story mode
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game mode in a video game that presents a narrative or storyline for the player to follow and complete.
Vietnamese Meaning
Một chế độ chơi trong trò chơi điện tử trình bày một câu chuyện hoặc cốt truyện để người chơi theo dõi và hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer playing video games in story mode because I enjoy the narrative."
"Tôi thích chơi trò chơi điện tử ở chế độ cốt truyện hơn vì tôi thích cốt truyện."
-
"The game has a compelling story mode with well-developed characters."
"Trò chơi có một chế độ cốt truyện hấp dẫn với các nhân vật được xây dựng tốt."
-
"Many players purchase the game specifically to experience its story mode."
"Nhiều người chơi mua trò chơi đặc biệt để trải nghiệm chế độ cốt truyện của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | story | Câu chuyện, cốt truyện |
| Noun | mode | Chế độ, phương thức |
| Noun | storyteller | Người kể chuyện |
| Noun | storytelling | Nghệ thuật/hoạt động kể chuyện |
| Noun | storyline | Đường dây cốt truyện |
| Adjective | narrative | Liên quan đến việc kể chuyện, có tính chất tường thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Story mode thường tập trung vào việc phát triển nhân vật, cốt truyện hấp dẫn và trải nghiệm chơi đơn. Nó khác với các chế độ chơi khác như 'multiplayer mode' (chế độ nhiều người chơi) hoặc 'arcade mode' (chế độ arcade) vốn chú trọng vào tính cạnh tranh hoặc lối chơi đơn giản, trực tiếp.
Prepositions
"in story mode": được sử dụng để chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong chế độ chơi story mode. Ví dụ: 'The character learns a new skill in story mode.'
"for story mode": được sử dụng để chỉ một cái gì đó được thiết kế hoặc dành riêng cho story mode. Ví dụ: 'This weapon is only available for story mode.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play story mode (chơi chế độ cốt truyện)
-
complete complete story mode (hoàn thành chế độ cốt truyện)
-
finish finish story mode (kết thúc chế độ cốt truyện)
-
start start story mode (bắt đầu chế độ cốt truyện)
-
unlock unlock story mode (mở khóa chế độ cốt truyện)
-
beat beat story mode (phá đảo/đánh bại chế độ cốt truyện)
-
experience experience story mode (trải nghiệm chế độ cốt truyện)
-
engaging engaging story mode (chế độ cốt truyện lôi cuốn/hấp dẫn)
-
immersive immersive story mode (chế độ cốt truyện nhập vai/sâu sắc)
-
main main story mode (chế độ cốt truyện chính)
-
epic epic story mode (chế độ cốt truyện hoành tráng)
-
challenging challenging story mode (chế độ cốt truyện đầy thử thách)
-
easy easy story mode (chế độ cốt truyện dễ)
-
in in story mode (trong chế độ cốt truyện)
-
through through story mode (xuyên suốt chế độ cốt truyện)
Idioms
-
dive into story mode
nhập tâm/chìm đắm vào chế độ cốt truyện
"After a long day, I just want to dive into story mode and forget about work."
(Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn nhập tâm vào chế độ cốt truyện và quên đi công việc.)
-
get lost in story mode
mải mê/chìm đắm trong chế độ cốt truyện
"It's easy to get lost in story mode when the game's narrative is so compelling."
(Thật dễ dàng để mải mê trong chế độ cốt truyện khi câu chuyện của game quá hấp dẫn.)
-
grind through story mode
cày cuốc/chơi một cách vất vả để hoàn thành chế độ cốt truyện
"Some players prefer to grind through story mode quickly to get to the endgame content."
(Một số người chơi thích cày cuốc nhanh chế độ cốt truyện để đến với nội dung cuối game.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
story mode
nounMột chế độ chơi trong trò chơi điện tử trình bày một câu chuyện hoặc cốt truyện để người chơi theo dõi và hoàn thành.
"I prefer playing video games in story mode because I enjoy the narrative."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to play the story mode this weekend. |
Tôi sẽ chơi chế độ cốt truyện vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She is not going to skip the story mode in the game. |
Cô ấy sẽ không bỏ qua chế độ cốt truyện trong trò chơi. |
| Nghi vấn | Are they going to add a new story mode to the game? |
Họ có định thêm một chế độ cốt truyện mới vào trò chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "story mode".
