kickflip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A skateboarding trick in which the rider flips the skateboard 360 degrees along its length.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật trượt ván trong đó người trượt lật ván trượt 360 độ theo chiều dài của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He landed a perfect kickflip."
"Anh ấy đã thực hiện một cú kickflip hoàn hảo."
-
"Learning to kickflip took me months of practice."
"Tôi mất hàng tháng luyện tập để học kickflip."
-
"The kickflip is a fundamental trick for any aspiring skateboarder."
"Kickflip là một kỹ thuật cơ bản cho bất kỳ người trượt ván đầy tham vọng nào."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kickflip là một trong những kỹ thuật cơ bản và phổ biến nhất trong trượt ván. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa việc bật nhảy (ollie) và đá ván.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a kickflip (thực hiện một cú kickflip)
-
land land a kickflip (tiếp đất thành công một cú kickflip)
-
master master a kickflip (thành thạo một cú kickflip)
-
perform perform a kickflip (biểu diễn một cú kickflip)
-
perfect perfect kickflip (cú kickflip hoàn hảo)
-
high high kickflip (cú kickflip cao)
-
clean clean kickflip (cú kickflip gọn gàng)
-
flawless flawless kickflip (cú kickflip không tì vết)
Idioms
-
Nail a kickflip
Thực hiện một cú kickflip một cách hoàn hảo hoặc thành công mỹ mãn.
"After countless tries, he finally managed to nail a kickflip down the stairs."
(Sau vô số lần thử, cuối cùng anh ấy đã thực hiện thành công cú kickflip xuống cầu thang.)
-
Stick a kickflip
Tiếp đất thành công một cú kickflip một cách ổn định và mượt mà.
"It took him months to learn how to stick a kickflip consistently."
(Anh ấy phải mất nhiều tháng để học cách tiếp đất một cú kickflip một cách ổn định.)
-
Pop a kickflip
Thực hiện nhanh và hiệu quả một cú kickflip (thường dùng trong bối cảnh lướt ván để chỉ việc thực hiện nhanh chóng, không cần nhiều chuẩn bị).
"He can just pop a kickflip effortlessly whenever he wants."
(Anh ấy có thể dễ dàng thực hiện một cú kickflip bất cứ khi nào anh ấy muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kickflip
Danh từMột kỹ thuật trượt ván trong đó người trượt lật ván trượt 360 độ theo chiều dài của nó.
"He landed a perfect kickflip."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has kickflipped over that rail before. |
Anh ấy đã từng trượt kickflip qua cái lan can đó rồi. |
| Phủ định | I have not kickflipped in months. |
Tôi đã không trượt kickflip trong nhiều tháng. |
| Nghi vấn | Has she ever kickflipped switch? |
Cô ấy đã bao giờ trượt kickflip switch chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kickflip".
