(Top Banner Ad)
sketchbook
A2
danh từ A2 Nghệ thuật

sketchbook

UK: /ˈsketʃbʊk/ • US: /ˈsketʃbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sổ phác thảo sổ vẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book with blank pages for sketching.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách có các trang giấy trắng để vẽ phác họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carries a sketchbook with her everywhere she goes to capture her ideas."

    "Cô ấy mang theo một cuốn sổ phác thảo bên mình mọi lúc mọi nơi để ghi lại những ý tưởng của mình."

  • "He filled his sketchbook with portraits of people he saw on the train."

    "Anh ấy lấp đầy cuốn sổ phác thảo của mình bằng những bức chân dung của những người anh ấy nhìn thấy trên tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sketch Bản phác thảo, bức vẽ nhanh
Verb sketch Phác thảo, vẽ nhanh
Noun sketcher Người phác thảo, người vẽ nhanh
Noun sketching Hành động phác thảo, môn vẽ phác thảo
Adjective sketchy Sơ sài, không đầy đủ, mang tính phác thảo
Noun book Sách, cuốn sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
skhedios
Latin
schedius
Italian
schizzo
Dutch
schets
English
sketch

Nguồn gốc của 'Sketchbook'

Tên gọi 'sketchbook' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'sketch' (bản phác thảo) và 'book' (sách). Từ 'sketch' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'schets', sau đó lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Ý 'schizzo' nghĩa là 'vết bắn tung tóe' hoặc 'bản vẽ nhanh', gợi tả sự nhanh chóng và tự phát của việc phác thảo. Khi kết hợp với 'book' (từ tiếng Anh cổ 'bōc' nghĩa là sách), nó tạo nên ý nghĩa là một cuốn sổ để ghi lại những ý tưởng, hình ảnh được vẽ một cách nhanh chóng, không quá chi tiết. Từ 'sketchbook' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Sketchbook thường được dùng bởi các nghệ sĩ, nhà thiết kế hoặc bất kỳ ai muốn ghi lại các ý tưởng trực quan một cách nhanh chóng. Nó khác với một cuốn nhật ký (diary) ở chỗ nó tập trung vào hình ảnh hơn là chữ viết. Nó cũng khác với một cuốn sổ ghi chép (notebook) thông thường vì giấy trong sketchbook thường dày hơn và phù hợp hơn cho việc vẽ.

Prepositions

in with

in: Sử dụng 'in a sketchbook' khi nói về việc vẽ hoặc tìm thấy thứ gì đó bên trong sketchbook. Ví dụ: 'I have many drawings in my sketchbook.'
with: Sử dụng 'with a sketchbook' khi nói về việc mang theo hoặc sử dụng sketchbook như một công cụ. Ví dụ: 'She always travels with a sketchbook and pencils.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sketchbook
  • empty an empty sketchbook
    (một cuốn sổ phác thảo trống)
  • full a full sketchbook
    (một cuốn sổ phác thảo đã đầy)
  • old an old sketchbook
    (một cuốn sổ phác thảo cũ)
  • new a new sketchbook
    (một cuốn sổ phác thảo mới)
  • personal a personal sketchbook
    (một cuốn sổ phác thảo cá nhân)
  • leather-bound a leather-bound sketchbook
    (một cuốn sổ phác thảo bìa da)
  • spiral-bound a spiral-bound sketchbook
    (một cuốn sổ phác thảo gáy xoắn)
Verb + sketchbook
  • open open a sketchbook
    (mở một cuốn sổ phác thảo)
  • close close a sketchbook
    (đóng một cuốn sổ phác thảo)
  • fill fill a sketchbook
    (lấp đầy một cuốn sổ phác thảo (bằng các bản vẽ))
  • carry carry a sketchbook
    (mang theo một cuốn sổ phác thảo)
  • draw in draw in a sketchbook
    (vẽ vào một cuốn sổ phác thảo)
  • flip through flip through a sketchbook
    (lật nhanh các trang sổ phác thảo)
  • keep keep a sketchbook
    (duy trì một cuốn sổ phác thảo (để vẽ thường xuyên))
Sketchbook + Noun
  • page sketchbook page
    (trang của sổ phác thảo)
  • drawing sketchbook drawing
    (bản vẽ trong sổ phác thảo)

Idioms

  • To keep a sketchbook

    Duy trì thói quen sử dụng sổ phác thảo; luôn có một cuốn sổ phác thảo bên mình để vẽ

    "She always keeps a sketchbook to capture ideas on the go."

    (Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ phác thảo để ghi lại ý tưởng khi đang di chuyển.)

  • To fill a sketchbook

    Lấp đầy một cuốn sổ phác thảo (bằng các bản vẽ); hoàn thành một cuốn sổ phác thảo

    "It took him a year to fill his first sketchbook with portraits."

    (Anh ấy mất một năm để lấp đầy cuốn sổ phác thảo đầu tiên của mình với các bức chân dung.)

  • My trusty sketchbook

    Cuốn sổ phác thảo đáng tin cậy của tôi (luôn mang theo và sử dụng)

    "I never leave home without my trusty sketchbook and a pen."

    (Tôi không bao giờ rời khỏi nhà mà không có cuốn sổ phác thảo đáng tin cậy và một cây bút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sketchbook

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách có các trang giấy trắng để vẽ phác họa.

