skin-deep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superficial; not deep or serious.
Vietnamese Meaning
Hời hợt, nông cạn, không sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship was only skin-deep."
"Mối quan hệ của họ chỉ là hời hợt."
-
"He said that beauty is only skin-deep."
"Anh ấy nói rằng vẻ đẹp chỉ là vẻ bề ngoài."
-
"The film's message was ultimately skin-deep."
"Thông điệp của bộ phim cuối cùng chỉ là hời hợt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, cảm xúc, hoặc sự hiểu biết không chân thành, chỉ dừng lại ở bề ngoài. Khác với 'shallow' (nông cạn), 'skin-deep' nhấn mạnh vào việc chỉ xét đoán dựa trên vẻ bề ngoài và thiếu sự thấu hiểu bản chất bên trong. So với 'superficial' thì 'skin-deep' mang tính chất hình ảnh và nhấn mạnh hơn vào sự tạm bợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Beauty Beauty is skin-deep. (Sắc đẹp chỉ là phù phiếm/bề ngoài.)
-
Happiness Her happiness was only skin-deep. (Hạnh phúc của cô ấy chỉ là hời hợt/bề ngoài.)
-
The problem The problem is only skin-deep. (Vấn đề này chỉ là bề mặt/nông cạn.)
-
only It's only skin-deep. (Nó chỉ là hời hợt/bề ngoài.)
-
merely Their disagreement was merely skin-deep. (Sự bất đồng của họ chỉ đơn thuần là hời hợt.)
Idioms
-
Beauty is only skin-deep.
Sắc đẹp chỉ là phù phiếm/bề ngoài (điều quan trọng là phẩm chất bên trong).
"Don't judge people by their looks; remember, beauty is only skin-deep."
(Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài; hãy nhớ rằng, sắc đẹp chỉ là phù phiếm.)
-
(Something) is only skin-deep.
(Cái gì đó) chỉ là hời hợt/bề ngoài (không sâu sắc, không thật sự quan trọng hoặc không kéo dài).
"Their argument was only skin-deep and they quickly reconciled."
(Cuộc cãi vã của họ chỉ là hời hợt và họ nhanh chóng làm hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin-deep
adjectiveHời hợt, nông cạn, không sâu sắc.
"Their relationship was only skin-deep."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his attraction to her was skin-deep became obvious when he met someone else. |
Việc sự thu hút của anh ấy đối với cô ấy chỉ là vẻ ngoài trở nên rõ ràng khi anh ấy gặp một người khác. |
| Phủ định | Whether their connection was just skin-deep wasn't immediately apparent to their friends. |
Việc liệu mối liên hệ của họ chỉ là vẻ ngoài hay không không rõ ràng ngay lập tức với bạn bè của họ. |
| Nghi vấn | Whether his feelings are skin-deep is something only time will reveal. |
Liệu những cảm xúc của anh ấy có hời hợt hay không là điều chỉ thời gian mới tiết lộ được. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beauty that she values, which many consider skin-deep, is not her only quality. |
Vẻ đẹp mà cô ấy coi trọng, điều mà nhiều người cho là nông cạn, không phải là phẩm chất duy nhất của cô ấy. |
| Phủ định | A person whose judgments are not skin-deep is less likely to be easily fooled. |
Một người có những đánh giá không nông cạn sẽ ít có khả năng bị lừa dối một cách dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Is it possible for someone whose relationships are entirely skin-deep to find true happiness? |
Liệu có thể cho một người có những mối quan hệ hoàn toàn hời hợt tìm thấy hạnh phúc thật sự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-deep".
