sup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào hỏi rút gọn, không chính thức, tương đương với 'Có chuyện gì không?' hoặc 'Dạo này thế nào?'
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sup, dude? Long time no see!"
"Chào, ông bạn? Lâu rồi không gặp!"
-
"I texted him 'Sup?' and he replied immediately."
"Tôi nhắn tin cho anh ấy 'Sup?' và anh ấy trả lời ngay lập tức."
-
""Sup?" he said casually as he walked in."
""Chào", anh ta nói một cách bình thường khi bước vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách chào hỏi rất thân mật và thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc những người quen thân. Nó thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản hoặc trên mạng xã hội. Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sup sup tea (nhâm nhi trà)
-
sup sup wine (nhâm nhi rượu)
-
sup on sup on broth (húp canh)
-
take a take a sup (uống một ngụm, ăn một miếng nhỏ)
-
a sup of a sup of water (một ngụm nước)
Idioms
-
Sup?
(Lời chào thân mật, viết tắt của 'What's up?') Có gì mới không? Dạo này sao rồi?
"Hey, sup? Long time no see!"
(Này, dạo này sao rồi? Lâu quá không gặp!)
-
to sup with the devil
(Thành ngữ) Hợp tác/liên minh với kẻ thù hoặc người xấu; dấn thân vào một tình huống nguy hiểm và cần phải cực kỳ cẩn trọng.
"You can sup with the devil, but make sure you have a long spoon."
(Bạn có thể bắt tay với kẻ thù, nhưng hãy chắc chắn rằng bạn có đủ thận trọng (để không bị lừa gạt/gặp nạn).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sup
Câu chào hỏiMột lời chào hỏi rút gọn, không chính thức, tương đương với 'Có chuyện gì không?' hoặc 'Dạo này thế nào?'
"Sup, dude? Long time no see!"
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sups with his friends every Saturday. |
Anh ấy ăn tối với bạn bè vào mỗi thứ Bảy. |
| Phủ định | She doesn't sup before going to bed. |
Cô ấy không ăn tối trước khi đi ngủ. |
| Nghi vấn | Do they sup at the new restaurant? |
Họ có ăn tối ở nhà hàng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sup".
