sketchbook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách có các trang giấy trắng để vẽ phác họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carries a sketchbook with her everywhere she goes to capture her ideas."
"Cô ấy mang theo một cuốn sổ phác thảo bên mình mọi lúc mọi nơi để ghi lại những ý tưởng của mình."
-
"He filled his sketchbook with portraits of people he saw on the train."
"Anh ấy lấp đầy cuốn sổ phác thảo của mình bằng những bức chân dung của những người anh ấy nhìn thấy trên tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sketchbook thường được dùng bởi các nghệ sĩ, nhà thiết kế hoặc bất kỳ ai muốn ghi lại các ý tưởng trực quan một cách nhanh chóng. Nó khác với một cuốn nhật ký (diary) ở chỗ nó tập trung vào hình ảnh hơn là chữ viết. Nó cũng khác với một cuốn sổ ghi chép (notebook) thông thường vì giấy trong sketchbook thường dày hơn và phù hợp hơn cho việc vẽ.
Prepositions
in: Sử dụng 'in a sketchbook' khi nói về việc vẽ hoặc tìm thấy thứ gì đó bên trong sketchbook. Ví dụ: 'I have many drawings in my sketchbook.'
with: Sử dụng 'with a sketchbook' khi nói về việc mang theo hoặc sử dụng sketchbook như một công cụ. Ví dụ: 'She always travels with a sketchbook and pencils.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty sketchbook (một cuốn sổ phác thảo trống)
-
full a full sketchbook (một cuốn sổ phác thảo đã đầy)
-
old an old sketchbook (một cuốn sổ phác thảo cũ)
-
new a new sketchbook (một cuốn sổ phác thảo mới)
-
personal a personal sketchbook (một cuốn sổ phác thảo cá nhân)
-
leather-bound a leather-bound sketchbook (một cuốn sổ phác thảo bìa da)
-
spiral-bound a spiral-bound sketchbook (một cuốn sổ phác thảo gáy xoắn)
-
open open a sketchbook (mở một cuốn sổ phác thảo)
-
close close a sketchbook (đóng một cuốn sổ phác thảo)
-
fill fill a sketchbook (lấp đầy một cuốn sổ phác thảo (bằng các bản vẽ))
-
carry carry a sketchbook (mang theo một cuốn sổ phác thảo)
-
draw in draw in a sketchbook (vẽ vào một cuốn sổ phác thảo)
-
flip through flip through a sketchbook (lật nhanh các trang sổ phác thảo)
-
keep keep a sketchbook (duy trì một cuốn sổ phác thảo (để vẽ thường xuyên))
-
page sketchbook page (trang của sổ phác thảo)
-
drawing sketchbook drawing (bản vẽ trong sổ phác thảo)
Idioms
-
To keep a sketchbook
Duy trì thói quen sử dụng sổ phác thảo; luôn có một cuốn sổ phác thảo bên mình để vẽ
"She always keeps a sketchbook to capture ideas on the go."
(Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ phác thảo để ghi lại ý tưởng khi đang di chuyển.)
-
To fill a sketchbook
Lấp đầy một cuốn sổ phác thảo (bằng các bản vẽ); hoàn thành một cuốn sổ phác thảo
"It took him a year to fill his first sketchbook with portraits."
(Anh ấy mất một năm để lấp đầy cuốn sổ phác thảo đầu tiên của mình với các bức chân dung.)
-
My trusty sketchbook
Cuốn sổ phác thảo đáng tin cậy của tôi (luôn mang theo và sử dụng)
"I never leave home without my trusty sketchbook and a pen."
(Tôi không bao giờ rời khỏi nhà mà không có cuốn sổ phác thảo đáng tin cậy và một cây bút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sketchbook
danh từMột cuốn sách có các trang giấy trắng để vẽ phác họa.
