(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ resurfacing
B2

resurfacing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

làm lại bề mặt tái tạo bề mặt phủ lại bề mặt khôi phục lại (hình ảnh, danh tiếng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resurfacing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình phủ một bề mặt bằng một bề mặt mới.

Definition (English Meaning)

The act or process of covering a surface with a new surface.

Ví dụ Thực tế với 'Resurfacing'

  • "The resurfacing of the tennis court will be completed next week."

    "Việc làm lại bề mặt sân tennis sẽ được hoàn thành vào tuần tới."

  • "The city council approved the resurfacing project for Main Street."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án làm lại bề mặt cho Đường Main."

  • "After the scandal, the politician tried resurfacing his image."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đã cố gắng khôi phục lại hình ảnh của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Resurfacing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

paving(lát đường)
asphalt(nhựa đường)
concrete(bê tông)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Resurfacing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ việc cải tạo hoặc sửa chữa bề mặt của đường xá, sân thể thao, hoặc các bề mặt khác. Nhấn mạnh vào việc tạo ra một lớp bề mặt mới để cải thiện chức năng hoặc thẩm mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

‘resurfacing of’ dùng để chỉ bề mặt nào đang được làm mới. Ví dụ: 'The resurfacing of the road'. ‘resurfacing with’ dùng để chỉ vật liệu mới được sử dụng. Ví dụ: 'Resurfacing with asphalt'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Resurfacing'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resurfacing of the road improved the driving conditions.
Việc tái tạo bề mặt đường đã cải thiện điều kiện lái xe.
Phủ định
There was no resurfacing planned for this fiscal year.
Không có kế hoạch tái tạo bề mặt nào cho năm tài chính này.
Nghi vấn
Is the resurfacing of the tennis court scheduled for next week?
Việc tái tạo bề mặt sân tennis có được lên lịch vào tuần tới không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city plans to resurface Main Street next summer.
Thành phố dự định tái tạo bề mặt đường Main vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not resurfacing the tennis court this year due to budget constraints.
Họ không tái tạo bề mặt sân tennis trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they resurfacing the highway before the winter?
Họ có đang tái tạo bề mặt đường cao tốc trước mùa đông không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is resurfacing the main street this summer.
Hội đồng thành phố đang tái tạo bề mặt con đường chính vào mùa hè này.
Phủ định
They are not resurfacing the tennis court this year due to budget constraints.
Họ không tái tạo bề mặt sân tennis trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they going to resurface the basketball court before the tournament?
Họ có định tái tạo bề mặt sân bóng rổ trước giải đấu không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road was resurfacing next week.
Cô ấy nói rằng con đường sẽ được làm lại vào tuần tới.
Phủ định
He told me that they did not resurface the tennis court last summer.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không làm lại sân tennis vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if they were resurfacing the highway that year.
Cô ấy hỏi liệu họ có đang làm lại đường cao tốc vào năm đó không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)