"She carries a sketchbook with her everywhere she goes to capture her ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sketchbook that lay on the table was filled with beautiful drawings.
Cuốn sổ phác họa mà nằm trên bàn chứa đầy những bức vẽ đẹp.
Phủ định
This isn't the sketchbook which I told you about.
Đây không phải là cuốn sổ phác họa mà tôi đã kể với bạn.
Nghi vấn
Is that the sketchbook where you keep all your charcoal drawings?
Đó có phải là cuốn sổ phác họa nơi bạn giữ tất cả các bức vẽ than của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to buy a sketchbook to practice drawing.
Tôi cần mua một cuốn sổ phác thảo để luyện tập vẽ.
Phủ định
She decided not to use her new sketchbook to avoid making mistakes.
Cô ấy quyết định không sử dụng cuốn sổ phác thảo mới của mình để tránh mắc lỗi.
Nghi vấn
Why did he choose to bring a sketchbook to the museum?
Tại sao anh ấy lại chọn mang theo một cuốn sổ phác thảo đến bảo tàng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is my sketchbook.
Đây là cuốn sổ phác thảo của tôi.
Phủ định
That is not her sketchbook; it's his.
Đó không phải là cuốn sổ phác thảo của cô ấy; nó là của anh ấy.
Nghi vấn
Whose sketchbook is this?
Đây là cuốn sổ phác thảo của ai?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you wanted to draw, I would buy you a sketchbook now.
Nếu tôi biết bạn muốn vẽ, tôi đã mua cho bạn một cuốn sổ phác thảo ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her sketchbook, she wouldn't have to use loose paper to sketch now.
Nếu cô ấy không làm mất cuốn sổ phác thảo của mình, cô ấy sẽ không phải sử dụng giấy rời để phác thảo bây giờ.
Nghi vấn
If he had brought his sketchbook, would he be drawing in it right now?
Nếu anh ấy mang theo sổ phác thảo, anh ấy có đang vẽ trong đó ngay bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I use a sketchbook, I usually draw landscapes.
Nếu tôi sử dụng một cuốn sổ phác thảo, tôi thường vẽ phong cảnh.
Phủ định
If he doesn't have a sketchbook, he doesn't draw at all.
Nếu anh ấy không có sổ phác thảo, anh ấy hoàn toàn không vẽ.
Nghi vấn
If she has a sketchbook, does she bring it to school?
Nếu cô ấy có một cuốn sổ phác thảo, cô ấy có mang nó đến trường không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a sketchbook, doesn't she?
Cô ấy có một cuốn sổ phác họa, phải không?
Phủ định
They don't use a sketchbook, do they?
Họ không sử dụng sổ phác họa, phải không?
Nghi vấn
This isn't your sketchbook, is it?
Đây không phải là cuốn sổ phác họa của bạn, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a sketchbook filled with beautiful drawings.
Cô ấy có một cuốn phác họa chứa đầy những bức vẽ đẹp.
Phủ định
He doesn't have a sketchbook to draw in right now.
Anh ấy không có cuốn phác họa nào để vẽ ngay bây giờ.
Nghi vấn
Do you have a sketchbook with you?
Bạn có mang theo cuốn phác họa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was drawing in her sketchbook when the lights went out.
Cô ấy đang vẽ trong cuốn phác thảo của mình khi đèn vụt tắt.
Phủ định
They were not looking for the sketchbook; they were searching for the art supplies.
Họ không tìm cuốn phác thảo; họ đang tìm kiếm đồ dùng mỹ thuật.
Nghi vấn
Were you carrying the sketchbook with you when you went to the park?
Bạn có mang theo cuốn phác thảo khi bạn đến công viên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's sketchbook is full of amazing drawings.
Quyển phác thảo của anh trai tôi chứa đầy những bức vẽ tuyệt vời.
Phủ định
That artist's sketchbook isn't available for sale; it's his personal collection.
Quyển phác thảo của nghệ sĩ đó không được bán; đó là bộ sưu tập cá nhân của anh ấy.
Nghi vấn
Is it Sarah's sketchbook that you borrowed last week?
Có phải quyển phác thảo của Sarah mà bạn đã mượn tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketchbook".

Không gian sáng tạo cá nhân

Sổ phác thảo không chỉ là công cụ mà còn là một không gian riêng tư, nơi các họa sĩ, nhà thiết kế, và bất cứ ai yêu thích sáng tạo có thể tự do thử nghiệm ý tưởng, ghi lại quan sát và phát triển kỹ năng mà không lo ngại về sự hoàn hảo. Nó là nơi lưu giữ những suy nghĩ ban đầu, những nét vẽ tự do và đôi khi là cả những 'sai lầm' dẫn đến phát kiến mới.

Công cụ thiết yếu cho học tập và thực hành nghệ thuật

Trong nhiều trường nghệ thuật và khóa học về thiết kế, việc giữ một cuốn sổ phác thảo là yêu cầu bắt buộc. Nó giúp sinh viên rèn luyện khả năng quan sát, tư duy hình ảnh và phát triển phong cách cá nhân. Một cuốn sổ phác thảo đầy ắp còn có thể là bằng chứng về quá trình sáng tạo và sự tiến bộ của một người nghệ sĩ, đồng thời cũng là một phần quan trọng trong danh mục tác phẩm (portfolio) của họ.