(Top Banner Ad)
siren song
C1
Noun C1 Văn học, Thần thoại Hy Lạp, Tâm lý học

siren song

UK: /ˈsaɪərən sɒŋ/ • US: /ˈsaɪrən sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lời dụ dỗ ngọt ngào tiếng gọi cám dỗ sự quyến rũ chết người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alluring utterance or appeal, especially one that is seductive or deceptive.

Vietnamese Meaning

Lời kêu gọi quyến rũ hoặc hấp dẫn, đặc biệt là lời dụ dỗ hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The siren song of easy money lured him into a Ponzi scheme."

    "Lời kêu gọi quyến rũ về việc kiếm tiền dễ dàng đã dụ anh ta vào một kế hoạch Ponzi."

  • "The siren song of fame can be dangerous for young artists."

    "Lời kêu gọi quyến rũ của danh vọng có thể nguy hiểm cho các nghệ sĩ trẻ."

  • "He resisted the siren song of gambling, knowing it would lead to ruin."

    "Anh ấy đã cưỡng lại lời dụ dỗ của cờ bạc, vì biết nó sẽ dẫn đến sự hủy hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siren Nữ thần đầu chim mình người trong thần thoại Hy Lạp; còi báo động
Noun song Bài hát, ca khúc
Verb sing Hát, ca hát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thần thoại Hy Lạp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Σειρήν (Seirēn)
Latin
Sirena
Old French
sereine
English (Siren)
siren
Old English (Song)
sang
English (Phrase)
siren song

Nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp

Cụm từ 'siren song' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong sử thi Odyssey của Homer. Các nàng Siren là những sinh vật biển có hình dáng nửa người nửa chim (hoặc nửa cá) xinh đẹp, sống trên một hòn đảo và dùng giọng hát mê hoặc của mình để dụ dỗ các thủy thủ đến gần. Những con tàu bị tiếng hát quyến rũ đã đâm vào đá và thủy thủ đoàn bỏ mạng. Vua Odysseus, để có thể nghe tiếng hát mà không bị cám dỗ, đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn bịt tai bằng sáp ong và buộc mình vào cột buồm. Từ đó, 'siren song' trở thành biểu tượng cho sức cám dỗ mãnh liệt, khó cưỡng lại nhưng thường dẫn đến nguy hiểm hoặc hậu quả tai hại.

Usage Note

Cụm từ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, nơi các nàng Siren sử dụng giọng hát mê hoặc để dụ các thủy thủ đến chỗ chết. 'Siren song' thường được dùng để mô tả những cám dỗ khó cưỡng lại, những lời hứa hẹn hão huyền hoặc những điều gì đó có vẻ hấp dẫn nhưng thực chất lại nguy hiểm.

Prepositions

of to

of: thường đi sau 'siren song' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự quyến rũ (the siren song of wealth). to: có thể được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự quyến rũ (succumb to the siren song).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siren song
  • irresistible irresistible siren song
    (tiếng hát mê hoặc không thể cưỡng lại)
  • alluring alluring siren song
    (tiếng hát quyến rũ, mê hoặc)
  • dangerous dangerous siren song
    (tiếng hát quyến rũ nguy hiểm)
  • sweet sweet siren song
    (tiếng hát mê hoặc ngọt ngào)
Verb + siren song
  • resist resist the siren song
    (cưỡng lại tiếng hát mê hoặc)
  • succumb to succumb to the siren song
    (chịu thua/mắc bẫy tiếng hát mê hoặc)
  • heed heed the siren song
    (lắng nghe và làm theo tiếng hát mê hoặc (thường là mắc bẫy))
  • ignore ignore the siren song
    (phớt lờ tiếng hát mê hoặc)

Idioms

  • the siren song of [something]

    Sức quyến rũ, cám dỗ mạnh mẽ của một thứ gì đó (thường là tiêu cực hoặc nguy hiểm).

    "Many politicians ultimately succumb to the siren song of power."

    (Nhiều chính trị gia cuối cùng đã khuất phục trước sức cám dỗ của quyền lực.)

  • fall for the siren song

    Mắc bẫy, bị mê hoặc bởi lời dụ dỗ hoặc sức quyến rũ khó cưỡng.

    "She knew it was a risky investment, but she couldn't help but fall for the siren song of quick riches."

    (Cô ấy biết đó là một khoản đầu tư mạo hiểm, nhưng cô ấy không thể không bị mê hoặc bởi lời dụ dỗ về sự giàu có nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siren song

Noun
Lật mặt

Lời kêu gọi quyến rũ hoặc hấp dẫn, đặc biệt là lời dụ dỗ hoặc lừa dối.

"The siren song of easy money lured him into a Ponzi scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The allure was undeniable: the siren song of easy money lured him into a pyramid scheme.
Sự quyến rũ không thể chối cãi: tiếng gọi cám dỗ của đồng tiền dễ dàng đã dụ dỗ anh ta vào một trò lừa đảo kim tự tháp.
Phủ định
He resisted the temptation: the siren song of fame held no appeal for him.
Anh ấy đã cưỡng lại sự cám dỗ: tiếng gọi cám dỗ của danh vọng không hề hấp dẫn anh ta.
Nghi vấn
Could she ignore the opportunity: was it merely a siren song leading to ruin?
Cô ấy có thể bỏ qua cơ hội không: liệu đó chỉ là một tiếng gọi cám dỗ dẫn đến sự hủy hoại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siren song".

Thần thoại Hy Lạp: Odysseus và các nàng Siren

Khái niệm 'siren song' bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là trong sử thi Odyssey của Homer. Các nàng Siren là những sinh vật nửa người nửa chim (hoặc nửa cá) xinh đẹp, sống trên một hòn đảo và dùng tiếng hát mê hoặc của mình để dụ dỗ thủy thủ đến gần, khiến tàu thuyền của họ đâm vào đá và bỏ mạng. Odysseus, theo lời khuyên của nữ thần Circe, đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn bịt tai bằng sáp ong và buộc mình vào cột buồm để có thể nghe tiếng hát mà không bị cám dỗ. Từ đó, 'siren song' trở thành biểu tượng cho sức cám dỗ mãnh liệt, khó cưỡng lại nhưng thường dẫn đến hậu quả tai hại.

Cảnh báo về những cám dỗ hiện đại

Trong thời hiện đại, 'siren song' được dùng để chỉ bất kỳ lời mời chào, ý tưởng hay cơ hội nào có vẻ hấp dẫn và hứa hẹn lợi ích lớn nhưng thực chất lại tiềm ẩn rủi ro hoặc nguy hiểm đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về kinh doanh, chính trị, đầu tư, hoặc các quyết định cá nhân quan trọng, nơi sự cám dỗ có thể che mờ lý trí và dẫn đến những lựa chọn sai lầm.