(Top Banner Ad)
sketching pencil
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

sketching pencil

Nghĩa tiếng Việt

bút chì phác thảo bút chì vẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pencil used for sketching.

Vietnamese Meaning

Bút chì được sử dụng để vẽ phác thảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a sketching pencil to quickly capture the landscape."

    "Anh ấy đã dùng bút chì phác thảo để nhanh chóng ghi lại phong cảnh."

  • "She always carries a sketching pencil and a small notebook."

    "Cô ấy luôn mang theo một cây bút chì phác thảo và một cuốn sổ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sketch Bản phác thảo, bức vẽ nháp
Verb sketch Phác thảo, vẽ nháp
Noun sketchbook Sổ phác thảo
Noun sketcher Người phác thảo, họa sĩ phác thảo
Adjective sketchy Sơ sài, phác thảo (chưa hoàn chỉnh)
Noun pencil Bút chì
Verb pencil Viết hoặc vẽ bằng bút chì
Adjective penciled / pencilled Được viết hoặc vẽ bằng bút chì

Synonyms

Related Words

charcoal pencil (bút chì than)graphite stick (thanh chì than)

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skartaz
Old Italian
schizzare
Dutch
schets
Old French
peincil
Latin
penicillus
English
sketching pencil

Nguồn gốc của 'sketch' và 'pencil'

Từ 'sketch' (phác thảo) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'schets', sau đó đi sâu hơn vào tiếng Ý 'schizzare' (có nghĩa là văng ra, bắn ra) và tiếng Latinh 'schedium' (một tờ giấy). Ý tưởng là tạo ra một bản vẽ nhanh chóng, 'như văng ra' một cách ngẫu hứng. Trong khi đó, từ 'pencil' (bút chì) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'penicillus', có nghĩa là 'cái đuôi nhỏ' hoặc 'cọ vẽ nhỏ', vì ban đầu bút chì được dùng để chỉ cọ vẽ lông lạc đà của các họa sĩ thời Trung cổ. 'Sketching pencil' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai ý nghĩa này để chỉ loại bút chì chuyên dụng dùng cho mục đích phác thảo.

Usage Note

Cụm từ 'sketching pencil' chỉ một loại bút chì cụ thể được thiết kế hoặc phù hợp để vẽ phác thảo. Nó thường có độ đậm khác nhau (ví dụ: 2B, 4B, 6B) để tạo ra các đường nét đậm nhạt khác nhau. Không giống như bút chì thông thường (writing pencil) thường được sử dụng để viết, bút chì phác thảo được chế tạo để tạo bóng, đường nét biểu cảm và các hiệu ứng khác trong nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sketching pencil
  • sharp a sharp sketching pencil
    (một cây bút chì phác thảo sắc nhọn)
  • dull a dull sketching pencil
    (một cây bút chì phác thảo cùn)
  • soft a soft sketching pencil
    (một cây bút chì phác thảo mềm (đậm))
  • hard a hard sketching pencil
    (một cây bút chì phác thảo cứng (nhạt))
  • graphite a graphite sketching pencil
    (một cây bút chì phác thảo than chì)
Verb + sketching pencil
  • use to use a sketching pencil
    (sử dụng bút chì phác thảo)
  • hold to hold a sketching pencil
    (cầm bút chì phác thảo)
  • sharpen to sharpen a sketching pencil
    (gọt bút chì phác thảo)
  • draw with to draw with a sketching pencil
    (vẽ bằng bút chì phác thảo)

Idioms

  • reach for a sketching pencil

    với tay lấy bút chì phác thảo (ám chỉ bắt đầu vẽ/phác thảo)

    "When inspiration strikes, artists often reach for a sketching pencil."

    (Khi cảm hứng chợt đến, các họa sĩ thường với tay lấy bút chì phác thảo.)

  • master the sketching pencil

    làm chủ kỹ thuật sử dụng bút chì phác thảo

    "It takes years of practice to master the sketching pencil and truly express yourself."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập để làm chủ kỹ thuật sử dụng bút chì phác thảo và thực sự thể hiện bản thân.)

  • a versatile sketching pencil

    một cây bút chì phác thảo đa năng (có thể tạo ra nhiều hiệu ứng khác nhau)

    "A good artist knows how to make a single versatile sketching pencil produce various shades and lines."

    (Một họa sĩ giỏi biết cách làm cho một cây bút chì phác thảo đa năng tạo ra nhiều sắc thái và đường nét khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sketching pencil

Danh từ
Lật mặt

Bút chì được sử dụng để vẽ phác thảo.

"He used a sketching pencil to quickly capture the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was sketching with her new sketching pencil when the phone rang.
Cô ấy đang phác họa bằng bút chì phác họa mới của mình thì điện thoại reo.
Phủ định
I wasn't sketching with a sketching pencil; I was using charcoal.
Tôi không phác họa bằng bút chì phác họa; tôi đang dùng than.
Nghi vấn
Were you sketching with that sketching pencil all afternoon?
Có phải bạn đã phác họa bằng cây bút chì phác họa đó cả buổi chiều không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to sketch portraits with my sketching pencil when I was younger.
Tôi từng phác họa chân dung bằng bút chì vẽ khi tôi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to sketch landscapes, but now she loves it.
Cô ấy đã không từng phác họa phong cảnh, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Did you use to sketch in your free time?
Bạn có từng phác họa vào thời gian rảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketching pencil".

Vai trò của Phác thảo trong Nghệ thuật

Bút chì phác thảo là công cụ không thể thiếu trong thế giới nghệ thuật. Từ thời Phục hưng đến nay, các nghệ sĩ vĩ đại như Leonardo da Vinci hay Rembrandt đều sử dụng các bản phác thảo làm nền tảng cho các tác phẩm tranh vẽ và điêu khắc lớn của họ. Phác thảo giúp nghệ sĩ nhanh chóng ghi lại ý tưởng, nghiên cứu bố cục, ánh sáng, và giải phẫu trước khi bắt tay vào tác phẩm cuối cùng, tạo ra một 'bản đồ' trực quan cho sáng tạo.

Bút chì phác thảo trong Kiến trúc và Thiết kế

Ngoài hội họa, bút chì phác thảo còn là công cụ cốt lõi trong kiến trúc và thiết kế. Kiến trúc sư dùng chúng để nhanh chóng vẽ ý tưởng ban đầu, thể hiện cấu trúc và không gian một cách trực quan trước khi chuyển sang các bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Các nhà thiết kế sản phẩm cũng sử dụng bút chì phác thảo để tạo ra các hình dạng và chức năng ban đầu của sản phẩm, giúp hình dung ý tưởng và phát triển chúng.