

Vietnamese Meaning

Phương pháp canh tác chỉ trồng một loại cây duy nhất trên một mảnh đất trong một vụ mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Single cropping can lead to soil depletion if nutrients are not replenished."

    "Canh tác độc canh có thể dẫn đến sự suy thoái đất nếu các chất dinh dưỡng không được bổ sung."

  • "The farmer decided to switch from single cropping to crop rotation to improve soil health."

    "Người nông dân quyết định chuyển từ độc canh sang luân canh để cải thiện sức khỏe đất."

  • "In some regions, single cropping is the only viable option due to limited water resources."

    "Ở một số khu vực, độc canh là lựa chọn khả thi duy nhất do nguồn nước hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop cây trồng, vụ mùa
Verb crop trồng trọt, cắt tỉa
Adjective single đơn lẻ, duy nhất
Noun monoculture độc canh, độc canh cây trồng (từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ về mặt khái niệm)
Noun multicropping đa canh, trồng nhiều vụ (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Old English
cropp
English
crop
English
cropping

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'single cropping' là sự kết hợp của hai từ 'single' (đơn lẻ, duy nhất) và 'cropping' (việc trồng trọt). 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus' (một, đơn độc) qua tiếng Pháp cổ 'sengle'. Từ 'crop' (danh từ hoặc động từ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cropp', ban đầu chỉ phần trên của cây, sau này phát triển nghĩa thành hành động trồng trọt hoặc thu hoạch. 'Single cropping' mô tả một phương pháp canh tác hiện đại, nơi chỉ trồng một loại cây trên cùng một diện tích đất trong một vụ hoặc nhiều vụ liên tiếp.

Usage Note

Single cropping thường được sử dụng trong các hệ thống nông nghiệp đơn giản hoặc khi điều kiện môi trường (ví dụ: lượng mưa, nhiệt độ) không cho phép trồng nhiều vụ mùa. Nó có thể dẫn đến suy thoái đất nếu không có các biện pháp quản lý đất thích hợp (ví dụ: luân canh, bón phân).

Prepositions

of in

of: 'the effects of single cropping'. in: 'single cropping in rice fields'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single cropping
  • practice practice single cropping
    (thực hành độc canh)
  • rely on rely on single cropping
    (phụ thuộc vào độc canh)
  • avoid avoid single cropping
    (tránh độc canh)
Adjective + single cropping
  • intensive intensive single cropping
    (độc canh chuyên sâu)
  • widespread widespread single cropping
    (độc canh phổ biến rộng rãi)
  • unsustainable unsustainable single cropping
    (độc canh không bền vững)
Noun + of single cropping
  • risks risks of single cropping
    (rủi ro của độc canh)
  • impacts impacts of single cropping
    (tác động của độc canh)

Idioms

  • the practice of single cropping

    thực hành độc canh (cách dùng phổ biến)

    "The region is known for its reliance on the practice of single cropping of rice."

    (Khu vực này nổi tiếng vì sự phụ thuộc vào thực hành độc canh lúa.)

  • transition away from single cropping

    chuyển đổi khỏi độc canh (cách dùng phổ biến)

    "Farmers are encouraged to transition away from single cropping to improve soil health."

    (Nông dân được khuyến khích chuyển đổi khỏi độc canh để cải thiện sức khỏe của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single cropping

Danh từ
Lật mặt

Phương pháp canh tác chỉ trồng một loại cây duy nhất trên một mảnh đất trong một vụ mùa.

"Single cropping can lead to soil depletion if nutrients are not replenished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in this region have practiced single cropping for generations.
Nông dân ở khu vực này đã thực hành độc canh qua nhiều thế hệ.
Phủ định
They haven't always relied on single cropping; sometimes they've rotated crops.
Họ không phải lúc nào cũng dựa vào độc canh; đôi khi họ đã luân canh cây trồng.
Nghi vấn
Has the government ever encouraged single cropping as a more efficient method?
Chính phủ đã bao giờ khuyến khích độc canh như một phương pháp hiệu quả hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single cropping".

Tác động đến môi trường và đa dạng sinh học

Độc canh (single cropping) là phương pháp trồng một loại cây duy nhất trên một diện tích đất lớn trong thời gian dài. Thực hành này thường được liên kết với nông nghiệp công nghiệp và có thể dẫn đến suy giảm độ phì nhiêu của đất, tăng nguy cơ sâu bệnh, và đòi hỏi việc sử dụng nhiều thuốc trừ sâu, phân bón hóa học. Điều này gây ô nhiễm môi trường, làm suy yếu đa dạng sinh học và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái nông nghiệp.

Kinh tế và an ninh lương thực

Mặc dù độc canh có thể mang lại năng suất cao và hiệu quả kinh tế ngắn hạn cho một số loại cây trồng, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho nông dân và an ninh lương thực. Sự phụ thuộc vào một loại cây duy nhất khiến nông dân dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu, dịch bệnh, hoặc biến động giá cả thị trường. Trong bối cảnh toàn cầu, việc đa dạng hóa cây trồng (multi-cropping hoặc crop rotation) đang được khuyến khích để giảm thiểu rủi ro, nâng cao khả năng phục hồi và xây dựng hệ thống nông nghiệp bền vững hơn.