single-player
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế cho hoặc chỉ cho phép một người chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This game has a great single-player campaign."
"Trò chơi này có một chiến dịch chơi đơn rất tuyệt vời."
-
"I prefer single-player games because I don't like competing with others."
"Tôi thích các trò chơi một người chơi hơn vì tôi không thích cạnh tranh với người khác."
-
"The game offers both single-player and multiplayer modes."
"Trò chơi cung cấp cả chế độ một người chơi và nhiều người chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | player | Người chơi |
| Verb | play | Chơi, đóng vai |
| Adjective | single | Đơn, một, độc thân |
| Adjective | multiplayer | Đa người chơi (từ liên quan trong bối cảnh game) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các trò chơi điện tử mà một người chơi điều khiển và tương tác với môi trường và nhân vật do máy tính điều khiển, thay vì chơi trực tuyến với những người chơi khác. Nhấn mạnh vào trải nghiệm chơi game cá nhân, độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
game single-player game (Trò chơi một người chơi)
-
campaign single-player campaign (Chiến dịch chơi đơn)
-
mode single-player mode (Chế độ chơi đơn)
-
experience single-player experience (Trải nghiệm chơi đơn)
-
story single-player story (Cốt truyện chơi đơn)
-
immersive an immersive single-player (Một phần chơi đơn nhập vai sâu sắc)
-
robust a robust single-player (Một phần chơi đơn mạnh mẽ/chắc chắn)
-
compelling a compelling single-player (Một phần chơi đơn hấp dẫn)
-
enjoy enjoy the single-player (Thưởng thức phần chơi đơn)
-
focus on focus on the single-player (Tập trung vào phần chơi đơn)
Idioms
-
single-player only
Chỉ có chế độ chơi đơn
"This classic RPG is single-player only, offering a truly personal journey."
(Tựa game RPG kinh điển này chỉ có chế độ chơi đơn, mang đến một hành trình thực sự cá nhân.)
-
dive into the single-player
Đắm mình vào phần chơi đơn (bắt đầu trải nghiệm sâu sắc phần chơi đơn)
"After a long week, I just want to dive into the single-player of this new game."
(Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn đắm mình vào phần chơi đơn của trò chơi mới này.)
-
the single-player shines
Phần chơi đơn thực sự tỏa sáng/nổi bật
"While the multiplayer is good, the single-player really shines with its intricate story and characters."
(Dù phần chơi nhiều người tốt, phần chơi đơn thực sự tỏa sáng với cốt truyện và nhân vật phức tạp của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-player
Tính từĐược thiết kế cho hoặc chỉ cho phép một người chơi.
"This game has a great single-player campaign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-player".
