(Top Banner Ad)
two-story
B1
Tính từ B1 Kiến trúc, Xây dựng

two-story

UK: /ˈtuː ˈstɔːri/ • US: /ˈtuː ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

hai tầng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having two stories or floors.

Vietnamese Meaning

Có hai tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a two-story house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà hai tầng."

  • "The library is a two-story building."

    "Thư viện là một tòa nhà hai tầng."

  • "We are planning to build a two-story addition to our house."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch xây thêm một phần hai tầng vào nhà của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story tầng, lầu (của tòa nhà)
Noun stories các tầng, nhiều tầng
Adjective single-story một tầng
Adjective multi-story nhiều tầng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twai
Old English
twā
Modern English
two
Old French
estoire
Middle English
storie
Modern English
story
Modern English
two-story

Nguồn gốc đơn giản nhưng mô tả chính xác

Từ 'two-story' là một từ ghép mô tả trực tiếp, kết hợp 'two' (số hai) và 'story' (tầng lầu của một tòa nhà). 'Story' trong ngữ cảnh này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estoire', ban đầu có nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng', không phải 'câu chuyện' như nghĩa phổ biến khác của từ 'story'. Cách dùng này của 'story' đã phát triển song song với nghĩa 'câu chuyện'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các tòa nhà hoặc công trình kiến trúc có hai tầng. Nó là một tính từ ghép, kết hợp số 'two' và danh từ 'story' (tầng). Không nên nhầm lẫn với 'two stories' (hai câu chuyện).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả bởi 'two-story'
  • house a two-story house
    (một ngôi nhà hai tầng)
  • building a two-story building
    (một tòa nhà hai tầng)
  • home a comfortable two-story home
    (một ngôi nhà hai tầng tiện nghi)
  • residence a charming two-story residence
    (một căn nhà hai tầng quyến rũ)
Động từ liên quan đến cấu trúc hai tầng
  • build to build a two-story house
    (xây dựng một ngôi nhà hai tầng)
  • live in to live in a two-story home
    (sống trong một ngôi nhà hai tầng)
  • own to own a two-story property
    (sở hữu một bất động sản hai tầng)
Tính từ mô tả cấu trúc hai tầng
  • spacious a spacious two-story house
    (một ngôi nhà hai tầng rộng rãi)
  • modern a modern two-story design
    (một thiết kế hai tầng hiện đại)
  • traditional a traditional two-story building
    (một tòa nhà hai tầng truyền thống)

Idioms

  • a two-story house with a basement

    một ngôi nhà hai tầng có tầng hầm

    "They bought a two-story house with a basement to have extra storage space."

    (Họ đã mua một ngôi nhà hai tầng có tầng hầm để có thêm không gian lưu trữ.)

  • a two-story residential building

    một tòa nhà dân cư hai tầng

    "The city council approved plans for a new two-story residential building."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một tòa nhà dân cư hai tầng mới.)

  • a two-story structure with an attached garage

    một cấu trúc hai tầng có gara liền kề

    "Our dream home is a two-story structure with an attached garage and a large backyard."

    (Ngôi nhà mơ ước của chúng tôi là một cấu trúc hai tầng có gara liền kề và một sân sau rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-story

Tính từ
Lật mặt

Có hai tầng.

"They live in a two-story house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their house is a two-story building.
Ngôi nhà của họ là một tòa nhà hai tầng.
Phủ định
This isn't a two-story house; it's only one story.
Đây không phải là một ngôi nhà hai tầng; nó chỉ có một tầng.
Nghi vấn
Is that house over there a two-story structure?
Ngôi nhà đằng kia có phải là một công trình hai tầng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lives in a two-story house.
Anh ấy sống trong một ngôi nhà hai tầng.
Phủ định
She does not live in a two-story building.
Cô ấy không sống trong một tòa nhà hai tầng.
Nghi vấn
Does he own a two-story house?
Anh ấy có sở hữu một căn nhà hai tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-story".

Ưu điểm của nhà hai tầng

Nhà hai tầng phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các khu vực có diện tích đất hạn chế. Chúng cho phép phân chia không gian rõ ràng, ví dụ, khu vực sinh hoạt chung ở tầng trệt và phòng ngủ ở tầng trên, mang lại sự riêng tư và yên tĩnh hơn cho các thành viên trong gia đình.

Phong cách kiến trúc đa dạng

Kiểu nhà hai tầng có thể xuất hiện trong nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, từ cổ điển đến hiện đại, từ nhà phố cho đến biệt thự vùng ngoại ô. Chúng thường mang lại cảm giác bề thế và cho phép thiết kế cửa sổ lớn hoặc ban công nhìn ra cảnh quan bên ngoài.