(Top Banner Ad)
skills shortage
B2
noun B2 Kinh tế, Nhân sự

skills shortage

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt kỹ năng khan hiếm kỹ năng thiếu nguồn nhân lực có kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there are not enough people with the skills and knowledge needed to fill available jobs.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu hụt những người có kỹ năng và kiến thức cần thiết để đáp ứng nhu cầu công việc hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a severe skills shortage in the healthcare sector."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng nghiêm trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "The skills shortage is hindering economic growth."

    "Sự thiếu hụt kỹ năng đang cản trở tăng trưởng kinh tế."

  • "Companies are investing in training programs to address the skills shortage."

    "Các công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo
Adjective short ngắn, thiếu
Noun shortage sự thiếu hụt
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Verb upskill nâng cao kỹ năng
Verb reskill đào tạo lại kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Old English
sceort
Old French
-age
Modern English
skill
Modern English
shortage
Modern English
skills shortage

Nguồn gốc từ 'skill'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt', 'hiểu biết' hoặc 'kiến thức'. Ban đầu, nó thường chỉ khả năng phân biệt điều đúng sai hoặc có sự tinh thông trong một lĩnh vực cụ thể.

Sự hình thành cụm từ 'skills shortage'

Cụm từ 'skills shortage' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'skill' (kỹ năng) và 'shortage' (sự thiếu hụt). 'Shortage' được cấu thành từ 'short' (thiếu, ngắn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', và hậu tố '-age' vay mượn từ tiếng Pháp cổ, thường chỉ một trạng thái hoặc kết quả. 'Skills shortage' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ 20 để mô tả tình trạng thiếu hụt lao động có các kỹ năng chuyên biệt trong thị trường việc làm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và thị trường lao động. Nó đề cập đến sự không cân bằng giữa số lượng công việc cần người có kỹ năng cụ thể và số lượng người thực tế sở hữu những kỹ năng đó. Sự thiếu hụt có thể do nhiều yếu tố, bao gồm thiếu đào tạo, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, và sự già hóa dân số. Cần phân biệt với 'labor shortage' (thiếu hụt lao động) là chỉ việc thiếu người làm việc nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh về kỹ năng.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu hụt xảy ra (ví dụ: skills shortage in engineering). Khi dùng 'of', nó thường mô tả loại kỹ năng bị thiếu (ví dụ: skills shortage of data scientists).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skills shortage
  • severe severe skills shortage
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng nghiêm trọng)
  • critical critical skills shortage
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng cấp bách/nghiêm trọng)
  • acute acute skills shortage
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng trầm trọng/cấp tính)
  • growing growing skills shortage
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng ngày càng tăng)
  • widespread widespread skills shortage
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng lan rộng)
Verb + skills shortage
  • address address a skills shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng)
  • tackle tackle a skills shortage
    (đương đầu/xử lý tình trạng thiếu hụt kỹ năng)
  • face face a skills shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu hụt kỹ năng)
  • overcome overcome a skills shortage
    (khắc phục tình trạng thiếu hụt kỹ năng)
  • alleviate alleviate a skills shortage
    (làm giảm nhẹ tình trạng thiếu hụt kỹ năng)
Skills shortage + Prepositional Phrase
  • in IT skills shortage in IT
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng trong ngành CNTT)
  • in healthcare skills shortage in healthcare
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng trong ngành y tế)
  • across sectors skills shortage across sectors
    (tình trạng thiếu hụt kỹ năng trên nhiều lĩnh vực)

Idioms

  • bridge the skills gap

    thu hẹp khoảng cách kỹ năng (giữa những gì người lao động có và những gì thị trường cần)

    "Many governments are investing in education and training to bridge the skills gap in emerging industries."

    (Nhiều chính phủ đang đầu tư vào giáo dục và đào tạo để thu hẹp khoảng cách kỹ năng trong các ngành công nghiệp mới nổi.)

  • addressing the skills shortage

    giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng

    "The company's new apprenticeship program is a proactive step towards addressing the skills shortage in engineering."

    (Chương trình học việc mới của công ty là một bước chủ động nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng trong ngành kỹ thuật.)

  • skills mismatch

    sự không phù hợp/lệch pha về kỹ năng (giữa nguồn cung lao động và nhu cầu thị trường)

    "One challenge in the job market is the skills mismatch, where available workers lack the specific skills employers need."

    (Một thách thức trên thị trường việc làm là sự không phù hợp về kỹ năng, nơi những người lao động có sẵn lại thiếu các kỹ năng cụ thể mà nhà tuyển dụng cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skills shortage

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu hụt những người có kỹ năng và kiến thức cần thiết để đáp ứng nhu cầu công việc hiện có.

"The country is facing a severe skills shortage in the healthcare sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skills shortage".

Ảnh hưởng kinh tế và xã hội

Tình trạng thiếu hụt kỹ năng (skills shortage) là một vấn đề toàn cầu, đặc biệt nổi bật ở các nước phương Tây. Nó có thể kìm hãm tăng trưởng kinh tế, giảm năng suất lao động, làm chậm quá trình đổi mới và khiến các doanh nghiệp khó mở rộng hoạt động hoặc thậm chí phải di dời sản xuất ra nước ngoài để tìm kiếm nhân tài. Đồng thời, nó cũng tạo áp lực tăng lương cho những người có kỹ năng khan hiếm.

Các giải pháp và xu hướng 'upskilling/reskilling'

Để ứng phó với tình trạng thiếu hụt kỹ năng, nhiều quốc gia và doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào giáo dục nghề nghiệp, các chương trình đào tạo tại chỗ, và khuyến khích 'upskilling' (nâng cao kỹ năng hiện có) hoặc 'reskilling' (đào tạo lại kỹ năng mới) cho người lao động. Đây là những xu hướng quan trọng, phản ánh sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường, đòi hỏi lực lượng lao động phải liên tục học hỏi và thích nghi.