"She carries a sketchbook with her everywhere she goes to capture her ideas."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sketchbook that lay on the table was filled with beautiful drawings. |
Cuốn sổ phác họa mà nằm trên bàn chứa đầy những bức vẽ đẹp. |
| Phủ định | This isn't the sketchbook which I told you about. |
Đây không phải là cuốn sổ phác họa mà tôi đã kể với bạn. |
| Nghi vấn | Is that the sketchbook where you keep all your charcoal drawings? |
Đó có phải là cuốn sổ phác họa nơi bạn giữ tất cả các bức vẽ than của bạn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to buy a sketchbook to practice drawing. |
Tôi cần mua một cuốn sổ phác thảo để luyện tập vẽ. |
| Phủ định | She decided not to use her new sketchbook to avoid making mistakes. |
Cô ấy quyết định không sử dụng cuốn sổ phác thảo mới của mình để tránh mắc lỗi. |
| Nghi vấn | Why did he choose to bring a sketchbook to the museum? |
Tại sao anh ấy lại chọn mang theo một cuốn sổ phác thảo đến bảo tàng? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is my sketchbook. |
Đây là cuốn sổ phác thảo của tôi. |
| Phủ định | That is not her sketchbook; it's his. |
Đó không phải là cuốn sổ phác thảo của cô ấy; nó là của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whose sketchbook is this? |
Đây là cuốn sổ phác thảo của ai? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you wanted to draw, I would buy you a sketchbook now. |
Nếu tôi biết bạn muốn vẽ, tôi đã mua cho bạn một cuốn sổ phác thảo ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't lost her sketchbook, she wouldn't have to use loose paper to sketch now. |
Nếu cô ấy không làm mất cuốn sổ phác thảo của mình, cô ấy sẽ không phải sử dụng giấy rời để phác thảo bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had brought his sketchbook, would he be drawing in it right now? |
Nếu anh ấy mang theo sổ phác thảo, anh ấy có đang vẽ trong đó ngay bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I use a sketchbook, I usually draw landscapes. |
Nếu tôi sử dụng một cuốn sổ phác thảo, tôi thường vẽ phong cảnh. |
| Phủ định | If he doesn't have a sketchbook, he doesn't draw at all. |
Nếu anh ấy không có sổ phác thảo, anh ấy hoàn toàn không vẽ. |
| Nghi vấn | If she has a sketchbook, does she bring it to school? |
Nếu cô ấy có một cuốn sổ phác thảo, cô ấy có mang nó đến trường không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a sketchbook, doesn't she? |
Cô ấy có một cuốn sổ phác họa, phải không? |
| Phủ định | They don't use a sketchbook, do they? |
Họ không sử dụng sổ phác họa, phải không? |
| Nghi vấn | This isn't your sketchbook, is it? |
Đây không phải là cuốn sổ phác họa của bạn, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a sketchbook filled with beautiful drawings. |
Cô ấy có một cuốn phác họa chứa đầy những bức vẽ đẹp. |
| Phủ định | He doesn't have a sketchbook to draw in right now. |
Anh ấy không có cuốn phác họa nào để vẽ ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you have a sketchbook with you? |
Bạn có mang theo cuốn phác họa không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was drawing in her sketchbook when the lights went out. |
Cô ấy đang vẽ trong cuốn phác thảo của mình khi đèn vụt tắt. |
| Phủ định | They were not looking for the sketchbook; they were searching for the art supplies. |
Họ không tìm cuốn phác thảo; họ đang tìm kiếm đồ dùng mỹ thuật. |
| Nghi vấn | Were you carrying the sketchbook with you when you went to the park? |
Bạn có mang theo cuốn phác thảo khi bạn đến công viên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's sketchbook is full of amazing drawings. |
Quyển phác thảo của anh trai tôi chứa đầy những bức vẽ tuyệt vời. |
| Phủ định | That artist's sketchbook isn't available for sale; it's his personal collection. |
Quyển phác thảo của nghệ sĩ đó không được bán; đó là bộ sưu tập cá nhân của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is it Sarah's sketchbook that you borrowed last week? |
Có phải quyển phác thảo của Sarah mà bạn đã mượn tuần trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketchbook".
