skin color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pigmentation of a person's skin.
Vietnamese Meaning
Màu sắc của da người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Skin color varies greatly among different populations."
"Màu da rất khác nhau giữa các quần thể khác nhau."
-
"Discrimination based on skin color is unacceptable."
"Phân biệt đối xử dựa trên màu da là không thể chấp nhận được."
-
"Sun exposure can affect skin color."
"Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng đến màu da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skin | da |
| Noun | complexion | nước da, sắc thái da |
| Noun | pigment | sắc tố |
| Noun | pigmentation | sự nhiễm sắc tố da |
| Noun | skin tone | tông màu da |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sắc tố da, có thể dao động từ rất nhạt đến rất đậm. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nhận dạng chủng tộc, sức khỏe và mỹ phẩm.
Prepositions
'Skin color of': Chỉ màu da của một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The skin color of many Africans is dark.' 'Skin color in': Chỉ màu da trong một ngữ cảnh hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Skin color in Scandinavian countries is often pale.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark skin color (màu da sẫm)
-
light light skin color (màu da sáng)
-
fair fair skin color (màu da trắng trẻo)
-
different different skin colors (các màu da khác nhau)
-
human human skin color (màu da người)
-
have have a certain skin color (có màu da nào đó)
-
vary in vary in skin color (đa dạng về màu da)
-
judge by judge people by their skin color (đánh giá con người qua màu da của họ)
-
shades of shades of skin color (các sắc độ màu da)
-
range of a wide range of skin colors (một phạm vi rộng các màu da)
Idioms
-
discriminate based on skin color
phân biệt đối xử dựa trên màu da
"It is illegal to discriminate against anyone based on their skin color."
(Việc phân biệt đối xử với bất kỳ ai dựa trên màu da của họ là bất hợp pháp.)
-
people of all skin colors
mọi người thuộc mọi màu da
"Our community welcomes people of all skin colors and backgrounds."
(Cộng đồng của chúng tôi chào đón mọi người thuộc mọi màu da và xuất thân.)
-
regardless of skin color
bất kể màu da
"Everyone should be treated equally, regardless of skin color."
(Mọi người nên được đối xử bình đẳng, bất kể màu da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin color
danh từMàu sắc của da người.
"Skin color varies greatly among different populations."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Diversity is beautiful: skin color comes in many shades, each unique and special. |
Sự đa dạng thật đẹp: màu da có nhiều sắc thái, mỗi sắc thái đều độc đáo và đặc biệt. |
| Phủ định | Judging someone is wrong: skin color doesn't define a person's character or worth. |
Phán xét ai đó là sai trái: màu da không định nghĩa tính cách hoặc giá trị của một người. |
| Nghi vấn | Should we celebrate our differences: isn't skin color just one aspect of our rich human tapestry? |
Chúng ta có nên tôn vinh sự khác biệt của mình không: chẳng phải màu da chỉ là một khía cạnh của tấm thảm nhân loại phong phú của chúng ta sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin color".
