multiplayer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc cho phép nhiều người chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a multiplayer game."
"Đây là một trò chơi nhiều người chơi."
-
"The game features a robust multiplayer mode."
"Trò chơi có chế độ nhiều người chơi mạnh mẽ."
-
"Are you going to play multiplayer tonight?"
"Bạn có định chơi nhiều người chơi tối nay không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các trò chơi điện tử có nhiều người chơi cùng lúc, hoặc các hoạt động thể thao có nhiều đội hoặc người tham gia. Nhấn mạnh khả năng tương tác và cạnh tranh giữa nhiều người chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
online online multiplayer (chơi nhiều người trực tuyến)
-
local local multiplayer (chơi nhiều người trên cùng một thiết bị/mạng)
-
asymmetric asymmetric multiplayer (chơi nhiều người không đối xứng (các người chơi có vai trò hoặc mục tiêu khác nhau))
-
enable enable multiplayer (bật chế độ nhiều người chơi)
-
support support multiplayer (hỗ trợ chế độ nhiều người chơi)
-
offer offer multiplayer (cung cấp chế độ nhiều người chơi)
Idioms
-
the more the merrier
càng đông càng vui
"We're having a LAN party, the more the merrier! We'll play some multiplayer games."
(Chúng tôi đang tổ chức tiệc LAN, càng đông càng vui! Chúng ta sẽ chơi vài trò chơi nhiều người chơi.)
-
team up
hợp tác, phối hợp
"Let's team up in this multiplayer game to defeat the boss."
(Hãy hợp tác trong trò chơi nhiều người chơi này để đánh bại trùm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiplayer
tính từLiên quan đến hoặc cho phép nhiều người chơi.
"This is a multiplayer game."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to enjoy playing single-player games, but now I prefer multiplayer. |
Tôi từng thích chơi game một người chơi, nhưng giờ tôi thích nhiều người chơi hơn. |
| Phủ định | She didn't use to be interested in multiplayer games, but now she plays them all the time. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các trò chơi nhiều người chơi, nhưng giờ cô ấy chơi chúng mọi lúc. |
| Nghi vấn | Did you use to think multiplayer was too complicated? |
Bạn đã từng nghĩ rằng nhiều người chơi quá phức tạp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplayer".
