(Top Banner Ad)
skills surplus
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

skills surplus

UK: /ˈskɪlz ˈsɜːpləs/ • US: /ˈskɪlz ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa kỹ năng thừa kỹ năng dư cung kỹ năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the supply of certain skills in the labor market exceeds the demand for those skills.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nguồn cung các kỹ năng nhất định trên thị trường lao động vượt quá nhu cầu đối với những kỹ năng đó; sự dư thừa kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a skills surplus in the IT sector."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng dư thừa kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ thông tin."

  • "The skills surplus in manufacturing has led to wage stagnation for many workers."

    "Sự dư thừa kỹ năng trong ngành sản xuất đã dẫn đến tình trạng trì trệ tiền lương cho nhiều công nhân."

  • "Addressing the skills surplus requires retraining programs and investment in new industries."

    "Để giải quyết tình trạng dư thừa kỹ năng, cần có các chương trình đào tạo lại và đầu tư vào các ngành công nghiệp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Noun skillset bộ kỹ năng
Noun surplus sự dư thừa, thặng dư
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective unskilled không có kỹ năng, lao động phổ thông
Adjective skillful khéo léo, có tài
Adjective surplus dư thừa, thặng dư
Verb upskill nâng cao kỹ năng
Verb reskill tái đào tạo kỹ năng

Synonyms

oversupply of skills (dư cung kỹ năng)glut of skills (tràn lan kỹ năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill
Old French
surplus
Late Latin
superplus
English
surplus
Modern English
skills surplus

Nguồn gốc của 'Skill'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt, sự nhận thức' hoặc 'kiến thức'. Ban đầu, nó có thể chỉ khả năng phân biệt đúng sai hoặc hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo, khéo léo' mà chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' đến từ tiếng Pháp cổ 'surplus', có nghĩa là 'phần còn lại, phần vượt quá'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh muộn 'superplus', kết hợp giữa 'super' (trên, vượt quá) và 'plus' (thêm vào, nhiều hơn). Ban đầu, nó thường được dùng trong nông nghiệp hoặc thương mại để chỉ lượng hàng hóa hoặc sản phẩm dư thừa sau khi đã đáp ứng đủ nhu cầu.

Sự kết hợp 'Skills Surplus'

Cụm từ 'skills surplus' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong các thảo luận về kinh tế và thị trường lao động. Nó mô tả một tình huống khi có quá nhiều người lao động sở hữu một loại kỹ năng cụ thể nào đó so với nhu cầu của thị trường việc làm. Đây là một thách thức lớn đối với các nền kinh tế, dẫn đến thất nghiệp hoặc thiếu việc làm ngay cả khi có nhiều nhân lực có trình độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và thị trường lao động để mô tả một tình huống mà có quá nhiều người lao động sở hữu một kỹ năng cụ thể so với số lượng công việc đòi hỏi kỹ năng đó. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc giảm tiền lương cho những người lao động có kỹ năng đó. Khác với 'skills shortage' (thiếu hụt kỹ năng) là tình trạng ngược lại.

Prepositions

of in

'Skills surplus of [kỹ năng cụ thể]' dùng để chỉ sự dư thừa của một loại kỹ năng cụ thể. 'Skills surplus in [ngành/khu vực]' dùng để chỉ sự dư thừa kỹ năng trong một ngành hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skills surplus
  • widespread widespread skills surplus
    (tình trạng dư thừa kỹ năng lan rộng)
  • significant significant skills surplus
    (dư thừa kỹ năng đáng kể)
  • growing growing skills surplus
    (dư thừa kỹ năng ngày càng tăng)
  • chronic chronic skills surplus
    (dư thừa kỹ năng mãn tính/kéo dài)
Verb + skills surplus
  • address address a skills surplus
    (giải quyết tình trạng dư thừa kỹ năng)
  • manage manage a skills surplus
    (quản lý tình trạng dư thừa kỹ năng)
  • deal with deal with a skills surplus
    (đối phó với tình trạng dư thừa kỹ năng)
  • face face a skills surplus
    (đối mặt với tình trạng dư thừa kỹ năng)
  • lead to lead to a skills surplus
    (dẫn đến tình trạng dư thừa kỹ năng)
Noun + of a skills surplus
  • impact the impact of a skills surplus
    (tác động của tình trạng dư thừa kỹ năng)
  • challenge the challenge of a skills surplus
    (thách thức từ tình trạng dư thừa kỹ năng)

