(Top Banner Ad)
sip
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Hành động

sip

UK: /sɪp/ • US: /sɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nhấp ngụm nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mouthful of liquid.

Vietnamese Meaning

Một ngụm nhỏ chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a sip of her coffee."

    "Cô ấy nhấp một ngụm cà phê."

  • "I'll just have a sip of water."

    "Tôi chỉ cần một ngụm nước thôi."

  • "She was sipping champagne."

    "Cô ấy đang nhấm nháp rượu sâm panh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sip Uống từng ngụm nhỏ, nhấm nháp.
Noun sip Một ngụm nhỏ, một hớp nhỏ (thức uống).
Noun sipper Người uống từng ngụm nhỏ; ly/cốc dùng để nhấm nháp.
Adjective sippable Có thể uống từng ngụm nhỏ được; dễ uống (thường chỉ chất lỏng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*supōn
Old English
sypian
Middle English
sippen
Modern English
sip

Nguồn gốc của từ 'sip'

Từ 'sip' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *supōn, qua tiếng Anh cổ 'sypian' và tiếng Anh trung đại 'sippen'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'uống từng ngụm nhỏ' hoặc 'thấm ướt'. 'Sip' có liên quan mật thiết đến từ 'sup' (húp) và 'sop' (nhúng), đều gợi lên hành động uống hoặc hấp thụ chất lỏng một cách nhẹ nhàng, từ từ và thường là với lượng nhỏ.

Usage Note

Sip thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ chất lỏng được uống từ từ, thưởng thức. Khác với 'gulp' (uống ừng ực) hoặc 'chug' (uống một mạch).

Prepositions

of

'Sip of' thường đi kèm để chỉ thứ gì đó đang được nhấp, ví dụ 'a sip of wine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sip
  • small a small sip
    (một ngụm nhỏ)
  • quick a quick sip
    (một ngụm nhanh)
  • refreshing a refreshing sip
    (một ngụm sảng khoái)
  • leisurely a leisurely sip
    (một ngụm nhấm nháp thong thả)
Verb + sip
  • take take a sip
    (uống một ngụm, nhấp một ngụm)
  • have have a sip
    (uống một ngụm, nhấp một ngụm)
  • enjoy enjoy every sip
    (thưởng thức từng ngụm một)
  • offer offer a sip
    (mời một ngụm)
sip + Prepositional Phrase
  • sip of a sip of water
    (một ngụm nước)
  • sip on sip on a cocktail
    (nhấm nháp một ly cocktail)
  • with a sip with a sip of wine
    (với một ngụm rượu vang)

Idioms

  • take a sip (of something)

    Uống một ngụm nhỏ (của thứ gì đó); thường là để kiểm tra hương vị hoặc để bắt đầu uống.

    "She took a sip of her tea to see if it was too hot."

    (Cô ấy nhấp một ngụm trà để xem nó có quá nóng không.)

  • sip on something

    Uống từng ngụm nhỏ, nhấm nháp thứ gì đó một cách chậm rãi và thư giãn.

    "He spent the evening sipping on a glass of whiskey by the fireplace."

    (Anh ấy dành cả buổi tối nhấm nháp một ly rượu whisky bên lò sưởi.)

  • enjoy every sip

    Thưởng thức từng ngụm một; tận hưởng trọn vẹn hương vị và trải nghiệm của thức uống.

    "This gourmet coffee is so good, I'm trying to enjoy every sip."

    (Ly cà phê đặc biệt này ngon quá, tôi đang cố gắng thưởng thức từng ngụm một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sip

Danh từ
Lật mặt

Một ngụm nhỏ chất lỏng.

"She took a sip of her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been thirsty, she would have taken a sip of the lemonade.
Nếu cô ấy đã khát, cô ấy đã nhấp một ngụm nước chanh.
Phủ định
If he hadn't sipped the coffee, he wouldn't have realized how bitter it was.
Nếu anh ấy đã không nhấp cà phê, anh ấy đã không nhận ra nó đắng như thế nào.
Nghi vấn
Would you have taken a sip if you had known it was poisoned?
Bạn có nhấp một ngụm nếu bạn biết nó bị tẩm độc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been sipping tea for hours by the time you arrive.
Cô ấy sẽ đã nhâm nhi trà hàng giờ đồng hồ vào lúc bạn đến.
Phủ định
They won't have been sipping champagne all night; they are saving it for the toast.
Họ sẽ không nhâm nhi sâm panh cả đêm đâu; họ đang để dành nó cho lúc chúc mừng.
Nghi vấn
Will you have been sipping your coffee long when the meeting starts?
Bạn sẽ đã nhâm nhi cà phê của bạn được lâu khi cuộc họp bắt đầu chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sips her coffee slowly every morning.
Cô ấy nhâm nhi cà phê của mình một cách chậm rãi mỗi sáng.
Phủ định
They do not sip from each other's cups.
Họ không nhâm nhi từ cốc của nhau.
Nghi vấn
Does he sip the tea before adding sugar?
Anh ấy có nhâm nhi trà trước khi thêm đường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's sip of coffee energized him before the meeting.
Ngụm cà phê của giám đốc công ty đã tiếp thêm năng lượng cho anh ấy trước cuộc họp.
Phủ định
The students' sips of juice were not allowed during the exam.
Các sinh viên không được phép uống nước trái cây trong kỳ thi.
Nghi vấn
Is John and Mary's sip of wine enough to make them feel happy?
Một ngụm rượu của John và Mary có đủ để khiến họ cảm thấy hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sip".

Văn hóa thưởng thức đồ uống chậm rãi

Hành động 'sip' (nhấm nháp) thường gắn liền với văn hóa thưởng thức đồ uống, đặc biệt là cà phê, trà, rượu vang hoặc các loại cocktail cao cấp. Nó ngụ ý sự chậm rãi, chú tâm vào hương vị và mùi thơm, trái ngược với việc uống nhanh ('gulp' hoặc 'chug'). Nhấm nháp thể hiện sự tôn trọng đối với đồ uống và trải nghiệm mà nó mang lại, cho phép người uống cảm nhận sâu sắc các tầng hương vị phức tạp.

Biểu hiện của sự kiềm chế và lịch sự

Trong nhiều bối cảnh xã hội, việc 'sip' cũng thể hiện sự kiềm chế, tinh tế và lịch sự. Ví dụ, khi tham gia một bữa tiệc hoặc sự kiện trang trọng, người ta thường nhấm nháp đồ uống của mình một cách từ tốn thay vì uống cạn nhanh chóng. Điều này không chỉ giúp kéo dài cuộc trò chuyện và tương tác xã hội mà còn được coi là hành vi đúng mực, tao nhã trong văn hóa phương Tây.