sits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngồi, ở tư thế ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sits in the chair."
"Cô ấy ngồi trên ghế."
-
"He always sits in the front row."
"Anh ấy luôn ngồi ở hàng ghế đầu."
-
"The cat sits by the window and watches the birds."
"Con mèo ngồi bên cửa sổ và ngắm chim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "sit". Động từ "sit" mô tả hành động đặt cơ thể ở tư thế ngồi, thường là trên một bề mặt nào đó như ghế, sàn nhà, hoặc mặt đất. Nó khác với "squat" (ngồi xổm) vì "sit" thường подразумевает có sự hỗ trợ từ một bề mặt.
Prepositions
"Sit on" được dùng khi ngồi trên một vật gì đó. "Sit in" dùng khi ngồi trong một khu vực hoặc một nhóm. "Sit at" dùng khi ngồi tại một vị trí cụ thể, ví dụ như bàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortably He comfortably sits in his favorite armchair. (Anh ấy ngồi thoải mái trên chiếc ghế bành yêu thích của mình.)
-
quietly The cat quietly sits by the window, watching the birds. (Con mèo lặng lẽ ngồi bên cửa sổ, ngắm chim.)
-
firmly The foundation firmly sits on solid rock. (Nền móng vững chắc nằm trên đá rắn.)
-
on The book sits on the shelf. (Cuốn sách nằm trên kệ.)
-
in He often sits in the park reading a newspaper. (Anh ấy thường ngồi trong công viên đọc báo.)
-
at She sits at the desk, focused on her work. (Cô ấy ngồi ở bàn làm việc, tập trung vào công việc của mình.)
-
with That decision sits well with me. (Quyết định đó rất hợp ý tôi.)
Idioms
-
sit tight
chờ đợi kiên nhẫn, giữ nguyên vị trí, không hành động cho đến khi có thông tin mới
"Just sit tight and we'll be there in five minutes."
(Cứ ngồi yên đó và chúng tôi sẽ đến trong năm phút nữa.)
-
sit on the fence
trung lập, không đứng về phe nào, tránh đưa ra quyết định
"He's still sitting on the fence about the new proposal."
(Anh ấy vẫn chưa quyết định về đề xuất mới.)
-
sit pretty
ở trong tình thế thuận lợi, có lợi thế lớn, giàu có
"With his inheritance, he's sitting pretty for life."
(Với số tiền thừa kế, anh ấy sẽ sống sung túc cả đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sits
Động từNgồi, ở tư thế ngồi.
"She sits in the chair."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the queen sat on that throne, she would wear a diamond crown. |
Nếu nữ hoàng ngồi lên ngai vàng đó, bà ấy sẽ đội một chiếc vương miện kim cương. |
| Phủ định | If he didn't sit so close to the TV, he wouldn't have headaches. |
Nếu anh ấy không ngồi quá gần TV, anh ấy sẽ không bị đau đầu. |
| Nghi vấn | Would she sit there if she knew the chair was broken? |
Cô ấy có ngồi đó không nếu cô ấy biết cái ghế bị hỏng? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to sit in the front row. |
Cô ấy sẽ ngồi ở hàng ghế đầu. |
| Phủ định | He is not going to sit through the entire meeting. |
Anh ấy sẽ không ngồi suốt cuộc họp đâu. |
| Nghi vấn | Are they going to sit together at the concert? |
Họ sẽ ngồi cạnh nhau ở buổi hòa nhạc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sits".
