(Top Banner Ad)
sketching
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Nghệ thuật

sketching

UK: /ˈsketʃɪŋ/ • US: /ˈsketʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ phác họa phác thảo vẽ sơ lược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making a rough drawing representing the chief features of an object or scene and often made as a preliminary study.

Vietnamese Meaning

Hành động phác họa, vẽ nhanh một bản vẽ sơ lược thể hiện các đặc điểm chính của một đối tượng hoặc cảnh vật, thường được thực hiện như một nghiên cứu sơ bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys sketching in her free time."

    "Cô ấy thích phác họa trong thời gian rảnh."

  • "The artist was sketching the model."

    "Họa sĩ đang phác họa người mẫu."

  • "Sketching is a great way to relax."

    "Phác họa là một cách tuyệt vời để thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sketch Bản phác thảo, bức vẽ nháp; kịch ngắn hài hước.
Verb sketch Phác thảo, vẽ nháp; mô tả sơ lược.
Noun sketchbook Sổ phác thảo.
Noun sketcher Người phác thảo, họa sĩ vẽ nháp.
Adjective sketchy Sơ sài, chưa hoàn chỉnh (thông tin, chi tiết); mờ ám, đáng ngờ (người, nơi chốn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
schizzo
Dutch
schets
English
sketch
English
sketching

Nguồn gốc thú vị của 'Sketching'

Từ 'sketching' bắt nguồn từ 'sketch', vốn có gốc từ tiếng Ý 'schizzo'. Điều thú vị là 'schizzo' ban đầu có nghĩa là 'vết bắn', 'tia nước bắn ra'. Hình ảnh này gợi lên sự nhanh chóng, tự phát, giống như cách một nghệ sĩ tạo ra một bản vẽ sơ bộ, nhanh gọn mà không cần quá nhiều chi tiết hay sự chính xác tuyệt đối, chỉ để ghi lại ý tưởng ban đầu.

Usage Note

Dạng '-ing' thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra (present continuous) hoặc được dùng như một danh động từ (gerund). Trong trường hợp này, nó có thể chỉ cả hai: hành động đang vẽ phác thảo hoặc việc vẽ phác thảo nói chung.

Prepositions

of from

‘sketching of’: phác họa cái gì đó. Ví dụ: sketching of a landscape. ‘sketching from’: phác họa từ cái gì đó (ví dụ: một bức ảnh). Ví dụ: sketching from a photo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sketching
  • quick quick sketching
    (việc phác thảo nhanh)
  • urban urban sketching
    (phác thảo đô thị (vẽ cảnh quan thành phố trực tiếp))
  • life life sketching
    (phác thảo mẫu người thật (từ người mẫu sống))
  • rough rough sketching
    (phác thảo sơ bộ, phác thảo nháp)
Verb + sketching
  • enjoy enjoy sketching
    (thích phác thảo/vẽ nháp)
  • practice practice sketching
    (luyện tập phác thảo/vẽ nháp)
  • start start sketching
    (bắt đầu phác thảo/vẽ nháp)
Noun + sketching
  • figure figure sketching
    (phác thảo hình người)
  • landscape landscape sketching
    (phác thảo phong cảnh)
  • portrait portrait sketching
    (phác thảo chân dung)

Idioms

  • sketching out a plan

    phác thảo một kế hoạch (tạo ra một bản nháp, bản sơ bộ)

    "We're just sketching out a plan for the new project; nothing is final yet."

    (Chúng tôi chỉ đang phác thảo một kế hoạch cho dự án mới; chưa có gì là cuối cùng cả.)

  • sketching in the details

    phác họa/thêm vào các chi tiết (một cách nhanh chóng, chưa hoàn chỉnh)

    "The architect was sketching in the details of the facade before the final rendering."

    (Kiến trúc sư đang phác họa các chi tiết của mặt tiền trước khi hoàn thiện bản vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sketching

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động phác họa, vẽ nhanh một bản vẽ sơ lược thể hiện các đặc điểm chính của một đối tượng hoặc cảnh vật, thường được thực hiện như một nghiên cứu sơ bộ.

"She enjoys sketching in her free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, she will have sketched over a hundred portraits.
Vào thời điểm triển lãm khai mạc, cô ấy sẽ đã phác họa hơn một trăm bức chân dung.
Phủ định
He won't have sketched the final scene by the time the sun sets.
Anh ấy sẽ không phác họa xong cảnh cuối cùng trước khi mặt trời lặn.
Nghi vấn
Will they have sketched all the landscapes before the deadline?
Liệu họ đã phác họa xong tất cả các phong cảnh trước thời hạn chót chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to sketch portraits in the park.
Cô ấy từng phác họa chân dung trong công viên.
Phủ định
They didn't use to sketch before taking this art class.
Họ đã không từng phác họa trước khi tham gia lớp học vẽ này.
Nghi vấn
Did he use to sketch landscapes when he was younger?
Anh ấy có từng phác họa phong cảnh khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketching".

Phong trào Urban Sketching

Urban sketching (Phác thảo đô thị) là một phong trào toàn cầu khuyến khích mọi người vẽ trực tiếp những gì họ quan sát được từ cuộc sống và cảnh quan đô thị xung quanh mình. Đây không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là cách để kết nối với cộng đồng, ghi lại khoảnh khắc và khám phá thế giới từ góc nhìn cá nhân.

Phác thảo: Nền tảng của sáng tạo

Trong nhiều lĩnh vực từ nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc đến kỹ thuật, sketching là một kỹ năng nền tảng và thiết yếu. Nó giúp các nhà sáng tạo nhanh chóng ghi lại ý tưởng, thử nghiệm các khái niệm, và truyền đạt hình ảnh ban đầu trước khi đi vào các chi tiết phức tạp hơn. Việc phác thảo khuyến khích tư duy trực quan và giải quyết vấn đề.