multiple cropping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of growing two or more crops in the same piece of land during one growing season.
Vietnamese Meaning
Kỹ thuật canh tác trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng trên cùng một mảnh đất trong một mùa vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Multiple cropping can significantly increase agricultural productivity."
"Canh tác đa vụ có thể làm tăng đáng kể năng suất nông nghiệp."
-
"Farmers are increasingly adopting multiple cropping to boost their income."
"Nông dân ngày càng áp dụng canh tác đa vụ để tăng thu nhập của họ."
-
"Multiple cropping helps to improve soil health and reduce the need for fertilizers."
"Canh tác đa vụ giúp cải thiện sức khỏe của đất và giảm nhu cầu sử dụng phân bón."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | multiple cropping | Canh tác đa vụ |
| Adjective | multiple | Nhiều, đa, bội |
| Verb | multiply | Nhân lên, tăng lên |
| Noun | multiplication | Phép nhân, sự nhân lên |
| Noun | multiplier | Số nhân, yếu tố nhân |
| Noun | crop | Cây trồng, vụ mùa |
| Verb | crop | Trồng trọt, thu hoạch, cắt xén |
| Noun | cropping | Sự trồng trọt, sự thu hoạch |
| Noun | cropland | Đất trồng trọt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả đất đai và thời gian để tối đa hóa sản lượng. Nó khác với 'crop rotation' (luân canh) ở chỗ nhiều loại cây được trồng đồng thời hoặc liên tiếp nhanh chóng trong cùng một mùa vụ, trong khi luân canh là sự thay đổi tuần tự các loại cây trồng qua các mùa khác nhau.
Prepositions
"In" được dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: multiple cropping in rice fields). "For" được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: multiple cropping for increased yield).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive multiple cropping (canh tác đa vụ thâm canh)
-
sequential sequential multiple cropping (canh tác đa vụ nối tiếp)
-
relay relay multiple cropping (canh tác đa vụ xen vụ)
-
intercropping intercropping multiple cropping (canh tác đa vụ xen canh)
-
successful successful multiple cropping (canh tác đa vụ thành công)
-
practice practice multiple cropping (thực hành canh tác đa vụ)
-
adopt adopt multiple cropping (áp dụng canh tác đa vụ)
-
increase increase multiple cropping (tăng cường canh tác đa vụ)
-
promote promote multiple cropping (thúc đẩy canh tác đa vụ)
-
benefits of benefits of multiple cropping (lợi ích của canh tác đa vụ)
-
system of system of multiple cropping (hệ thống canh tác đa vụ)
-
techniques of techniques of multiple cropping (kỹ thuật canh tác đa vụ)
Idioms
-
multiple cropping system
hệ thống canh tác đa vụ
"Farmers are implementing a new multiple cropping system to maximize land use."
(Nông dân đang triển khai một hệ thống canh tác đa vụ mới để tối đa hóa việc sử dụng đất.)
-
multiple cropping index
chỉ số đa vụ (tổng số vụ mùa trong một năm trên cùng một diện tích)
"The region's multiple cropping index has increased significantly due to improved irrigation."
(Chỉ số đa vụ của khu vực đã tăng lên đáng kể nhờ hệ thống thủy lợi được cải thiện.)
-
enhance multiple cropping practices
nâng cao các phương pháp canh tác đa vụ
"Research aims to enhance multiple cropping practices for better yield and sustainability."
(Nghiên cứu nhằm mục đích nâng cao các phương pháp canh tác đa vụ để đạt năng suất và tính bền vững tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiple cropping
Danh từKỹ thuật canh tác trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng trên cùng một mảnh đất trong một mùa vụ.
"Multiple cropping can significantly increase agricultural productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple cropping".
