(Top Banner Ad)
sketchily outline
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

sketchily outline

UK: /ˈskɛtʃɪli ˈaʊtˌlaɪn/ • US: /ˈskɛtʃɪli ˈaʊtˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phác thảo sơ lược vạch ra một cách đại cương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To briefly and generally describe or present the main points of something, without going into detail; to outline in a sketchy manner.

Vietnamese Meaning

Phác thảo một cách sơ sài; trình bày hoặc mô tả những điểm chính của một cái gì đó một cách ngắn gọn và tổng quát mà không đi vào chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor sketchily outlined the main points of the theory before diving into the complex equations."

    "Giáo sư phác thảo sơ sài những điểm chính của lý thuyết trước khi đi sâu vào các phương trình phức tạp."

  • "The report sketchily outlined the company's financial performance."

    "Báo cáo phác thảo sơ sài về tình hình tài chính của công ty."

  • "He sketchily outlined his plans for the project, promising more details later."

    "Anh ấy phác thảo sơ sài kế hoạch của mình cho dự án, hứa hẹn sẽ có thêm chi tiết sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sketch bản phác thảo, bản nháp, kịch bản ngắn
Verb sketch phác thảo, vẽ sơ bộ
Adjective sketchy sơ sài, không đầy đủ, mơ hồ, không đáng tin cậy
Adverb sketchily một cách sơ sài, không chi tiết, mơ hồ
Noun outline dàn ý, đường nét, bản tóm tắt, đường viền
Verb outline vạch ra, nêu dàn ý, tóm tắt, vẽ đường viền

Synonyms

roughly outline (phác thảo thô)briefly outline (phác thảo ngắn gọn)superficially outline (phác thảo hời hợt)

Antonyms

elaborately detail (mô tả chi tiết)thoroughly explain (giải thích kỹ lưỡng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
lyne
Old English
ūt
English
outline
Italian
schizzo
Dutch
schets
English
sketch
English
sketchy
English
sketchily

Nguồn gốc của 'Sketch'

Từ 'sketch' (phác thảo) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'schets' vào thế kỷ 17. Bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Ý 'schizzo', mang nghĩa 'một vết bắn', 'một bản vẽ nhanh' hoặc 'một tia sáng'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc vẽ hoặc mô tả một cách nhanh chóng, không chi tiết, giống như một nét vẽ thoáng qua.

Nguồn gốc của 'Outline'

Từ 'outline' (dàn ý, đường nét) xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, là sự kết hợp của 'out' (ngoài) và 'line' (đường). 'Line' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', nghĩa là 'sợi lanh' hoặc 'đường thẳng'. Ban đầu, 'outline' chỉ việc vẽ đường viền bên ngoài, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn là trình bày những điểm chính, cấu trúc cơ bản hoặc dàn ý của một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu chi tiết và tính tạm thời của việc phác thảo. Nó thường được sử dụng khi giới thiệu một ý tưởng, kế hoạch hoặc chủ đề một cách nhanh chóng để cung cấp một cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào các chi tiết cụ thể. Khác với 'outline' đơn thuần, 'sketchily outline' ngụ ý rằng việc phác thảo được thực hiện một cách nhanh chóng và có thể không đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sketchily outline
  • try to try to sketchily outline
    (cố gắng phác thảo sơ sài)
  • attempt to attempt to sketchily outline
    (thử phác thảo sơ sài)
sketchily outline + Noun
  • the plan sketchily outline the plan
    (phác thảo sơ sài kế hoạch)
  • the idea sketchily outline the idea
    (phác thảo sơ sài ý tưởng)
  • the main points sketchily outline the main points
    (phác thảo sơ sài các điểm chính)
  • the proposal sketchily outline the proposal
    (phác thảo sơ sài đề xuất)
  • the concept sketchily outline the concept
    (phác thảo sơ sài khái niệm)
  • the general direction sketchily outline the general direction
    (phác thảo sơ sài hướng đi chung)

Idioms

  • to sketchily outline the basic idea

    phác thảo sơ sài ý tưởng cơ bản

    "During the brainstorming session, we only had time to sketchily outline the basic idea for the new project."

    (Trong buổi động não, chúng tôi chỉ có thời gian phác thảo sơ sài ý tưởng cơ bản cho dự án mới.)

  • to sketchily outline the general structure

    phác thảo sơ sài cấu trúc chung

    "The architect began to sketchily outline the general structure of the building on a napkin."

    (Kiến trúc sư bắt đầu phác thảo sơ sài cấu trúc chung của tòa nhà trên một chiếc khăn ăn.)

  • to sketchily outline the proposed changes

    phác thảo sơ sài các thay đổi được đề xuất

    "In the preliminary meeting, the manager could only sketchily outline the proposed changes due to time constraints."

    (Trong cuộc họp sơ bộ, người quản lý chỉ có thể phác thảo sơ sài các thay đổi được đề xuất do hạn chế về thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sketchily outline

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Phác thảo một cách sơ sài; trình bày hoặc mô tả những điểm chính của một cái gì đó một cách ngắn gọn và tổng quát mà không đi vào chi tiết.

"The professor sketchily outlined the main points of the theory before diving into the complex equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the professor sketchily outlines the lecture, the students take less detailed notes.
Nếu giáo sư phác thảo bài giảng một cách sơ sài, sinh viên sẽ ghi chú ít chi tiết hơn.
Phủ định
When the architect sketchily outlines the building design, the clients don't understand the details.
Khi kiến trúc sư phác thảo thiết kế tòa nhà một cách sơ sài, khách hàng không hiểu rõ các chi tiết.
Nghi vấn
If the project manager sketchily outlines the tasks, do team members know their responsibilities?
Nếu người quản lý dự án phác thảo nhiệm vụ một cách sơ sài, các thành viên trong nhóm có biết trách nhiệm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketchily outline".

Vai trò của Phác Thảo trong Quá trình Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thiết kế, khoa học và kinh doanh, việc 'phác thảo sơ sài' (sketchily outline) một ý tưởng hay kế hoạch là một bước rất quan trọng. Nó cho phép mọi người nhanh chóng thể hiện suy nghĩ ban đầu, tập trung vào bức tranh tổng thể mà không bị sa lầy vào các chi tiết. Điều này khuyến khích sự tự do sáng tạo, thử nghiệm và là nền tảng cho việc phát triển các ý tưởng lớn sau này.

Tầm quan trọng của Bản Nháp và Khái niệm Đánh giá Sớm

Khái niệm 'sketchily outline' cũng gắn liền với ý tưởng về 'bản nháp' (draft) hoặc 'bản thô' (rough version). Trong nhiều ngành nghề, việc trình bày một phiên bản sơ sài trước khi hoàn thiện là điều được chấp nhận và khuyến khích. Nó giúp thu thập phản hồi sớm từ đồng nghiệp hoặc khách hàng, điều chỉnh hướng đi mà không tốn quá nhiều công sức vào một bản hoàn chỉnh chưa chắc đã đúng, từ đó tiết kiệm thời gian và nguồn lực hiệu quả.