(Top Banner Ad)
multiplayer
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Trò chơi điện tử

multiplayer

UK: /ˌmʌltiˈpleɪər/ • US: /ˌmʌltiˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ nhiều người chơi trò chơi nhiều người chơi người chơi trong trò chơi nhiều người chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or allowing several players.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc cho phép nhiều người chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a multiplayer game."

    "Đây là một trò chơi nhiều người chơi."

  • "The game features a robust multiplayer mode."

    "Trò chơi có chế độ nhiều người chơi mạnh mẽ."

  • "Are you going to play multiplayer tonight?"

    "Bạn có định chơi nhiều người chơi tối nay không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multiple nhiều, đa
Noun player người chơi
Adjective playable có thể chơi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multi
English
multiple
English
player
English
multiplayer

Nguồn gốc của 'Multiplayer'

Từ 'multiplayer' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều') với từ 'player' (người chơi). Ý tưởng ban đầu là mô tả các trò chơi cho phép nhiều người chơi cùng một lúc, một khái niệm cách mạng hóa ngành công nghiệp trò chơi điện tử.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các trò chơi điện tử có nhiều người chơi cùng lúc, hoặc các hoạt động thể thao có nhiều đội hoặc người tham gia. Nhấn mạnh khả năng tương tác và cạnh tranh giữa nhiều người chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiplayer
  • online online multiplayer
    (chơi nhiều người trực tuyến)
  • local local multiplayer
    (chơi nhiều người trên cùng một thiết bị/mạng)
  • asymmetric asymmetric multiplayer
    (chơi nhiều người không đối xứng (các người chơi có vai trò hoặc mục tiêu khác nhau))
Verb + multiplayer
  • enable enable multiplayer
    (bật chế độ nhiều người chơi)
  • support support multiplayer
    (hỗ trợ chế độ nhiều người chơi)
  • offer offer multiplayer
    (cung cấp chế độ nhiều người chơi)

Idioms

  • the more the merrier

    càng đông càng vui

    "We're having a LAN party, the more the merrier! We'll play some multiplayer games."

    (Chúng tôi đang tổ chức tiệc LAN, càng đông càng vui! Chúng ta sẽ chơi vài trò chơi nhiều người chơi.)

  • team up

    hợp tác, phối hợp

    "Let's team up in this multiplayer game to defeat the boss."

    (Hãy hợp tác trong trò chơi nhiều người chơi này để đánh bại trùm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiplayer

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc cho phép nhiều người chơi.

"This is a multiplayer game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to enjoy playing single-player games, but now I prefer multiplayer.
Tôi từng thích chơi game một người chơi, nhưng giờ tôi thích nhiều người chơi hơn.
Phủ định
She didn't use to be interested in multiplayer games, but now she plays them all the time.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các trò chơi nhiều người chơi, nhưng giờ cô ấy chơi chúng mọi lúc.
Nghi vấn
Did you use to think multiplayer was too complicated?
Bạn đã từng nghĩ rằng nhiều người chơi quá phức tạp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplayer".

Văn hóa Esports

Chế độ multiplayer đã tạo ra một làn sóng văn hóa mới: thể thao điện tử (Esports). Các trò chơi multiplayer cạnh tranh chuyên nghiệp thu hút hàng triệu người xem và người chơi trên toàn thế giới. Các giải đấu lớn thường có giải thưởng rất lớn.

Tính Cộng Đồng trong Gaming

Chơi game multiplayer không chỉ là giải trí, mà còn là cách để xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội. Nhiều người chơi kết bạn và giữ liên lạc thông qua các trò chơi multiplayer, tạo ra những cộng đồng ảo mạnh mẽ.