(Top Banner Ad)
kickflip
B1
Danh từ B1 Thể thao (Trượt ván)

kickflip

UK: /ˈkɪk.flɪp/ • US: /ˈkɪk.flɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cú lật ván kỹ thuật kickflip
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skateboarding trick in which the rider flips the skateboard 360 degrees along its length.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật trượt ván trong đó người trượt lật ván trượt 360 độ theo chiều dài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He landed a perfect kickflip."

    "Anh ấy đã thực hiện một cú kickflip hoàn hảo."

  • "Learning to kickflip took me months of practice."

    "Tôi mất hàng tháng luyện tập để học kickflip."

  • "The kickflip is a fundamental trick for any aspiring skateboarder."

    "Kickflip là một kỹ thuật cơ bản cho bất kỳ người trượt ván đầy tham vọng nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ kickflip Một động tác trượt ván trong đó người chơi dùng chân đá vào cạnh ván để khiến ván lật 360 độ theo chiều dọc khi đang bay trên không, sau đó tiếp đất trên ván.
Động từ kickflip Thực hiện động tác kickflip.

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt ván)

Etymology (Nguồn gốc)

English
kick
English
flip
English
kickflip

Nguồn gốc tên gọi Kickflip

Từ 'kickflip' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'kick' (nghĩa là đá) và 'flip' (nghĩa là lật). Tên gọi này mô tả chính xác hành động cơ bản của động tác: người trượt ván dùng chân 'đá' vào cạnh ván để khiến nó 'lật' một vòng 360 độ theo chiều dọc trên không trước khi tiếp đất. Động tác này được phát minh bởi Rodney Mullen vào đầu những năm 1980 và nhanh chóng trở thành một kỹ thuật nền tảng.

Usage Note

Kickflip là một trong những kỹ thuật cơ bản và phổ biến nhất trong trượt ván. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa việc bật nhảy (ollie) và đá ván.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + kickflip
  • do do a kickflip
    (thực hiện một cú kickflip)
  • land land a kickflip
    (tiếp đất thành công một cú kickflip)
  • master master a kickflip
    (thành thạo một cú kickflip)
  • perform perform a kickflip
    (biểu diễn một cú kickflip)
Tính từ + kickflip
  • perfect perfect kickflip
    (cú kickflip hoàn hảo)
  • high high kickflip
    (cú kickflip cao)
  • clean clean kickflip
    (cú kickflip gọn gàng)
  • flawless flawless kickflip
    (cú kickflip không tì vết)

Idioms

  • Nail a kickflip

    Thực hiện một cú kickflip một cách hoàn hảo hoặc thành công mỹ mãn.

    "After countless tries, he finally managed to nail a kickflip down the stairs."

    (Sau vô số lần thử, cuối cùng anh ấy đã thực hiện thành công cú kickflip xuống cầu thang.)

  • Stick a kickflip

    Tiếp đất thành công một cú kickflip một cách ổn định và mượt mà.

    "It took him months to learn how to stick a kickflip consistently."

    (Anh ấy phải mất nhiều tháng để học cách tiếp đất một cú kickflip một cách ổn định.)

  • Pop a kickflip

    Thực hiện nhanh và hiệu quả một cú kickflip (thường dùng trong bối cảnh lướt ván để chỉ việc thực hiện nhanh chóng, không cần nhiều chuẩn bị).

    "He can just pop a kickflip effortlessly whenever he wants."

    (Anh ấy có thể dễ dàng thực hiện một cú kickflip bất cứ khi nào anh ấy muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kickflip

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật trượt ván trong đó người trượt lật ván trượt 360 độ theo chiều dài của nó.

"He landed a perfect kickflip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has kickflipped over that rail before.
Anh ấy đã từng trượt kickflip qua cái lan can đó rồi.
Phủ định
I have not kickflipped in months.
Tôi đã không trượt kickflip trong nhiều tháng.
Nghi vấn
Has she ever kickflipped switch?
Cô ấy đã bao giờ trượt kickflip switch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kickflip".

Kỹ thuật nền tảng của Skateboard

Kickflip là một trong những động tác đầu tiên và quan trọng nhất mà mọi người chơi trượt ván đường phố (street skateboarder) đều muốn học. Nó được coi là nền tảng để phát triển các kỹ năng phức tạp hơn, mở ra cánh cửa cho vô số động tác kết hợp và biến thể khác trong môn trượt ván hiện đại.

Biểu tượng của Kỹ năng và Phong cách

Đối với một vận động viên trượt ván, việc thực hiện thành công một cú kickflip không chỉ là một kỹ năng đơn thuần mà còn là dấu hiệu của sự thành thạo cơ bản và phong cách cá nhân. Một cú kickflip cao, gọn gàng và mượt mà thường được đánh giá cao, thể hiện sự kiểm soát và sự khéo léo của người chơi.