skills surplus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which the supply of certain skills in the labor market exceeds the demand for those skills.
Vietnamese Meaning
Tình trạng nguồn cung các kỹ năng nhất định trên thị trường lao động vượt quá nhu cầu đối với những kỹ năng đó; sự dư thừa kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing a skills surplus in the IT sector."
"Đất nước đang đối mặt với tình trạng dư thừa kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ thông tin."
-
"The skills surplus in manufacturing has led to wage stagnation for many workers."
"Sự dư thừa kỹ năng trong ngành sản xuất đã dẫn đến tình trạng trì trệ tiền lương cho nhiều công nhân."
-
"Addressing the skills surplus requires retraining programs and investment in new industries."
"Để giải quyết tình trạng dư thừa kỹ năng, cần có các chương trình đào tạo lại và đầu tư vào các ngành công nghiệp mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Noun | skillset | bộ kỹ năng |
| Noun | surplus | sự dư thừa, thặng dư |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | unskilled | không có kỹ năng, lao động phổ thông |
| Adjective | skillful | khéo léo, có tài |
| Adjective | surplus | dư thừa, thặng dư |
| Verb | upskill | nâng cao kỹ năng |
| Verb | reskill | tái đào tạo kỹ năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và thị trường lao động để mô tả một tình huống mà có quá nhiều người lao động sở hữu một kỹ năng cụ thể so với số lượng công việc đòi hỏi kỹ năng đó. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc giảm tiền lương cho những người lao động có kỹ năng đó. Khác với 'skills shortage' (thiếu hụt kỹ năng) là tình trạng ngược lại.
Prepositions
'Skills surplus of [kỹ năng cụ thể]' dùng để chỉ sự dư thừa của một loại kỹ năng cụ thể. 'Skills surplus in [ngành/khu vực]' dùng để chỉ sự dư thừa kỹ năng trong một ngành hoặc khu vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread skills surplus (tình trạng dư thừa kỹ năng lan rộng)
-
significant significant skills surplus (dư thừa kỹ năng đáng kể)
-
growing growing skills surplus (dư thừa kỹ năng ngày càng tăng)
-
chronic chronic skills surplus (dư thừa kỹ năng mãn tính/kéo dài)
-
address address a skills surplus (giải quyết tình trạng dư thừa kỹ năng)
-
manage manage a skills surplus (quản lý tình trạng dư thừa kỹ năng)
-
deal with deal with a skills surplus (đối phó với tình trạng dư thừa kỹ năng)
-
face face a skills surplus (đối mặt với tình trạng dư thừa kỹ năng)
-
lead to lead to a skills surplus (dẫn đến tình trạng dư thừa kỹ năng)
-
impact the impact of a skills surplus (tác động của tình trạng dư thừa kỹ năng)
-
challenge the challenge of a skills surplus (thách thức từ tình trạng dư thừa kỹ năng)
Idioms
-
grapple with a skills surplus
vật lộn/đấu tranh với tình trạng dư thừa kỹ năng
"Many countries are grappling with a skills surplus in certain sectors, leading to graduate unemployment."
(Nhiều quốc gia đang vật lộn với tình trạng dư thừa kỹ năng trong một số lĩnh vực nhất định, dẫn đến tình trạng thất nghiệp ở sinh viên tốt nghiệp.)
-
mitigate a skills surplus
giảm nhẹ/làm giảm tình trạng dư thừa kỹ năng
"Governments are implementing programs to reskill workers and mitigate the skills surplus caused by automation."
(Các chính phủ đang thực hiện các chương trình đào tạo lại người lao động để giảm nhẹ tình trạng dư thừa kỹ năng do tự động hóa gây ra.)
-
address the skills surplus issue
giải quyết vấn đề dư thừa kỹ năng
"It's crucial for educational institutions and industries to collaborate to address the skills surplus issue effectively."
(Điều quan trọng là các tổ chức giáo dục và ngành công nghiệp phải hợp tác để giải quyết hiệu quả vấn đề dư thừa kỹ năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skills surplus
NounTình trạng nguồn cung các kỹ năng nhất định trên thị trường lao động vượt quá nhu cầu đối với những kỹ năng đó; sự dư thừa kỹ năng.
"The country is facing a skills surplus in the IT sector."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had anticipated the skills surplus, they would have implemented a retraining program. |
Nếu công ty đã dự đoán được tình trạng dư thừa kỹ năng, họ đã triển khai một chương trình đào tạo lại. |
| Phủ định | If the government had not addressed the skills surplus effectively, the unemployment rate might not have decreased. |
Nếu chính phủ không giải quyết hiệu quả tình trạng dư thừa kỹ năng, tỷ lệ thất nghiệp có lẽ đã không giảm. |
| Nghi vấn | Would the economy have recovered faster if the government had better managed the skills surplus? |
Nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn không nếu chính phủ quản lý tốt hơn tình trạng dư thừa kỹ năng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skills surplus".
