(Top Banner Ad)
story mode
A2
noun A2 Video Games

story mode

UK: /ˈstɔːri məʊd/ • US: /ˈstɔːri moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ cốt truyện chế độ chơi theo cốt truyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game mode in a video game that presents a narrative or storyline for the player to follow and complete.

Vietnamese Meaning

Một chế độ chơi trong trò chơi điện tử trình bày một câu chuyện hoặc cốt truyện để người chơi theo dõi và hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer playing video games in story mode because I enjoy the narrative."

    "Tôi thích chơi trò chơi điện tử ở chế độ cốt truyện hơn vì tôi thích cốt truyện."

  • "The game has a compelling story mode with well-developed characters."

    "Trò chơi có một chế độ cốt truyện hấp dẫn với các nhân vật được xây dựng tốt."

  • "Many players purchase the game specifically to experience its story mode."

    "Nhiều người chơi mua trò chơi đặc biệt để trải nghiệm chế độ cốt truyện của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story Câu chuyện, cốt truyện
Noun mode Chế độ, phương thức
Noun storyteller Người kể chuyện
Noun storytelling Nghệ thuật/hoạt động kể chuyện
Noun storyline Đường dây cốt truyện
Adjective narrative Liên quan đến việc kể chuyện, có tính chất tường thuật

Synonyms

campaign mode (chế độ chiến dịch)

Antonyms

multiplayer mode (chế độ nhiều người chơi)arcade mode (chế độ arcade)

Related Words

Subject Area

Video Games

Etymology (Nguồn gốc)

English
story
English
mode
English (compound)
story mode

Sự ra đời của 'Chế độ cốt truyện'

'Story mode' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó kết hợp từ 'story' (câu chuyện, cốt truyện) và 'mode' (chế độ, cách thức) để chỉ một phần của trò chơi tập trung vào việc kể một câu chuyện tuyến tính hoặc phi tuyến tính, với các nhân vật, bối cảnh và mục tiêu được xác định trước. Đây là cách để người chơi trải nghiệm thế giới game thông qua một narrative có ý nghĩa, thay vì chỉ là gameplay lặp lại.

Usage Note

Story mode thường tập trung vào việc phát triển nhân vật, cốt truyện hấp dẫn và trải nghiệm chơi đơn. Nó khác với các chế độ chơi khác như 'multiplayer mode' (chế độ nhiều người chơi) hoặc 'arcade mode' (chế độ arcade) vốn chú trọng vào tính cạnh tranh hoặc lối chơi đơn giản, trực tiếp.

Prepositions

in for

"in story mode": được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong chế độ chơi story mode. Ví dụ: 'The character learns a new skill in story mode.'
"for story mode": được sử dụng để chỉ một cái gì đó được thiết kế hoặc dành riêng cho story mode. Ví dụ: 'This weapon is only available for story mode.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + story mode
  • play play story mode
    (chơi chế độ cốt truyện)
  • complete complete story mode
    (hoàn thành chế độ cốt truyện)
  • finish finish story mode
    (kết thúc chế độ cốt truyện)
  • start start story mode
    (bắt đầu chế độ cốt truyện)
  • unlock unlock story mode
    (mở khóa chế độ cốt truyện)
  • beat beat story mode
    (phá đảo/đánh bại chế độ cốt truyện)
  • experience experience story mode
    (trải nghiệm chế độ cốt truyện)
Adjective + story mode
  • engaging engaging story mode
    (chế độ cốt truyện lôi cuốn/hấp dẫn)
  • immersive immersive story mode
    (chế độ cốt truyện nhập vai/sâu sắc)
  • main main story mode
    (chế độ cốt truyện chính)
  • epic epic story mode
    (chế độ cốt truyện hoành tráng)
  • challenging challenging story mode
    (chế độ cốt truyện đầy thử thách)
  • easy easy story mode
    (chế độ cốt truyện dễ)
Prepositional Phrase + story mode
  • in in story mode
    (trong chế độ cốt truyện)
  • through through story mode
    (xuyên suốt chế độ cốt truyện)

Idioms

  • dive into story mode

    nhập tâm/chìm đắm vào chế độ cốt truyện

    "After a long day, I just want to dive into story mode and forget about work."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn nhập tâm vào chế độ cốt truyện và quên đi công việc.)

  • get lost in story mode

    mải mê/chìm đắm trong chế độ cốt truyện

    "It's easy to get lost in story mode when the game's narrative is so compelling."

    (Thật dễ dàng để mải mê trong chế độ cốt truyện khi câu chuyện của game quá hấp dẫn.)

  • grind through story mode

    cày cuốc/chơi một cách vất vả để hoàn thành chế độ cốt truyện

    "Some players prefer to grind through story mode quickly to get to the endgame content."

    (Một số người chơi thích cày cuốc nhanh chế độ cốt truyện để đến với nội dung cuối game.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

story mode

noun
Lật mặt

Một chế độ chơi trong trò chơi điện tử trình bày một câu chuyện hoặc cốt truyện để người chơi theo dõi và hoàn thành.

"I prefer playing video games in story mode because I enjoy the narrative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to play the story mode this weekend.
Tôi sẽ chơi chế độ cốt truyện vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to skip the story mode in the game.
Cô ấy sẽ không bỏ qua chế độ cốt truyện trong trò chơi.
Nghi vấn
Are they going to add a new story mode to the game?
Họ có định thêm một chế độ cốt truyện mới vào trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "story mode".

Tầm quan trọng của Story Mode trong game

Trong nhiều trò chơi điện tử, 'story mode' không chỉ là một chế độ chơi mà còn là trái tim của trải nghiệm. Nó cung cấp một câu chuyện có cấu trúc, các nhân vật phát triển và thế giới game phong phú, cho phép người chơi đắm chìm hoàn toàn vào vũ trụ ảo. Đây thường là lý do chính khiến game thủ mua và chơi một tựa game, đặc biệt là các trò chơi nhập vai (RPG) và phiêu lưu.

Story Mode và sự công nhận game là một hình thức nghệ thuật

Sự phát triển của 'story mode' với những cốt truyện phức tạp, sâu sắc và cách kể chuyện sáng tạo đã góp phần quan trọng vào việc nâng tầm trò chơi điện tử từ một hình thức giải trí đơn thuần thành một hình thức nghệ thuật được công nhận. Các game có 'story mode' xuất sắc thường được khen ngợi về kịch bản, phát triển nhân vật và khả năng truyền tải cảm xúc, tương tự như phim ảnh hoặc văn học.