(Top Banner Ad)
one-story
A2
Tính từ A2 Kiến trúc

one-story

UK: /ˈwʌn ˈstɔːri/ • US: /ˈwʌn ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

một tầng trệt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one floor or level.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a one-story house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà một tầng."

  • "The school is a one-story building."

    "Trường học là một tòa nhà một tầng."

  • "We are looking for a one-story house for my parents."

    "Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà một tầng cho bố mẹ tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story tầng (của một tòa nhà)
Adjective two-story hai tầng
Adjective multi-story nhiều tầng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
storie
English
story
English (Compound)
one-story

Nguồn gốc 'story' trong kiến trúc

Từ 'story' ban đầu có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'lịch sử' (từ tiếng Latin 'historia'). Tuy nhiên, vào thời Trung Cổ, từ này bắt đầu được dùng để chỉ các bức tranh tường hoặc cửa sổ có họa tiết kể chuyện trên các tòa nhà lớn. Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ một hàng cửa sổ, rồi sau đó là toàn bộ tầng của một tòa nhà. Khi kết hợp với 'one', 'one-story' mô tả một tòa nhà chỉ có một tầng duy nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tòa nhà hoặc cấu trúc chỉ có một tầng duy nhất. Không có sự phức tạp về tầng lầu. Nó đối lập với các từ như "two-story" (hai tầng) hoặc "multi-story" (nhiều tầng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • house a one-story house
    (một ngôi nhà một tầng)
  • building a one-story building
    (một tòa nhà một tầng)
  • ranch a one-story ranch
    (một căn nhà trang trại một tầng)
  • structure a one-story structure
    (một công trình một tầng)
Verb + Adjective + Noun
  • build to build a one-story house
    (xây một ngôi nhà một tầng)
  • live in to live in a one-story dwelling
    (sống trong một ngôi nhà một tầng)
  • design to design a one-story layout
    (thiết kế một bố cục một tầng)

Idioms

  • a sprawling one-story house

    một ngôi nhà một tầng rộng lớn/trải dài

    "They bought a sprawling one-story house with a big garden in the suburbs."

    (Họ đã mua một ngôi nhà một tầng rộng lớn với một khu vườn lớn ở ngoại ô.)

  • a charming one-story bungalow

    một ngôi nhà gỗ một tầng quyến rũ

    "Her grandmother lives in a charming one-story bungalow by the sea."

    (Bà của cô ấy sống trong một ngôi nhà gỗ một tầng quyến rũ bên bờ biển.)

  • a simple one-story design

    một thiết kế một tầng đơn giản

    "The architect suggested a simple one-story design for easier maintenance."

    (Kiến trúc sư đã đề xuất một thiết kế một tầng đơn giản để dễ bảo trì hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-story

Tính từ
Lật mặt

Chỉ có một tầng.

"They live in a one-story house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a one-story house; it's perfect for someone with mobility issues.
Đây là một ngôi nhà một tầng; nó hoàn hảo cho người gặp vấn đề về di chuyển.
Phủ định
That isn't a one-story building; it has multiple floors.
Đó không phải là một tòa nhà một tầng; nó có nhiều tầng.
Nghi vấn
Is this her one-story home that she designed herself?
Đây có phải là ngôi nhà một tầng mà cô ấy tự thiết kế không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the house was one-story, I would buy it now.
Nếu tôi biết ngôi nhà là một tầng, tôi đã mua nó bây giờ.
Phủ định
If the architect hadn't designed a one-story building, the project might not be finished yet.
Nếu kiến trúc sư không thiết kế một tòa nhà một tầng, dự án có lẽ vẫn chưa hoàn thành.
Nghi vấn
If we had chosen a different plot, would our house be one-story now?
Nếu chúng ta đã chọn một lô đất khác, liệu ngôi nhà của chúng ta có phải là một tầng bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have built a one-story house.
Đến năm sau, họ sẽ xây xong một ngôi nhà một tầng.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have finished painting the one-story building.
Trước khi chúng ta đến, họ sẽ chưa sơn xong tòa nhà một tầng.
Nghi vấn
Will they have renovated the one-story school by the end of the summer?
Liệu họ đã cải tạo xong ngôi trường một tầng vào cuối mùa hè chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-story".

Sự phổ biến của nhà một tầng ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nhà một tầng (thường được gọi là 'ranch house' hoặc 'bungalow') rất phổ biến, đặc biệt là ở các khu vực ngoại ô. Chúng được ưa chuộng vì sự tiện lợi và dễ tiếp cận, không có cầu thang phù hợp cho người già, trẻ nhỏ hoặc người khuyết tật. Phong cách này cũng tạo cảm giác không gian mở, thoải mái hơn so với nhà nhiều tầng.

Ưu điểm về khả năng tiếp cận và bảo trì

Một trong những lợi ích lớn nhất của nhà một tầng là khả năng tiếp cận. Việc không có cầu thang giúp di chuyển dễ dàng hơn và an toàn hơn cho mọi lứa tuổi. Ngoài ra, nhà một tầng thường dễ bảo trì hơn, từ việc dọn dẹp đến sửa chữa mái nhà hoặc hệ thống bên ngoài, do không cần leo trèo quá cao.