(Top Banner Ad)
sup
A1
Câu chào hỏi A1 Giao tiếp không chính thức

sup

UK: /sʌp/ • US: /sʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Chào Có gì không? Dạo này sao rồi?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shortened, informal greeting, equivalent to 'What's up?' or 'How's it going?'

Vietnamese Meaning

Một lời chào hỏi rút gọn, không chính thức, tương đương với 'Có chuyện gì không?' hoặc 'Dạo này thế nào?'

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sup, dude? Long time no see!"

    "Chào, ông bạn? Lâu rồi không gặp!"

  • "I texted him 'Sup?' and he replied immediately."

    "Tôi nhắn tin cho anh ấy 'Sup?' và anh ấy trả lời ngay lập tức."

  • ""Sup?" he said casually as he walked in."

    ""Chào", anh ta nói một cách bình thường khi bước vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sup Nhấm nháp, uống từng ngụm nhỏ; ăn bữa tối nhẹ
Noun sup Một ngụm nhỏ chất lỏng; một lượng nhỏ thức ăn
Noun supper Bữa tối nhẹ, bữa ăn cuối cùng trong ngày (thường nhẹ hơn dinner)
Noun soup Súp, canh (món ăn dạng lỏng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp không chính thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sup-
Old English
supan
Middle English
soupen, suppen
Modern English
sup

Nguồn Gốc Từ 'Sup'

Từ 'sup' bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*sup-' có nghĩa là 'uống, nhấm nháp'. Qua Old English 'supan' và Middle English 'soupen'/'suppen', nó phát triển thành 'sup' trong tiếng Anh hiện đại. Từ này có mối liên hệ chặt chẽ với các từ như 'soup' (món súp) và 'supper' (bữa ăn tối nhẹ), tất cả đều gợi lên ý nghĩa về việc ăn hoặc uống chất lỏng từ từ.

Usage Note

Đây là một cách chào hỏi rất thân mật và thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc những người quen thân. Nó thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản hoặc trên mạng xã hội. Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sup
  • sup sup tea
    (nhâm nhi trà)
  • sup sup wine
    (nhâm nhi rượu)
  • sup on sup on broth
    (húp canh)
Noun + sup
  • take a take a sup
    (uống một ngụm, ăn một miếng nhỏ)
  • a sup of a sup of water
    (một ngụm nước)

Idioms

  • Sup?

    (Lời chào thân mật, viết tắt của 'What's up?') Có gì mới không? Dạo này sao rồi?

    "Hey, sup? Long time no see!"

    (Này, dạo này sao rồi? Lâu quá không gặp!)

  • to sup with the devil

    (Thành ngữ) Hợp tác/liên minh với kẻ thù hoặc người xấu; dấn thân vào một tình huống nguy hiểm và cần phải cực kỳ cẩn trọng.

    "You can sup with the devil, but make sure you have a long spoon."

    (Bạn có thể bắt tay với kẻ thù, nhưng hãy chắc chắn rằng bạn có đủ thận trọng (để không bị lừa gạt/gặp nạn).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sup

Câu chào hỏi
Lật mặt

Một lời chào hỏi rút gọn, không chính thức, tương đương với 'Có chuyện gì không?' hoặc 'Dạo này thế nào?'

"Sup, dude? Long time no see!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sups with his friends every Saturday.
Anh ấy ăn tối với bạn bè vào mỗi thứ Bảy.
Phủ định
She doesn't sup before going to bed.
Cô ấy không ăn tối trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
Do they sup at the new restaurant?
Họ có ăn tối ở nhà hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sup".

Thói quen 'Sup?' hiện đại

'Sup?' là một cách chào hỏi cực kỳ thân mật, phổ biến trong giới trẻ và văn hóa đường phố ở các nước nói tiếng Anh. Nó là dạng viết tắt của 'What's up?' và thể hiện sự thoải mái, không trang trọng. Việc sử dụng 'Sup?' có thể gây ấn tượng không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

Bữa ăn tối 'Supper'

Trong văn hóa phương Tây, 'supper' thường dùng để chỉ bữa ăn tối nhẹ, đặc biệt là bữa ăn cuối cùng trong ngày, thường diễn ra muộn hơn một chút so với 'dinner'. Từ này gợi nhớ đến ý nghĩa ban đầu của 'sup' là 'ăn hoặc uống từng chút một', phản ánh thói quen ăn nhẹ trước khi ngủ của một số nền văn hóa.