(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sits
A1

sits

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

ngồi đang ngồi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sits'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngồi, ở tư thế ngồi.

Definition (English Meaning)

To rest on one's buttocks or haunches.

Ví dụ Thực tế với 'Sits'

  • "She sits in the chair."

    "Cô ấy ngồi trên ghế."

  • "He always sits in the front row."

    "Anh ấy luôn ngồi ở hàng ghế đầu."

  • "The cat sits by the window and watches the birds."

    "Con mèo ngồi bên cửa sổ và ngắm chim."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sits'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sit (ngôi thứ ba số ít)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Sits'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "sit". Động từ "sit" mô tả hành động đặt cơ thể ở tư thế ngồi, thường là trên một bề mặt nào đó như ghế, sàn nhà, hoặc mặt đất. Nó khác với "squat" (ngồi xổm) vì "sit" thường подразумевает có sự hỗ trợ từ một bề mặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in at

"Sit on" được dùng khi ngồi trên một vật gì đó. "Sit in" dùng khi ngồi trong một khu vực hoặc một nhóm. "Sit at" dùng khi ngồi tại một vị trí cụ thể, ví dụ như bàn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sits'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)