(Top Banner Ad)
multiple cropping
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

multiple cropping

UK: /ˈmʌltɪpəl ˈkrɒpɪŋ/ • US: /ˈmʌltɪpəl ˈkrɑpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác đa vụ đa canh tăng vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of growing two or more crops in the same piece of land during one growing season.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật canh tác trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng trên cùng một mảnh đất trong một mùa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiple cropping can significantly increase agricultural productivity."

    "Canh tác đa vụ có thể làm tăng đáng kể năng suất nông nghiệp."

  • "Farmers are increasingly adopting multiple cropping to boost their income."

    "Nông dân ngày càng áp dụng canh tác đa vụ để tăng thu nhập của họ."

  • "Multiple cropping helps to improve soil health and reduce the need for fertilizers."

    "Canh tác đa vụ giúp cải thiện sức khỏe của đất và giảm nhu cầu sử dụng phân bón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase multiple cropping Canh tác đa vụ
Adjective multiple Nhiều, đa, bội
Verb multiply Nhân lên, tăng lên
Noun multiplication Phép nhân, sự nhân lên
Noun multiplier Số nhân, yếu tố nhân
Noun crop Cây trồng, vụ mùa
Verb crop Trồng trọt, thu hoạch, cắt xén
Noun cropping Sự trồng trọt, sự thu hoạch
Noun cropland Đất trồng trọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Middle English
multiple
Proto-Germanic
*kruppaz
Old English
cropp
English
crop
Modern English (Compound)
multiple cropping

Nguồn gốc của 'Multiple Cropping'

'Multiple cropping' là một thuật ngữ ghép được hình thành từ hai từ 'multiple' (có nghĩa là nhiều, đa) và 'cropping' (hành động trồng trọt, thu hoạch vụ mùa). 'Multiple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus' (nhiều), trong khi 'crop' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cropp' (chỏm cây, bông lúa). Thuật ngữ này mô tả một kỹ thuật nông nghiệp hiện đại, dùng để chỉ việc trồng nhiều loại cây trên cùng một mảnh đất trong một năm.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả đất đai và thời gian để tối đa hóa sản lượng. Nó khác với 'crop rotation' (luân canh) ở chỗ nhiều loại cây được trồng đồng thời hoặc liên tiếp nhanh chóng trong cùng một mùa vụ, trong khi luân canh là sự thay đổi tuần tự các loại cây trồng qua các mùa khác nhau.

Prepositions

in for

"In" được dùng để chỉ địa điểm (ví dụ: multiple cropping in rice fields). "For" được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích (ví dụ: multiple cropping for increased yield).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiple cropping
  • intensive intensive multiple cropping
    (canh tác đa vụ thâm canh)
  • sequential sequential multiple cropping
    (canh tác đa vụ nối tiếp)
  • relay relay multiple cropping
    (canh tác đa vụ xen vụ)
  • intercropping intercropping multiple cropping
    (canh tác đa vụ xen canh)
  • successful successful multiple cropping
    (canh tác đa vụ thành công)
Verb + multiple cropping
  • practice practice multiple cropping
    (thực hành canh tác đa vụ)
  • adopt adopt multiple cropping
    (áp dụng canh tác đa vụ)
  • increase increase multiple cropping
    (tăng cường canh tác đa vụ)
  • promote promote multiple cropping
    (thúc đẩy canh tác đa vụ)
Noun + multiple cropping
  • benefits of benefits of multiple cropping
    (lợi ích của canh tác đa vụ)
  • system of system of multiple cropping
    (hệ thống canh tác đa vụ)
  • techniques of techniques of multiple cropping
    (kỹ thuật canh tác đa vụ)

Idioms

  • multiple cropping system

    hệ thống canh tác đa vụ

    "Farmers are implementing a new multiple cropping system to maximize land use."

    (Nông dân đang triển khai một hệ thống canh tác đa vụ mới để tối đa hóa việc sử dụng đất.)

  • multiple cropping index

    chỉ số đa vụ (tổng số vụ mùa trong một năm trên cùng một diện tích)

    "The region's multiple cropping index has increased significantly due to improved irrigation."

    (Chỉ số đa vụ của khu vực đã tăng lên đáng kể nhờ hệ thống thủy lợi được cải thiện.)

  • enhance multiple cropping practices

    nâng cao các phương pháp canh tác đa vụ

    "Research aims to enhance multiple cropping practices for better yield and sustainability."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích nâng cao các phương pháp canh tác đa vụ để đạt năng suất và tính bền vững tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiple cropping

Danh từ
Lật mặt

Kỹ thuật canh tác trồng hai hoặc nhiều loại cây trồng trên cùng một mảnh đất trong một mùa vụ.

"Multiple cropping can significantly increase agricultural productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiple cropping".

Vai trò trong An ninh Lương thực Toàn cầu

Canh tác đa vụ là một chiến lược quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt ở các khu vực có mật độ dân số cao và đất canh tác hạn chế. Bằng cách trồng nhiều vụ trên cùng một mảnh đất trong một năm, kỹ thuật này giúp tăng cường sản xuất lương thực, đóng góp vào an ninh lương thực và giảm thiểu áp lực lên tài nguyên đất.

Thúc đẩy Nông nghiệp Bền vững

Ngoài việc tăng năng suất, canh tác đa vụ còn được xem là một phương pháp bền vững. Nó có thể giúp cải thiện sức khỏe của đất thông qua luân canh cây trồng, giảm xói mòn, tăng cường đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nông nghiệp và giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu khi các cây trồng khác nhau có thể hỗ trợ kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.