Idioms

  • grapple with a skills surplus

    vật lộn/đấu tranh với tình trạng dư thừa kỹ năng

    "Many countries are grappling with a skills surplus in certain sectors, leading to graduate unemployment."

    (Nhiều quốc gia đang vật lộn với tình trạng dư thừa kỹ năng trong một số lĩnh vực nhất định, dẫn đến tình trạng thất nghiệp ở sinh viên tốt nghiệp.)

  • mitigate a skills surplus

    giảm nhẹ/làm giảm tình trạng dư thừa kỹ năng

    "Governments are implementing programs to reskill workers and mitigate the skills surplus caused by automation."

    (Các chính phủ đang thực hiện các chương trình đào tạo lại người lao động để giảm nhẹ tình trạng dư thừa kỹ năng do tự động hóa gây ra.)

  • address the skills surplus issue

    giải quyết vấn đề dư thừa kỹ năng

    "It's crucial for educational institutions and industries to collaborate to address the skills surplus issue effectively."

    (Điều quan trọng là các tổ chức giáo dục và ngành công nghiệp phải hợp tác để giải quyết hiệu quả vấn đề dư thừa kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skills surplus

Noun
Lật mặt

Tình trạng nguồn cung các kỹ năng nhất định trên thị trường lao động vượt quá nhu cầu đối với những kỹ năng đó; sự dư thừa kỹ năng.

"The country is facing a skills surplus in the IT sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the skills surplus, they would have implemented a retraining program.
Nếu công ty đã dự đoán được tình trạng dư thừa kỹ năng, họ đã triển khai một chương trình đào tạo lại.
Phủ định
If the government had not addressed the skills surplus effectively, the unemployment rate might not have decreased.
Nếu chính phủ không giải quyết hiệu quả tình trạng dư thừa kỹ năng, tỷ lệ thất nghiệp có lẽ đã không giảm.
Nghi vấn
Would the economy have recovered faster if the government had better managed the skills surplus?
Nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn không nếu chính phủ quản lý tốt hơn tình trạng dư thừa kỹ năng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skills surplus".

Tự động hóa và Dư thừa Kỹ năng

Trong bối cảnh toàn cầu, sự phát triển nhanh chóng của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm tăng nguy cơ 'dư thừa kỹ năng' trong nhiều ngành nghề truyền thống. Máy móc có thể thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại hoặc yêu cầu kỹ năng cơ bản, khiến những người lao động chỉ có các kỹ năng đó trở nên không còn phù hợp với thị trường. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các chính phủ và hệ thống giáo dục trong việc đào tạo lại (reskill) hoặc nâng cao kỹ năng (upskill) cho lực lượng lao động.

Sai lệch giữa Giáo dục và Thị trường Lao động

'Dư thừa kỹ năng' thường xuất hiện khi có sự sai lệch giữa những gì hệ thống giáo dục đang đào tạo và những gì thị trường lao động thực sự cần. Ví dụ, một quốc gia có thể sản xuất rất nhiều sinh viên tốt nghiệp ngành xã hội học trong khi thị trường lại đang rất cần kỹ sư công nghệ thông tin. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí nguồn lực giáo dục mà còn dẫn đến thất nghiệp ở những người trẻ có trình độ, một vấn đề xã hội phổ biến ở nhiều nước phương Tây và đang phát triển.