(Top Banner Ad)
skin-deep
B2
adjective B2 Nhân văn, Xã hội học

skin-deep

UK: /ˈskɪnˌdiːp/ • US: /ˈskɪnˌdiːp/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt nông cạn chỉ là bề ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superficial; not deep or serious.

Vietnamese Meaning

Hời hợt, nông cạn, không sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was only skin-deep."

    "Mối quan hệ của họ chỉ là hời hợt."

  • "He said that beauty is only skin-deep."

    "Anh ấy nói rằng vẻ đẹp chỉ là vẻ bề ngoài."

  • "The film's message was ultimately skin-deep."

    "Thông điệp của bộ phim cuối cùng chỉ là hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da, lớp da (của người, động vật, quả...)
Verb skin lột da, bóc vỏ
Adjective deep sâu, sâu sắc, thâm thúy
Adverb deep sâu, thật sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân văn, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn (skin)
Old English
dēop (deep)
English (16th-17th Century)
skin-deep

Nguồn gốc đơn giản của 'skin-deep'

Từ 'skin-deep' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'skin' (da) và 'deep' (sâu). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'sâu đến mức da', tức là chỉ ở bề mặt. Vì da là lớp ngoài cùng của cơ thể, bất cứ thứ gì 'skin-deep' đều không đi sâu vào bên trong, không có bản chất sâu sắc hoặc bền vững. Từ này nhanh chóng phát triển nghĩa bóng để mô tả những điều nông cạn, hời hợt hoặc không chân thật, nhấn mạnh sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và giá trị bên trong.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, cảm xúc, hoặc sự hiểu biết không chân thành, chỉ dừng lại ở bề ngoài. Khác với 'shallow' (nông cạn), 'skin-deep' nhấn mạnh vào việc chỉ xét đoán dựa trên vẻ bề ngoài và thiếu sự thấu hiểu bản chất bên trong. So với 'superficial' thì 'skin-deep' mang tính chất hình ảnh và nhấn mạnh hơn vào sự tạm bợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'to be' + skin-deep
  • Beauty Beauty is skin-deep.
    (Sắc đẹp chỉ là phù phiếm/bề ngoài.)
  • Happiness Her happiness was only skin-deep.
    (Hạnh phúc của cô ấy chỉ là hời hợt/bề ngoài.)
  • The problem The problem is only skin-deep.
    (Vấn đề này chỉ là bề mặt/nông cạn.)
Trạng từ + skin-deep
  • only It's only skin-deep.
    (Nó chỉ là hời hợt/bề ngoài.)
  • merely Their disagreement was merely skin-deep.
    (Sự bất đồng của họ chỉ đơn thuần là hời hợt.)

Idioms

  • Beauty is only skin-deep.

    Sắc đẹp chỉ là phù phiếm/bề ngoài (điều quan trọng là phẩm chất bên trong).

    "Don't judge people by their looks; remember, beauty is only skin-deep."

    (Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài; hãy nhớ rằng, sắc đẹp chỉ là phù phiếm.)

  • (Something) is only skin-deep.

    (Cái gì đó) chỉ là hời hợt/bề ngoài (không sâu sắc, không thật sự quan trọng hoặc không kéo dài).

    "Their argument was only skin-deep and they quickly reconciled."

    (Cuộc cãi vã của họ chỉ là hời hợt và họ nhanh chóng làm hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin-deep

adjective
Lật mặt

Hời hợt, nông cạn, không sâu sắc.

"Their relationship was only skin-deep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his attraction to her was skin-deep became obvious when he met someone else.
Việc sự thu hút của anh ấy đối với cô ấy chỉ là vẻ ngoài trở nên rõ ràng khi anh ấy gặp một người khác.
Phủ định
Whether their connection was just skin-deep wasn't immediately apparent to their friends.
Việc liệu mối liên hệ của họ chỉ là vẻ ngoài hay không không rõ ràng ngay lập tức với bạn bè của họ.
Nghi vấn
Whether his feelings are skin-deep is something only time will reveal.
Liệu những cảm xúc của anh ấy có hời hợt hay không là điều chỉ thời gian mới tiết lộ được.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty that she values, which many consider skin-deep, is not her only quality.
Vẻ đẹp mà cô ấy coi trọng, điều mà nhiều người cho là nông cạn, không phải là phẩm chất duy nhất của cô ấy.
Phủ định
A person whose judgments are not skin-deep is less likely to be easily fooled.
Một người có những đánh giá không nông cạn sẽ ít có khả năng bị lừa dối một cách dễ dàng hơn.
Nghi vấn
Is it possible for someone whose relationships are entirely skin-deep to find true happiness?
Liệu có thể cho một người có những mối quan hệ hoàn toàn hời hợt tìm thấy hạnh phúc thật sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-deep".

Vẻ đẹp nội tâm quan trọng hơn

Thành ngữ 'Beauty is only skin-deep' phản ánh một giá trị sâu sắc trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư tưởng Kitô giáo và triết học cổ điển. Nó khuyến khích con người nhìn nhận giá trị thực sự của một người nằm ở tính cách, trí tuệ và phẩm hạnh hơn là vẻ đẹp hình thể, vốn chỉ là tạm thời và bề ngoài.

Phê phán sự nông cạn

Khái niệm 'skin-deep' thường được sử dụng để phê phán sự nông cạn, hời hợt trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc các mối quan hệ xã hội. Nó nhắc nhở mọi người tìm kiếm chiều sâu và ý nghĩa thực sự trong mọi khía cạnh của cuộc sống, thay vì chỉ dừng lại ở những gì dễ thấy bên ngoài.