(Top Banner Ad)
drawing pencil
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

drawing pencil

UK: /ˈdrɔːɪŋ ˌpɛnsl/ • US: /ˈdrɔɪŋ ˌpɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

bút chì vẽ bút chì mỹ thuật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pencil used for drawing, often with a softer lead than writing pencils.

Vietnamese Meaning

Một loại bút chì được sử dụng để vẽ, thường có ruột chì mềm hơn bút chì viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a drawing pencil to sketch the landscape."

    "Cô ấy đã sử dụng bút chì vẽ để phác họa phong cảnh."

  • "He sharpened his drawing pencil before starting the portrait."

    "Anh ấy gọt nhọn bút chì vẽ trước khi bắt đầu vẽ chân dung."

  • "Drawing pencils are available in various grades of hardness."

    "Bút chì vẽ có nhiều độ cứng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw Vẽ, phác họa; kéo, lôi
Noun drawing Bản vẽ, bức vẽ; sự vẽ
Noun drawer Ngăn kéo; người vẽ (ít dùng)
Adjective drawable Có thể vẽ được
Noun pencil Bút chì
Verb pencil Viết hoặc vẽ bằng bút chì, ghi chú tạm thời
Adjective penciled Được viết/vẽ bằng bút chì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganą
Old English
dragan
Middle English
drawen
Modern English
draw
Latin
penicillus
Old French
pincel
Middle English
pencel
Modern English
pencil

Nguồn gốc từ 'Draw'

Từ 'draw' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *draganą nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'. Qua tiếng Anh cổ 'dragan', nó ban đầu chỉ hành động kéo, di chuyển. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để bao gồm việc 'kéo' đường nét trên bề mặt, từ đó mang nghĩa 'vẽ' như ngày nay. Thật thú vị khi một hành động vật lý đơn giản lại trở thành nền tảng của nghệ thuật!

Nguồn gốc từ 'Pencil'

Từ 'pencil' có một câu chuyện thú vị. Nó đến từ tiếng Latin 'penicillus', nghĩa là 'cái đuôi nhỏ' hoặc 'cọ vẽ nhỏ', một dạng thu nhỏ của 'peniculus' (cọ). Người La Mã dùng 'penicillus' để chỉ cọ vẽ. Qua tiếng Pháp cổ 'pincel', từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ. Khi than chì được phát hiện và sử dụng để viết, vẽ, người ta vẫn dùng từ 'pencil' để chỉ công cụ mới này vì nó có chức năng tương tự như cọ vẽ ban đầu.

Sự kết hợp 'Drawing Pencil'

'Drawing pencil' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'drawing' (việc vẽ) và 'pencil' (bút chì). Nó mô tả chính xác công dụng của một loại bút chì được thiết kế đặc biệt cho mục đích mỹ thuật, khác biệt với bút chì thông thường dùng để viết. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ phát triển để tạo ra các thuật ngữ chuyên biệt.

Usage Note

Bút chì vẽ có nhiều độ cứng khác nhau (ví dụ: 2H, HB, 2B, 4B, 6B), mỗi độ cứng phù hợp với các kỹ thuật vẽ khác nhau. Chì càng mềm (ví dụ: 6B), nét vẽ càng đậm và dễ nhòe. Ngược lại, chì càng cứng (ví dụ: 2H), nét vẽ càng nhạt và sắc nét hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawing pencil
  • sharp a sharp drawing pencil
    (một chiếc bút chì vẽ nhọn)
  • blunt a blunt drawing pencil
    (một chiếc bút chì vẽ cùn)
  • soft a soft drawing pencil (e.g., 2B, 4B)
    (một chiếc bút chì vẽ mềm)
  • hard a hard drawing pencil (e.g., 2H, 4H)
    (một chiếc bút chì vẽ cứng)
  • charcoal a charcoal drawing pencil
    (một chiếc bút chì than (vẽ))
  • graphite a graphite drawing pencil
    (một chiếc bút chì chì (graphite) vẽ)
Verb + drawing pencil
  • use to use a drawing pencil
    (sử dụng bút chì vẽ)
  • sharpen to sharpen a drawing pencil
    (gọt bút chì vẽ)
  • hold to hold a drawing pencil
    (cầm bút chì vẽ)
  • sketch with to sketch with a drawing pencil
    (phác thảo bằng bút chì vẽ)
  • draw with to draw with a drawing pencil
    (vẽ bằng bút chì vẽ)

Idioms

  • put drawing pencil to paper

    Bắt đầu vẽ/phác thảo (nghĩa đen: đặt bút chì vẽ lên giấy)

    "She couldn't wait to put drawing pencil to paper and start her new project."

    (Cô ấy nóng lòng muốn đặt bút chì vẽ lên giấy và bắt đầu dự án mới của mình.)

  • a drawing pencil and sketchbook

    Bút chì vẽ và sổ phác thảo (chỉ dụng cụ cơ bản cho người vẽ)

    "Wherever he goes, he always carries a drawing pencil and sketchbook."

    (Dù đi đâu, anh ấy luôn mang theo bút chì vẽ và sổ phác thảo.)

  • master the drawing pencil

    Làm chủ kỹ thuật vẽ bằng bút chì (ý nói thành thạo kỹ năng)

    "It takes years of practice to master the drawing pencil and capture realistic portraits."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập để làm chủ bút chì vẽ và phác họa những bức chân dung chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawing pencil

Danh từ
Lật mặt

Một loại bút chì được sử dụng để vẽ, thường có ruột chì mềm hơn bút chì viết.

"She used a drawing pencil to sketch the landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a drawing pencil for sketching, doesn't he?
Anh ấy dùng bút chì vẽ để phác họa, đúng không?
Phủ định
She doesn't have a drawing pencil, does she?
Cô ấy không có bút chì vẽ, phải không?
Nghi vấn
They can buy a drawing pencil at the store, can't they?
Họ có thể mua một cây bút chì vẽ ở cửa hàng, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawing pencil".

Bút chì và sự phát triển của nghệ thuật

Bút chì vẽ, đặc biệt là loại than chì, đã cách mạng hóa nghệ thuật. Trước khi có bút chì, nghệ sĩ thường dùng phấn, than củi hoặc bút lông ngỗng. Sự ra đời của bút chì graphite vào thế kỷ 16-17 đã mang lại một công cụ linh hoạt, sạch sẽ và có thể xóa được, cho phép các nghệ sĩ phác thảo, ghi chú và tạo ra các tác phẩm chi tiết hơn. Nó là nền tảng cho nhiều kiệt tác hội họa và điêu khắc.

Hệ thống độ cứng HB của bút chì

Trong thế giới vẽ, bút chì không chỉ có một loại. Hệ thống độ cứng 'HB' (Hardness-Blackness) là một tiêu chuẩn quốc tế. Chữ 'H' (Hard) chỉ độ cứng của lõi chì, tạo ra đường nét nhạt và sắc. Chữ 'B' (Black) chỉ độ mềm và độ đậm, tạo ra đường nét tối và mềm mại. Các nghệ sĩ thường sử dụng nhiều loại bút chì với độ cứng khác nhau (ví dụ: 2H, HB, 2B, 6B) để tạo ra các sắc thái, độ đậm nhạt và hiệu ứng khác nhau trong tác phẩm của mình.