(Top Banner Ad)
sisterhood
B2
danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

sisterhood

UK: /ˈsɪstəhʊd/ • US: /ˈsɪstərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tình chị em mối quan hệ chị em sự đoàn kết của phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of kinship with and closeness to a group of women.

Vietnamese Meaning

Tình chị em, cảm giác thân thuộc và gần gũi với một nhóm phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference aimed to promote sisterhood among women from different backgrounds."

    "Hội nghị nhằm mục đích thúc đẩy tình chị em giữa phụ nữ đến từ các hoàn cảnh khác nhau."

  • "The power of sisterhood can overcome any obstacle."

    "Sức mạnh của tình chị em có thể vượt qua mọi trở ngại."

  • "They found strength and support in the sisterhood they shared."

    "Họ tìm thấy sức mạnh và sự hỗ trợ trong tình chị em mà họ chia sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sister chị/em gái
Noun brotherhood tình anh em, hội anh em
Noun motherhood tình mẫu tử, bổn phận làm mẹ
Noun fatherhood tình phụ tử, bổn phận làm cha

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swesor
Proto-Germanic
*swestēr
Old English
sweostor
Old English
sweostorhād
Middle English
sisterhede
Modern English
sisterhood

Nguồn gốc của 'sisterhood'

Từ "sisterhood" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "sweostor" (chị/em gái) và hậu tố "-hād" (chỉ trạng thái, điều kiện, phẩm chất). Ban đầu, nó có nghĩa là "tình trạng làm chị/em gái" và sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là "tình chị em" hay "hội nữ giới".

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ sự đoàn kết, hỗ trợ và gắn bó giữa những người phụ nữ, đặc biệt trong bối cảnh đấu tranh cho quyền lợi và bình đẳng giới. Nó nhấn mạnh mối liên kết mạnh mẽ, vượt qua những khác biệt cá nhân để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'friendship' (tình bạn) mang tính cá nhân hơn, 'sisterhood' thường mang ý nghĩa chính trị và xã hội.

Prepositions

in of

'Sisterhood in' thường dùng để chỉ sự tồn tại tình chị em trong một nhóm, cộng đồng hoặc phong trào. Ví dụ: 'sisterhood in feminism'. 'Sisterhood of' thường dùng để chỉ một nhóm người cụ thể có mối quan hệ chị em. Ví dụ: 'the sisterhood of women'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sisterhood
  • strong strong sisterhood
    (tình chị em bền chặt)
  • deep deep sisterhood
    (tình chị em sâu sắc)
  • global global sisterhood
    (tình chị em toàn cầu)
  • true true sisterhood
    (tình chị em đích thực)
Verb + sisterhood
  • foster foster sisterhood
    (nuôi dưỡng tình chị em)
  • promote promote sisterhood
    (thúc đẩy tình chị em)
  • build build sisterhood
    (xây dựng tình chị em)
  • experience experience sisterhood
    (trải nghiệm tình chị em)
Noun + of + sisterhood
  • bond bond of sisterhood
    (mối liên kết/gắn bó chị em)
  • spirit spirit of sisterhood
    (tinh thần chị em)
  • power power of sisterhood
    (sức mạnh của tình chị em)
  • sense sense of sisterhood
    (ý thức về tình chị em)

Idioms

  • the ties of sisterhood

    những mối ràng buộc/gắn kết của tình chị em

    "Despite living in different cities, the ties of sisterhood kept them close."

    (Dù sống ở các thành phố khác nhau, những mối ràng buộc của tình chị em vẫn giữ họ gần gũi.)

  • a bond of sisterhood

    một mối liên kết/gắn bó chị em

    "They formed a strong bond of sisterhood during their challenging journey."

    (Họ đã hình thành một mối gắn bó chị em bền chặt trong suốt hành trình đầy thử thách của mình.)

  • in sisterhood

    trong tình chị em/trong tinh thần đoàn kết nữ giới

    "Women around the world stood together in sisterhood to advocate for equal rights."

    (Phụ nữ trên khắp thế giới đã cùng nhau đoàn kết trong tình chị em để đấu tranh cho quyền bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sisterhood

danh từ
Lật mặt

Tình chị em, cảm giác thân thuộc và gần gũi với một nhóm phụ nữ.

"The conference aimed to promote sisterhood among women from different backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Promoting sisterhood is essential for fostering a supportive community.
Việc thúc đẩy tình chị em là điều cần thiết để nuôi dưỡng một cộng đồng hỗ trợ.
Phủ định
Not understanding the value of sisterhood can lead to division and conflict.
Không hiểu giá trị của tình chị em có thể dẫn đến chia rẽ và xung đột.
Nghi vấn
Is celebrating sisterhood a key element in empowering women?
Kỷ niệm tình chị em có phải là một yếu tố quan trọng trong việc trao quyền cho phụ nữ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sisterhood provides unwavering support and understanding.
Tình chị em mang lại sự hỗ trợ và thấu hiểu vững chắc.
Phủ định
There is no sisterhood among those who betray each other's trust.
Không có tình chị em giữa những người phản bội lòng tin của nhau.
Nghi vấn
What does sisterhood mean to you?
Tình chị em có ý nghĩa gì đối với bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sisterhood".

Tình chị em và Quyền Phụ nữ

Trong phong trào nữ quyền, "tình chị em" (sisterhood) là một khái niệm trung tâm, nhấn mạnh sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau giữa phụ nữ để chống lại phân biệt đối xử và thúc đẩy bình đẳng giới. Nó đại diện cho ý tưởng rằng phụ nữ mạnh mẽ hơn khi họ hợp tác để đạt được các mục tiêu chung.

Hội nữ sinh (Sorority) trong giáo dục phương Tây

Ở các trường đại học phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các "sorority" (hội nữ sinh) là các tổ chức xã hội dành cho nữ sinh viên. Chúng được xây dựng trên nguyên tắc "tình chị em", cung cấp một mạng lưới hỗ trợ xã hội, học thuật và chuyên nghiệp cho các thành viên, thường kéo dài suốt đời.