(Top Banner Ad)
one-level
B1
adjective B1 Tổng quát

one-level

UK: /wʌn ˈlevəl/ • US: /wʌn ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

một tầng trệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one level or story; situated on a single level.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một tầng hoặc câu chuyện; nằm trên một mặt bằng duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a one-level house to make it easier for her to move around."

    "Họ xây một ngôi nhà một tầng để giúp cô ấy dễ dàng di chuyển hơn."

  • "The one-level office building was easily accessible to all employees."

    "Tòa nhà văn phòng một tầng dễ dàng tiếp cận với tất cả nhân viên."

  • "A one-level ranch house is a popular style in the suburbs."

    "Nhà kiểu trang trại một tầng là một phong cách phổ biến ở vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level cấp độ, tầng, mặt bằng, trình độ
Verb level san bằng, làm cho bằng phẳng
Adjective one một, duy nhất
Adjective single-level một cấp độ, một tầng (đồng nghĩa)
Adjective multi-level nhiều cấp độ, nhiều tầng (trái nghĩa)
Adjective level-headed bình tĩnh, điềm đạm, không hoảng sợ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
an
Latin
libella
Old French
livel
Middle English
level
Modern English
one-level

Nguồn gốc của 'one-level'

'One-level' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'one' (một) và 'level' (cấp độ, tầng). 'One' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại qua tiếng Old English, luôn mang ý nghĩa về sự duy nhất hoặc số lượng một. 'Level' lại có một hành trình thú vị hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin 'libella' (nghĩa là cái cân nhỏ hoặc thước thủy), sau đó qua tiếng Old French và Middle English để có nghĩa là mặt phẳng hay cấp độ như ngày nay. Khi kết hợp lại, 'one-level' mô tả một vật thể, cấu trúc, hoặc hệ thống chỉ có một cấp độ, một tầng hoặc một giai đoạn duy nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà hoặc cấu trúc chỉ có một tầng. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun phrases with 'one-level'
  • house one-level house
    (ngôi nhà một tầng)
  • building one-level building
    (tòa nhà một tầng)
  • system one-level system
    (hệ thống một cấp độ)
  • course one-level course
    (khóa học một cấp độ (ví dụ: khóa cơ bản))
  • approach one-level approach
    (cách tiếp cận đơn cấp (không phức tạp))
  • school one-level school
    (trường học một cấp (chỉ dạy một cấp học))
  • design one-level design
    (thiết kế một tầng/một cấp độ)
  • garage one-level garage
    (nhà để xe một tầng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-level

adjective
Lật mặt

Chỉ có một tầng hoặc câu chuyện; nằm trên một mặt bằng duy nhất.

"They built a one-level house to make it easier for her to move around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-level".

Kiến trúc nhà một tầng (Nhà Ranch ở Mỹ)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, những ngôi nhà 'one-level' (nhà một tầng) thường được gọi là 'ranch house' hoặc 'bungalow'. Kiểu nhà này phổ biến vì sự tiện lợi, không có cầu thang giúp người già và trẻ nhỏ dễ di chuyển, tạo không gian sống mở và dễ tiếp cận. Chúng thường được xây dựng trên một khu đất rộng, mang lại cảm giác thoải mái, an toàn và gần gũi với thiên nhiên, thường là lựa chọn yêu thích cho các gia đình muốn sự đơn giản và chức năng.

Sự đơn giản và dễ tiếp cận

Trong nhiều ngữ cảnh, thuật ngữ 'one-level' còn ngụ ý sự đơn giản, trực tiếp hoặc dễ tiếp cận. Một 'one-level system' (hệ thống một cấp độ) thường được hiểu là ít phức tạp hơn so với 'multi-level system', giúp người dùng hoặc người học dễ dàng nắm bắt và sử dụng mà không cần qua nhiều bước hay giai đoạn rắc rối. Điều này có thể áp dụng trong giáo dục (khóa học), công nghệ (giao diện) hoặc quản lý (cấu trúc tổ chức).