(Top Banner Ad)
skin-irritating
B2
Tính từ B2 Y học, Da liễu

skin-irritating

UK: /ˈskɪn ˌɪrɪteɪtɪŋ/ • US: /ˈskɪn ˌɪrɪteɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây kích ứng da làm kích ứng da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing irritation to the skin.

Vietnamese Meaning

Gây kích ứng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This soap is skin-irritating and should be avoided by people with sensitive skin."

    "Loại xà phòng này gây kích ứng da và nên tránh sử dụng bởi những người có làn da nhạy cảm."

  • "The doctor said the rash was caused by a skin-irritating chemical."

    "Bác sĩ nói rằng phát ban là do một hóa chất gây kích ứng da gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin Da (bộ phận cơ thể)
Verb skin Lột da, bóc vỏ; (nghĩa bóng) lừa gạt
Verb irritate Gây kích ứng, làm khó chịu, chọc tức
Adjective irritating Gây kích ứng, khó chịu
Adjective irritated Bị kích ứng, khó chịu (cảm thấy)
Noun irritation Sự kích ứng, sự khó chịu
Noun irritant Chất gây kích ứng

Synonyms

irritant (chất gây kích ứng)allergy-inducing (gây dị ứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Latin
irritare
English
skin
English
irritate
English
irritating
English
skin-irritating

Nguồn gốc của 'skin'

Gốc từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skinn', chỉ da động vật. Nó có liên quan đến các từ cổ hơn mang nghĩa 'cắt' hoặc 'tách', phản ánh việc da thường được lột hoặc tách ra khỏi cơ thể.

Sự ra đời của 'irritating'

Từ 'irritate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'irritare', nghĩa là 'kích thích', 'chọc tức' hoặc 'làm bực mình'. Khi thêm hậu tố '-ing', nó trở thành tính từ mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác khó chịu hoặc kích ứng.

Ghép từ 'skin-irritating'

Tính từ 'skin-irritating' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp 'skin' (da) và 'irritating' (gây kích ứng), nhằm mô tả rõ ràng một chất hoặc yếu tố có khả năng gây khó chịu hoặc phản ứng trên da.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các chất, sản phẩm hoặc điều kiện có thể gây ra các phản ứng khó chịu trên da, chẳng hạn như mẩn đỏ, ngứa, hoặc phát ban. Nó thường xuất hiện trong các mô tả sản phẩm (ví dụ: mỹ phẩm, kem chống nắng) hoặc trong các cảnh báo về môi trường (ví dụ: phấn hoa, hóa chất).

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng bị kích ứng (ví dụ: 'It is skin-irritating to some people').

Collocations (Từ đi kèm)

skin-irritating + Noun
  • substance skin-irritating substance
    (chất gây kích ứng da)
  • chemical skin-irritating chemical
    (hóa chất gây kích ứng da)
  • product skin-irritating product
    (sản phẩm gây kích ứng da)
  • ingredient skin-irritating ingredient
    (thành phần gây kích ứng da)
  • fabric skin-irritating fabric
    (vải gây kích ứng da)
  • soap skin-irritating soap
    (xà phòng gây kích ứng da)

Idioms

  • avoid skin-irritating products

    Tránh các sản phẩm gây kích ứng da

    "If you have sensitive skin, you should always avoid skin-irritating products."

    (Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn nên luôn tránh các sản phẩm gây kích ứng da.)

  • non-skin-irritating formula

    công thức không gây kích ứng da

    "This lotion boasts a non-skin-irritating formula, perfect for babies."

    (Loại sữa dưỡng này tự hào có công thức không gây kích ứng da, hoàn hảo cho trẻ sơ sinh.)

  • cause skin-irritating reactions

    gây ra các phản ứng kích ứng da

    "Certain detergents can cause skin-irritating reactions in some individuals."

    (Một số loại bột giặt có thể gây ra các phản ứng kích ứng da ở một số người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin-irritating

Tính từ
Lật mặt

Gây kích ứng da.

"This soap is skin-irritating and should be avoided by people with sensitive skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin-irritating".

Thử nghiệm Patch Test

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da, việc thực hiện 'patch test' (thử nghiệm trên một vùng da nhỏ) trước khi sử dụng sản phẩm mới là một lời khuyên phổ biến. Điều này giúp người tiêu dùng kiểm tra xem sản phẩm có gây phản ứng 'skin-irritating' nào không trước khi thoa lên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.

Sản phẩm cho da nhạy cảm

Ngày càng có nhiều nhận thức về các sản phẩm 'skin-irritating' (gây kích ứng da), dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của thị trường sản phẩm 'hypoallergenic' (ít gây dị ứng) hoặc 'dermatologist-tested' (đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm). Người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm nhẹ nhàng, không chứa hóa chất mạnh để bảo vệ làn da nhạy cảm của mình.