(Top Banner Ad)
skin resurfacing
C1
noun C1 Y học, Thẩm mỹ

skin resurfacing

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo bề mặt da làm mới bề mặt da tái tạo da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic procedure that aims to improve the texture and appearance of the skin by removing the outer layers. It can be achieved through various methods such as laser treatments, chemical peels, and microdermabrasion.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật thẩm mỹ nhằm cải thiện cấu trúc và vẻ ngoài của da bằng cách loại bỏ các lớp ngoài cùng. Nó có thể đạt được thông qua nhiều phương pháp khác nhau như điều trị bằng laser, lột da hóa học và mài da vi điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent skin resurfacing to reduce the appearance of acne scars."

    "Cô ấy đã trải qua quá trình tái tạo bề mặt da để giảm sự xuất hiện của sẹo mụn."

  • "The clinic offers various skin resurfacing treatments."

    "Phòng khám cung cấp nhiều phương pháp điều trị tái tạo bề mặt da khác nhau."

  • "Skin resurfacing can significantly improve skin texture and tone."

    "Tái tạo bề mặt da có thể cải thiện đáng kể cấu trúc và tông màu da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin Da
Verb skin Lột da, bóc vỏ
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Verb resurface Tái tạo bề mặt, làm lại bề mặt
Noun resurfacing Sự tái tạo bề mặt (danh động từ)

Synonyms

skin rejuvenation (trẻ hóa da)skin renewal (tái tạo da)

Related Words

Subject Area

Y học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface

Nguồn gốc của 'Skin Resurfacing'

'Skin resurfacing' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một quy trình thẩm mỹ. Từ 'skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn'. Phần 'resurfacing' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'làm lại, trở lại' từ tiếng Latin), danh từ 'surface' (bề mặt) có gốc từ tiếng Latin 'superficies' (nghĩa là 'mặt trên') qua tiếng Pháp cổ, và hậu tố '-ing' để tạo thành danh động từ. Ghép lại, 'skin resurfacing' nghĩa đen là 'tái tạo bề mặt da', phản ánh đúng bản chất của quy trình làm cho da trông mới và mịn màng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học thẩm mỹ và da liễu. Nó nhấn mạnh quá trình tái tạo bề mặt da, thường để giảm nếp nhăn, sẹo, hoặc các khuyết điểm khác. Không nên nhầm lẫn với các phương pháp chăm sóc da thông thường, vì 'skin resurfacing' thường liên quan đến các thủ thuật chuyên sâu hơn.

Prepositions

for with

'Skin resurfacing for scars' (tái tạo bề mặt da để trị sẹo), 'skin resurfacing with laser' (tái tạo bề mặt da bằng laser). Giới từ 'for' chỉ mục đích, 'with' chỉ phương tiện/công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin resurfacing
  • laser laser skin resurfacing
    (Tái tạo bề mặt da bằng laser)
  • chemical chemical skin resurfacing
    (Tái tạo bề mặt da bằng hóa chất (chemical peel))
  • non-ablative non-ablative skin resurfacing
    (Tái tạo bề mặt da không xâm lấn (không bóc tách))
  • ablative ablative skin resurfacing
    (Tái tạo bề mặt da xâm lấn (có bóc tách))
Verb + skin resurfacing
  • undergo undergo skin resurfacing
    (Trải qua quy trình tái tạo bề mặt da)
  • perform perform skin resurfacing
    (Thực hiện quy trình tái tạo bề mặt da)
  • recommend recommend skin resurfacing
    (Đề xuất tái tạo bề mặt da)
Noun (as modifier) + skin resurfacing
  • skin resurfacing skin resurfacing treatment
    (Liệu trình tái tạo bề mặt da)
  • skin resurfacing skin resurfacing procedure
    (Thủ thuật tái tạo bề mặt da)
  • skin resurfacing skin resurfacing techniques
    (Các kỹ thuật tái tạo bề mặt da)

Idioms

  • the gold standard in skin resurfacing

    Tiêu chuẩn vàng (phương pháp tốt nhất) trong tái tạo bề mặt da

    "Many consider fractional laser to be the gold standard in skin resurfacing for acne scars."

    (Nhiều người coi laser phân đoạn là tiêu chuẩn vàng trong tái tạo bề mặt da để trị sẹo mụn.)

  • cutting-edge skin resurfacing techniques

    Các kỹ thuật tái tạo bề mặt da tiên tiến nhất

    "The clinic offers cutting-edge skin resurfacing techniques for various skin concerns."

    (Phòng khám cung cấp các kỹ thuật tái tạo bề mặt da tiên tiến nhất cho nhiều vấn đề về da.)

  • achieve optimal skin resurfacing results

    Đạt được kết quả tái tạo bề mặt da tối ưu

    "Following post-procedure care is crucial to achieve optimal skin resurfacing results."

    (Việc tuân thủ chăm sóc sau thủ thuật là rất quan trọng để đạt được kết quả tái tạo bề mặt da tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin resurfacing

noun
Lật mặt

Một thủ thuật thẩm mỹ nhằm cải thiện cấu trúc và vẻ ngoài của da bằng cách loại bỏ các lớp ngoài cùng. Nó có thể đạt được thông qua nhiều phương pháp khác nhau như điều trị bằng laser, lột da hóa học và mài da vi điểm.

"She underwent skin resurfacing to reduce the appearance of acne scars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skin resurfacing is a common cosmetic procedure these days, isn't it?
Tái tạo da là một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến ngày nay, phải không?
Phủ định
Skin resurfacing isn't suitable for everyone, is it?
Tái tạo da không phù hợp với tất cả mọi người, phải không?
Nghi vấn
Skin resurfacing helps improve skin texture, doesn't it?
Tái tạo da giúp cải thiện cấu trúc da, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin resurfacing".

Nhu cầu về làn da hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, vẻ đẹp được gắn liền với làn da mịn màng, không tì vết và trẻ trung. Các phương pháp tái tạo bề mặt da (skin resurfacing) trở nên phổ biến như một giải pháp giúp khắc phục các dấu hiệu lão hóa, tổn thương da do nắng, sẹo mụn và các khuyết điểm khác, phản ánh áp lực xã hội về việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung và hoàn hảo.

Sự phát triển của công nghệ thẩm mỹ

Sự tiến bộ trong y học và công nghệ đã giúp các quy trình tái tạo bề mặt da trở nên an toàn, hiệu quả và đa dạng hơn. Từ các phương pháp truyền thống như lột da hóa học đến các công nghệ laser hiện đại, chúng ngày càng dễ tiếp cận hơn với nhiều đối tượng, cho phép cá nhân hóa liệu trình để phù hợp với từng loại da và nhu cầu cụ thể, góp phần định hình lại các chuẩn mực về chăm sóc da và làm đẹp.