(Top Banner Ad)
unique instance
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Thống kê, Triết học

unique instance

UK: /juːˈniːk ˈɪnstəns/ • US: /juˈniːk ˈɪnstəns/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp duy nhất ví dụ độc nhất sự kiện có một không hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single occurrence of something that is unlike any other; a one-of-a-kind event, object, or situation.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp duy nhất của một cái gì đó khác biệt với bất kỳ cái gì khác; một sự kiện, đối tượng hoặc tình huống có một không hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software bug is a unique instance, never before seen in this system."

    "Lỗi phần mềm này là một trường hợp duy nhất, chưa từng thấy trước đây trong hệ thống này."

  • "The discovery of this new species of butterfly represents a unique instance in the field of entomology."

    "Việc phát hiện ra loài bướm mới này đại diện cho một trường hợp duy nhất trong lĩnh vực côn trùng học."

  • "The failure of this bridge was a unique instance, due to a combination of unforeseen circumstances."

    "Sự sụp đổ của cây cầu này là một trường hợp duy nhất, do sự kết hợp của các tình huống không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uniqueness sự độc đáo, tính duy nhất
Adverb uniquely một cách độc đáo, duy nhất
Noun instant khoảnh khắc, chốc lát
Adjective instant tức thì, ngay lập tức
Adverb instantly ngay lập tức, tức thì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus (one)
Old French
unique
English
unique
Latin
instantia (presence, urgency)
Old French
instance
English
instance

Nguồn gốc 'Unique'

Từ 'unique' có gốc từ tiếng Latin 'unus' nghĩa là 'một'. Ban đầu nó chỉ dùng để mô tả cái gì đó là duy nhất, không có cái thứ hai. Ngày nay, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự đặc biệt, không giống ai, không thể sao chép hay thay thế.

Nguồn gốc 'Instance'

Từ 'instance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instantia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự khẩn cấp'. Qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó đã thay đổi để chỉ một ví dụ hoặc một trường hợp cụ thể, thường dùng để minh họa một quy tắc hoặc tình huống chung.

Usage Note

Cụm từ 'unique instance' nhấn mạnh tính duy nhất và đặc biệt của một sự kiện, đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự khác biệt và tính độc đáo là quan trọng. Khác với 'rare occurrence' (sự kiện hiếm gặp), 'unique instance' tập trung vào bản chất không lặp lại, trong khi 'rare occurrence' chỉ tập trung vào tần suất thấp.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng hoặc sự kiện mà 'unique instance' đề cập đến. Ví dụ: 'a unique instance of heroism' (một trường hợp anh hùng duy nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unique instance
  • rare a rare unique instance
    (một trường hợp độc đáo hiếm có)
  • perfect a perfect unique instance
    (một trường hợp độc đáo hoàn hảo)
  • specific a specific unique instance
    (một trường hợp độc đáo cụ thể)
Verb + unique instance
  • represents represents a unique instance
    (đại diện cho một trường hợp độc đáo)
  • constitutes constitutes a unique instance
    (cấu thành một trường hợp độc đáo)
  • serves as serves as a unique instance
    (đóng vai trò là một trường hợp độc đáo)
unique instance + Preposition
  • of a unique instance of
    (một trường hợp độc đáo về/của (điều gì đó))
  • in a unique instance in history
    (một trường hợp độc đáo trong lịch sử)

Idioms

  • a unique instance of its kind

    một trường hợp độc nhất vô nhị

    "This ancient manuscript is a unique instance of its kind, offering unprecedented insights into the past."

    (Bản thảo cổ này là một trường hợp độc nhất vô nhị, mang đến những cái nhìn sâu sắc chưa từng có về quá khứ.)

  • to be a unique instance

    là một trường hợp độc đáo/riêng biệt

    "Her talent for combining art and science is a unique instance in the academic world."

    (Tài năng kết hợp nghệ thuật và khoa học của cô ấy là một trường hợp độc đáo trong giới học thuật.)

  • each situation is a unique instance

    mỗi tình huống là một trường hợp độc đáo riêng biệt

    "When dealing with complex customer issues, remember that each situation is a unique instance and requires a tailored approach."

    (Khi xử lý các vấn đề phức tạp của khách hàng, hãy nhớ rằng mỗi tình huống là một trường hợp độc đáo riêng biệt và đòi hỏi một cách tiếp cận phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique instance

Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp duy nhất của một cái gì đó khác biệt với bất kỳ cái gì khác; một sự kiện, đối tượng hoặc tình huống có một không hai.

"This software bug is a unique instance, never before seen in this system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique instance".

Giá trị của sự độc đáo và cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'độc đáo' và 'cá tính' được đánh giá rất cao. Cụm từ 'unique instance' phản ánh quan điểm này, cho rằng mỗi người, mỗi sự kiện, hay mỗi tác phẩm đều là một trường hợp riêng biệt, không thể lặp lại hay thay thế, góp phần tạo nên sự đa dạng và phong phú của thế giới.

Trong Khoa học và Khám phá

Trong lĩnh vực khoa học, mỗi thí nghiệm thành công, mỗi hiện tượng quan sát được lần đầu, hay mỗi khám phá mới thường được xem là một 'unique instance' – một trường hợp độc đáo mang tính đột phá. Điều này thúc đẩy sự tìm tòi, đổi mới và là nền tảng cho sự phát triển tri thức.