sketching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making a rough drawing representing the chief features of an object or scene and often made as a preliminary study.
Vietnamese Meaning
Hành động phác họa, vẽ nhanh một bản vẽ sơ lược thể hiện các đặc điểm chính của một đối tượng hoặc cảnh vật, thường được thực hiện như một nghiên cứu sơ bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys sketching in her free time."
"Cô ấy thích phác họa trong thời gian rảnh."
-
"The artist was sketching the model."
"Họa sĩ đang phác họa người mẫu."
-
"Sketching is a great way to relax."
"Phác họa là một cách tuyệt vời để thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sketch | Bản phác thảo, bức vẽ nháp; kịch ngắn hài hước. |
| Verb | sketch | Phác thảo, vẽ nháp; mô tả sơ lược. |
| Noun | sketchbook | Sổ phác thảo. |
| Noun | sketcher | Người phác thảo, họa sĩ vẽ nháp. |
| Adjective | sketchy | Sơ sài, chưa hoàn chỉnh (thông tin, chi tiết); mờ ám, đáng ngờ (người, nơi chốn). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' thường được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra (present continuous) hoặc được dùng như một danh động từ (gerund). Trong trường hợp này, nó có thể chỉ cả hai: hành động đang vẽ phác thảo hoặc việc vẽ phác thảo nói chung.
Prepositions
‘sketching of’: phác họa cái gì đó. Ví dụ: sketching of a landscape. ‘sketching from’: phác họa từ cái gì đó (ví dụ: một bức ảnh). Ví dụ: sketching from a photo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick sketching (việc phác thảo nhanh)
-
urban urban sketching (phác thảo đô thị (vẽ cảnh quan thành phố trực tiếp))
-
life life sketching (phác thảo mẫu người thật (từ người mẫu sống))
-
rough rough sketching (phác thảo sơ bộ, phác thảo nháp)
-
enjoy enjoy sketching (thích phác thảo/vẽ nháp)
-
practice practice sketching (luyện tập phác thảo/vẽ nháp)
-
start start sketching (bắt đầu phác thảo/vẽ nháp)
-
figure figure sketching (phác thảo hình người)
-
landscape landscape sketching (phác thảo phong cảnh)
-
portrait portrait sketching (phác thảo chân dung)
Idioms
-
sketching out a plan
phác thảo một kế hoạch (tạo ra một bản nháp, bản sơ bộ)
"We're just sketching out a plan for the new project; nothing is final yet."
(Chúng tôi chỉ đang phác thảo một kế hoạch cho dự án mới; chưa có gì là cuối cùng cả.)
-
sketching in the details
phác họa/thêm vào các chi tiết (một cách nhanh chóng, chưa hoàn chỉnh)
"The architect was sketching in the details of the facade before the final rendering."
(Kiến trúc sư đang phác họa các chi tiết của mặt tiền trước khi hoàn thiện bản vẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sketching
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Hành động phác họa, vẽ nhanh một bản vẽ sơ lược thể hiện các đặc điểm chính của một đối tượng hoặc cảnh vật, thường được thực hiện như một nghiên cứu sơ bộ.
"She enjoys sketching in her free time."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, she will have sketched over a hundred portraits. |
Vào thời điểm triển lãm khai mạc, cô ấy sẽ đã phác họa hơn một trăm bức chân dung. |
| Phủ định | He won't have sketched the final scene by the time the sun sets. |
Anh ấy sẽ không phác họa xong cảnh cuối cùng trước khi mặt trời lặn. |
| Nghi vấn | Will they have sketched all the landscapes before the deadline? |
Liệu họ đã phác họa xong tất cả các phong cảnh trước thời hạn chót chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to sketch portraits in the park. |
Cô ấy từng phác họa chân dung trong công viên. |
| Phủ định | They didn't use to sketch before taking this art class. |
Họ đã không từng phác họa trước khi tham gia lớp học vẽ này. |
| Nghi vấn | Did he use to sketch landscapes when he was younger? |
Anh ấy có từng phác họa phong cảnh khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sketching".
