sketching pencil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bút chì được sử dụng để vẽ phác thảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a sketching pencil to quickly capture the landscape."
"Anh ấy đã dùng bút chì phác thảo để nhanh chóng ghi lại phong cảnh."
-
"She always carries a sketching pencil and a small notebook."
"Cô ấy luôn mang theo một cây bút chì phác thảo và một cuốn sổ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sketch | Bản phác thảo, bức vẽ nháp |
| Verb | sketch | Phác thảo, vẽ nháp |
| Noun | sketchbook | Sổ phác thảo |
| Noun | sketcher | Người phác thảo, họa sĩ phác thảo |
| Adjective | sketchy | Sơ sài, phác thảo (chưa hoàn chỉnh) |
| Noun | pencil | Bút chì |
| Verb | pencil | Viết hoặc vẽ bằng bút chì |
| Adjective | penciled / pencilled | Được viết hoặc vẽ bằng bút chì |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sketching pencil' chỉ một loại bút chì cụ thể được thiết kế hoặc phù hợp để vẽ phác thảo. Nó thường có độ đậm khác nhau (ví dụ: 2B, 4B, 6B) để tạo ra các đường nét đậm nhạt khác nhau. Không giống như bút chì thông thường (writing pencil) thường được sử dụng để viết, bút chì phác thảo được chế tạo để tạo bóng, đường nét biểu cảm và các hiệu ứng khác trong nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp sketching pencil (một cây bút chì phác thảo sắc nhọn)
-
dull a dull sketching pencil (một cây bút chì phác thảo cùn)
-
soft a soft sketching pencil (một cây bút chì phác thảo mềm (đậm))
-
hard a hard sketching pencil (một cây bút chì phác thảo cứng (nhạt))
-
graphite a graphite sketching pencil (một cây bút chì phác thảo than chì)
-
use to use a sketching pencil (sử dụng bút chì phác thảo)
-
hold to hold a sketching pencil (cầm bút chì phác thảo)
-
sharpen to sharpen a sketching pencil (gọt bút chì phác thảo)
-
draw with to draw with a sketching pencil (vẽ bằng bút chì phác thảo)
Idioms
-
reach for a sketching pencil
với tay lấy bút chì phác thảo (ám chỉ bắt đầu vẽ/phác thảo)
"When inspiration strikes, artists often reach for a sketching pencil."
(Khi cảm hứng chợt đến, các họa sĩ thường với tay lấy bút chì phác thảo.)
-
master the sketching pencil
làm chủ kỹ thuật sử dụng bút chì phác thảo
"It takes years of practice to master the sketching pencil and truly express yourself."
(Phải mất nhiều năm luyện tập để làm chủ kỹ thuật sử dụng bút chì phác thảo và thực sự thể hiện bản thân.)
-
a versatile sketching pencil
một cây bút chì phác thảo đa năng (có thể tạo ra nhiều hiệu ứng khác nhau)
"A good artist knows how to make a single versatile sketching pencil produce various shades and lines."
(Một họa sĩ giỏi biết cách làm cho một cây bút chì phác thảo đa năng tạo ra nhiều sắc thái và đường nét khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sketching pencil
Danh từBút chì được sử dụng để vẽ phác thảo.
"He used a sketching pencil to quickly capture the landscape."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was sketching with her new sketching pencil when the phone rang. |
Cô ấy đang phác họa bằng bút chì phác họa mới của mình thì điện thoại reo. |
| Phủ định | I wasn't sketching with a sketching pencil; I was using charcoal. |
Tôi không phác họa bằng bút chì phác họa; tôi đang dùng than. |
| Nghi vấn | Were you sketching with that sketching pencil all afternoon? |
Có phải bạn đã phác họa bằng cây bút chì phác họa đó cả buổi chiều không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to sketch portraits with my sketching pencil when I was younger. |
Tôi từng phác họa chân dung bằng bút chì vẽ khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to sketch landscapes, but now she loves it. |
Cô ấy đã không từng phác họa phong cảnh, nhưng bây giờ cô ấy thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to sketch in your free time? |
Bạn có từng phác họa vào thời gian rảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketching pencil".
