(Top Banner Ad)
skin color
B1
danh từ B1 Nhân chủng học, Sinh học, Xã hội học

skin color

UK: /ˈskɪn ˌkʌlə/ • US: /ˈskɪn ˌkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu da sắc tố da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pigmentation of a person's skin.

Vietnamese Meaning

Màu sắc của da người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skin color varies greatly among different populations."

    "Màu da rất khác nhau giữa các quần thể khác nhau."

  • "Discrimination based on skin color is unacceptable."

    "Phân biệt đối xử dựa trên màu da là không thể chấp nhận được."

  • "Sun exposure can affect skin color."

    "Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng đến màu da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Noun complexion nước da, sắc thái da
Noun pigment sắc tố
Noun pigmentation sự nhiễm sắc tố da
Noun skin tone tông màu da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old French
colour
English (compound)
skin color

Nguồn Gốc Của 'Skin Color'

Cụm từ 'skin color' (màu da) là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu sắc: 'skin' (da) và 'color' (màu). Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skinn', chỉ lớp bao bọc bên ngoài cơ thể. Còn 'color' xuất phát từ tiếng Latinh 'color', có nghĩa là sắc thái. Khi ghép lại, 'skin color' mô tả một đặc điểm cơ bản của con người, phản ánh sự đa dạng phong phú về sắc thái da trên khắp thế giới. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là mô tả mà còn thường được dùng trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng chủng tộc và công bằng xã hội.

Usage Note

Chỉ sắc tố da, có thể dao động từ rất nhạt đến rất đậm. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến nhận dạng chủng tộc, sức khỏe và mỹ phẩm.

Prepositions

of in

'Skin color of': Chỉ màu da của một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The skin color of many Africans is dark.' 'Skin color in': Chỉ màu da trong một ngữ cảnh hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Skin color in Scandinavian countries is often pale.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin color
  • dark dark skin color
    (màu da sẫm)
  • light light skin color
    (màu da sáng)
  • fair fair skin color
    (màu da trắng trẻo)
  • different different skin colors
    (các màu da khác nhau)
  • human human skin color
    (màu da người)
Verb + skin color
  • have have a certain skin color
    (có màu da nào đó)
  • vary in vary in skin color
    (đa dạng về màu da)
  • judge by judge people by their skin color
    (đánh giá con người qua màu da của họ)
Noun + of + skin color
  • shades of shades of skin color
    (các sắc độ màu da)
  • range of a wide range of skin colors
    (một phạm vi rộng các màu da)

Idioms

  • discriminate based on skin color

    phân biệt đối xử dựa trên màu da

    "It is illegal to discriminate against anyone based on their skin color."

    (Việc phân biệt đối xử với bất kỳ ai dựa trên màu da của họ là bất hợp pháp.)

  • people of all skin colors

    mọi người thuộc mọi màu da

    "Our community welcomes people of all skin colors and backgrounds."

    (Cộng đồng của chúng tôi chào đón mọi người thuộc mọi màu da và xuất thân.)

  • regardless of skin color

    bất kể màu da

    "Everyone should be treated equally, regardless of skin color."

    (Mọi người nên được đối xử bình đẳng, bất kể màu da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin color

danh từ
Lật mặt

Màu sắc của da người.

"Skin color varies greatly among different populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Diversity is beautiful: skin color comes in many shades, each unique and special.
Sự đa dạng thật đẹp: màu da có nhiều sắc thái, mỗi sắc thái đều độc đáo và đặc biệt.
Phủ định
Judging someone is wrong: skin color doesn't define a person's character or worth.
Phán xét ai đó là sai trái: màu da không định nghĩa tính cách hoặc giá trị của một người.
Nghi vấn
Should we celebrate our differences: isn't skin color just one aspect of our rich human tapestry?
Chúng ta có nên tôn vinh sự khác biệt của mình không: chẳng phải màu da chỉ là một khía cạnh của tấm thảm nhân loại phong phú của chúng ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin color".

Sự Đa Dạng và Tôn Trọng

Màu da là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của sự đa dạng con người. Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, việc tôn trọng sự khác biệt về màu da là vô cùng quan trọng. Nó tượng trưng cho sự chấp nhận, hòa nhập và không phân biệt đối xử. Người ta thường nhấn mạnh rằng giá trị của một người không nằm ở màu da của họ.

Chống Phân Biệt Đối Xử

Trong nhiều xã hội, màu da đã từng (và đôi khi vẫn còn) là cơ sở cho sự phân biệt đối xử và kỳ thị chủng tộc. Tuy nhiên, các phong trào xã hội và luật pháp đã nỗ lực mạnh mẽ để chống lại nạn phân biệt đối xử dựa trên màu da, thúc đẩy bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người. Các cụm từ như 'anti-racism' (chống phân biệt chủng tộc) gắn liền với khái niệm này.