(Top Banner Ad)
sits
A1
Động từ A1 Chung

sits

UK: /sɪts/ • US: /sɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi đang ngồi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rest on one's buttocks or haunches.

Vietnamese Meaning

Ngồi, ở tư thế ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sits in the chair."

    "Cô ấy ngồi trên ghế."

  • "He always sits in the front row."

    "Anh ấy luôn ngồi ở hàng ghế đầu."

  • "The cat sits by the window and watches the birds."

    "Con mèo ngồi bên cửa sổ và ngắm chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sit ngồi, đặt (cái gì) xuống
Noun seat chỗ ngồi, ghế
Verb seat cho ngồi, có chỗ cho
Noun sitting sự ngồi, buổi họp, phiên họp
Noun sitter người trông trẻ, người mẫu ngồi
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Noun situation tình huống, vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sitjaną
Old English
sittan
Middle English
sitten
Modern English
sit

Nguồn gốc cổ xưa của 'Sit'

Từ 'sits' (dạng chia của 'sit') có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*sed-) mang nghĩa 'ngồi' hoặc 'định cư'. Qua tiếng German nguyên thủy (*sitjaną), sau đó là tiếng Anh cổ (sittan), và tiếng Anh trung đại (sitten), ý nghĩa cơ bản về việc 'tọa lạc' hoặc 'chiếm một vị trí' đã được duy trì xuyên suốt hàng ngàn năm lịch sử. Đây là một trong những động từ cơ bản và thiết yếu nhất trong ngôn ngữ, mô tả hành động và trạng thái quen thuộc của con người.

Usage Note

Đây là dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "sit". Động từ "sit" mô tả hành động đặt cơ thể ở tư thế ngồi, thường là trên một bề mặt nào đó như ghế, sàn nhà, hoặc mặt đất. Nó khác với "squat" (ngồi xổm) vì "sit" thường подразумевает có sự hỗ trợ từ một bề mặt.

Prepositions

on in at

"Sit on" được dùng khi ngồi trên một vật gì đó. "Sit in" dùng khi ngồi trong một khu vực hoặc một nhóm. "Sit at" dùng khi ngồi tại một vị trí cụ thể, ví dụ như bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + sits
  • comfortably He comfortably sits in his favorite armchair.
    (Anh ấy ngồi thoải mái trên chiếc ghế bành yêu thích của mình.)
  • quietly The cat quietly sits by the window, watching the birds.
    (Con mèo lặng lẽ ngồi bên cửa sổ, ngắm chim.)
  • firmly The foundation firmly sits on solid rock.
    (Nền móng vững chắc nằm trên đá rắn.)
Sits + Giới từ
  • on The book sits on the shelf.
    (Cuốn sách nằm trên kệ.)
  • in He often sits in the park reading a newspaper.
    (Anh ấy thường ngồi trong công viên đọc báo.)
  • at She sits at the desk, focused on her work.
    (Cô ấy ngồi ở bàn làm việc, tập trung vào công việc của mình.)
  • with That decision sits well with me.
    (Quyết định đó rất hợp ý tôi.)

Idioms

  • sit tight

    chờ đợi kiên nhẫn, giữ nguyên vị trí, không hành động cho đến khi có thông tin mới

    "Just sit tight and we'll be there in five minutes."

    (Cứ ngồi yên đó và chúng tôi sẽ đến trong năm phút nữa.)

  • sit on the fence

    trung lập, không đứng về phe nào, tránh đưa ra quyết định

    "He's still sitting on the fence about the new proposal."

    (Anh ấy vẫn chưa quyết định về đề xuất mới.)

  • sit pretty

    ở trong tình thế thuận lợi, có lợi thế lớn, giàu có

    "With his inheritance, he's sitting pretty for life."

    (Với số tiền thừa kế, anh ấy sẽ sống sung túc cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sits

Động từ
Lật mặt

Ngồi, ở tư thế ngồi.

"She sits in the chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the queen sat on that throne, she would wear a diamond crown.
Nếu nữ hoàng ngồi lên ngai vàng đó, bà ấy sẽ đội một chiếc vương miện kim cương.
Phủ định
If he didn't sit so close to the TV, he wouldn't have headaches.
Nếu anh ấy không ngồi quá gần TV, anh ấy sẽ không bị đau đầu.
Nghi vấn
Would she sit there if she knew the chair was broken?
Cô ấy có ngồi đó không nếu cô ấy biết cái ghế bị hỏng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sit in the front row.
Cô ấy sẽ ngồi ở hàng ghế đầu.
Phủ định
He is not going to sit through the entire meeting.
Anh ấy sẽ không ngồi suốt cuộc họp đâu.
Nghi vấn
Are they going to sit together at the concert?
Họ sẽ ngồi cạnh nhau ở buổi hòa nhạc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sits".

Vị trí ngồi và Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'ngồi ở đầu bàn' (to sit at the head of the table) thường biểu tượng cho quyền lực, sự lãnh đạo hoặc vị trí quan trọng nhất trong một nhóm người (ví dụ: trong gia đình hoặc cuộc họp kinh doanh). Người ngồi ở vị trí này thường là chủ nhà, chủ tịch hoặc người có thẩm quyền cao nhất.

Tham gia Kỳ thi ('Sit an Exam')

Trong tiếng Anh-Anh, cụm từ 'sit an exam' là cách nói thông dụng để diễn tả việc 'tham gia một kỳ thi' hoặc 'làm bài thi'. Điều này khác với tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'take an exam'. Việc sử dụng 'sits' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa rằng học sinh/sinh viên ngồi xuống để thực hiện bài kiểm tra đã được sắp đặt.