(Top Banner Ad)
single-player
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Trò chơi điện tử

single-player

UK: /ˈsɪŋɡəlˌpleɪər/ • US: /ˈsɪŋɡəlˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

chơi đơn một người chơi chế độ chơi đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed for or allowing only one player.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế cho hoặc chỉ cho phép một người chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This game has a great single-player campaign."

    "Trò chơi này có một chiến dịch chơi đơn rất tuyệt vời."

  • "I prefer single-player games because I don't like competing with others."

    "Tôi thích các trò chơi một người chơi hơn vì tôi không thích cạnh tranh với người khác."

  • "The game offers both single-player and multiplayer modes."

    "Trò chơi cung cấp cả chế độ một người chơi và nhiều người chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun player Người chơi
Verb play Chơi, đóng vai
Adjective single Đơn, một, độc thân
Adjective multiplayer Đa người chơi (từ liên quan trong bối cảnh game)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
player
English
single-player

Nguồn gốc của 'Single-player'

Từ 'single-player' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'single' (đơn, một) và 'player' (người chơi). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp trò chơi điện tử để mô tả các trò chơi hoặc chế độ chơi được thiết kế dành cho một người chơi duy nhất tại một thời điểm, giúp phân biệt rõ ràng với 'multiplayer' (nhiều người chơi).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các trò chơi điện tử mà một người chơi điều khiển và tương tác với môi trường và nhân vật do máy tính điều khiển, thay vì chơi trực tuyến với những người chơi khác. Nhấn mạnh vào trải nghiệm chơi game cá nhân, độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + single-player (single-player as adjective)
  • game single-player game
    (Trò chơi một người chơi)
  • campaign single-player campaign
    (Chiến dịch chơi đơn)
  • mode single-player mode
    (Chế độ chơi đơn)
  • experience single-player experience
    (Trải nghiệm chơi đơn)
  • story single-player story
    (Cốt truyện chơi đơn)
Adjective + single-player (single-player often acts as a noun here, referring to the mode/content)
  • immersive an immersive single-player
    (Một phần chơi đơn nhập vai sâu sắc)
  • robust a robust single-player
    (Một phần chơi đơn mạnh mẽ/chắc chắn)
  • compelling a compelling single-player
    (Một phần chơi đơn hấp dẫn)
Verb + single-player (single-player often acts as a noun here, referring to the mode/content)
  • enjoy enjoy the single-player
    (Thưởng thức phần chơi đơn)
  • focus on focus on the single-player
    (Tập trung vào phần chơi đơn)

Idioms

  • single-player only

    Chỉ có chế độ chơi đơn

    "This classic RPG is single-player only, offering a truly personal journey."

    (Tựa game RPG kinh điển này chỉ có chế độ chơi đơn, mang đến một hành trình thực sự cá nhân.)

  • dive into the single-player

    Đắm mình vào phần chơi đơn (bắt đầu trải nghiệm sâu sắc phần chơi đơn)

    "After a long week, I just want to dive into the single-player of this new game."

    (Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn đắm mình vào phần chơi đơn của trò chơi mới này.)

  • the single-player shines

    Phần chơi đơn thực sự tỏa sáng/nổi bật

    "While the multiplayer is good, the single-player really shines with its intricate story and characters."

    (Dù phần chơi nhiều người tốt, phần chơi đơn thực sự tỏa sáng với cốt truyện và nhân vật phức tạp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-player

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế cho hoặc chỉ cho phép một người chơi.

"This game has a great single-player campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-player".

Sự trỗi dậy của game chơi đơn

Trò chơi chơi đơn đã phát triển từ những tựa game arcade đơn giản đến những trải nghiệm kể chuyện phức tạp, mang tính nghệ thuật cao. Chúng thường được đánh giá cao về khả năng xây dựng thế giới, phát triển nhân vật sâu sắc và cốt truyện hấp dẫn, cho phép người chơi đắm chìm hoàn toàn vào một thế giới ảo mà không bị phân tâm bởi yếu tố cạnh tranh hay tương tác xã hội.

Giá trị của trải nghiệm cá nhân

Trong khi game nhiều người chơi nhấn mạnh sự tương tác xã hội và cạnh tranh, game chơi đơn lại tập trung vào trải nghiệm cá nhân sâu sắc. Chúng cho phép người chơi tự do khám phá, suy ngẫm và phát triển kỹ năng theo tốc độ của riêng mình, mang lại cảm giác thành tựu và hoàn thành mục tiêu một cách độc lập, tạo ra một mối liên kết đặc biệt giữa người chơi và câu chuyện.