(Top Banner Ad)
resurfacing
B2
Danh từ B2 Tổng quát

resurfacing

UK: /ˌriːˈsɜːfɪsɪŋ/ • US: /ˌriːˈsɜːrfɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm lại bề mặt tái tạo bề mặt phủ lại bề mặt khôi phục lại (hình ảnh, danh tiếng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of covering a surface with a new surface.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình phủ một bề mặt bằng một bề mặt mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resurfacing of the tennis court will be completed next week."

    "Việc làm lại bề mặt sân tennis sẽ được hoàn thành vào tuần tới."

  • "The city council approved the resurfacing project for Main Street."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án làm lại bề mặt cho Đường Main."

  • "After the scandal, the politician tried resurfacing his image."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đã cố gắng khôi phục lại hình ảnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, lộ ra; phủ bề mặt
Noun surfacing Việc phủ bề mặt; việc nổi lên
Verb resurface Làm mới bề mặt; xuất hiện trở lại, nổi lên lại
Adjective resurfaced Đã được làm mới bề mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
facies
Medieval Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
re-
English
resurface
English
resurfacing

Nguồn gốc từ 'làm lại bề mặt'

Từ 'resurfacing' là một từ ghép, được tạo thành từ tiền tố 're-' (có nghĩa là 'làm lại' hoặc 'trở lại') và động từ 'surface' (có nghĩa là 'làm nổi lên' hoặc 'phủ bề mặt'). Bản thân từ 'surface' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ ('superficies' từ 'super' nghĩa là 'trên' và 'facies' nghĩa là 'mặt'). Do đó, 'resurfacing' mang ý nghĩa kép là 'làm mới bề mặt' hoặc 'xuất hiện trở lại trên bề mặt'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc cải tạo hoặc sửa chữa bề mặt của đường xá, sân thể thao, hoặc các bề mặt khác. Nhấn mạnh vào việc tạo ra một lớp bề mặt mới để cải thiện chức năng hoặc thẩm mỹ.

Prepositions

of with

‘resurfacing of’ dùng để chỉ bề mặt nào đang được làm mới. Ví dụ: 'The resurfacing of the road'. ‘resurfacing with’ dùng để chỉ vật liệu mới được sử dụng. Ví dụ: 'Resurfacing with asphalt'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resurfacing
  • road road resurfacing
    (việc làm mới mặt đường)
  • skin skin resurfacing
    (tái tạo bề mặt da)
  • laser laser resurfacing
    (tái tạo da bằng laser)
  • urgent urgent resurfacing
    (việc làm mới bề mặt khẩn cấp)
Verb + resurfacing
  • require require resurfacing
    (yêu cầu làm mới bề mặt)
  • need need resurfacing
    (cần được làm mới bề mặt)
  • undergo undergo resurfacing
    (trải qua quá trình tái tạo bề mặt)
Noun + resurfacing (figurative)
  • issues issues resurfacing
    (các vấn đề cũ nổi lên trở lại)
  • memories memories resurfacing
    (những ký ức ùa về)
  • feelings feelings resurfacing
    (những cảm xúc trỗi dậy)

Idioms

  • Old issues resurfacing

    Các vấn đề cũ tái xuất hiện/nổi lên trở lại

    "Despite the peace treaty, old issues are resurfacing between the two nations."

    (Mặc dù đã có hiệp ước hòa bình, các vấn đề cũ đang nổi lên trở lại giữa hai quốc gia.)

  • Memories resurfacing

    Ký ức ùa về/trỗi dậy

    "Visiting my hometown always leads to childhood memories resurfacing."

    (Thăm lại quê hương luôn khiến những ký ức tuổi thơ ùa về.)

  • Feelings resurfacing

    Cảm xúc trỗi dậy/xuất hiện trở lại

    "Seeing him again caused old feelings to start resurfacing."

    (Gặp lại anh ấy khiến những cảm xúc cũ bắt đầu trỗi dậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resurfacing

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình phủ một bề mặt bằng một bề mặt mới.

"The resurfacing of the tennis court will be completed next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resurfacing of the road improved the driving conditions.
Việc tái tạo bề mặt đường đã cải thiện điều kiện lái xe.
Phủ định
There was no resurfacing planned for this fiscal year.
Không có kế hoạch tái tạo bề mặt nào cho năm tài chính này.
Nghi vấn
Is the resurfacing of the tennis court scheduled for next week?
Việc tái tạo bề mặt sân tennis có được lên lịch vào tuần tới không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city plans to resurface Main Street next summer.
Thành phố dự định tái tạo bề mặt đường Main vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not resurfacing the tennis court this year due to budget constraints.
Họ không tái tạo bề mặt sân tennis trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they resurfacing the highway before the winter?
Họ có đang tái tạo bề mặt đường cao tốc trước mùa đông không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council is resurfacing the main street this summer.
Hội đồng thành phố đang tái tạo bề mặt con đường chính vào mùa hè này.
Phủ định
They are not resurfacing the tennis court this year due to budget constraints.
Họ không tái tạo bề mặt sân tennis trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are they going to resurface the basketball court before the tournament?
Họ có định tái tạo bề mặt sân bóng rổ trước giải đấu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road was resurfacing next week.
Cô ấy nói rằng con đường sẽ được làm lại vào tuần tới.
Phủ định
He told me that they did not resurface the tennis court last summer.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không làm lại sân tennis vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if they were resurfacing the highway that year.
Cô ấy hỏi liệu họ có đang làm lại đường cao tốc vào năm đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurfacing".

Dự án Nâng cấp Giao thông Công cộng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'resurfacing' (làm mới mặt đường) là một phần quan trọng của công tác bảo trì và nâng cấp hạ tầng giao thông. Việc này thường được thực hiện định kỳ để đảm bảo an toàn và chất lượng đường sá, đồng thời cũng là dấu hiệu của sự phát triển và đầu tư vào cơ sở vật chất đô thị, góp phần cải thiện cuộc sống người dân.

Xu hướng Làm đẹp và Tái tạo Da

Trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da hiện đại, 'skin resurfacing' hay 'laser resurfacing' (tái tạo bề mặt da bằng laser) là một phương pháp thẩm mỹ phổ biến. Nó được sử dụng rộng rãi để cải thiện kết cấu da, giảm nếp nhăn, vết thâm và sẹo, phản ánh xu hướng tìm kiếm các giải pháp công nghệ cao để duy trì vẻ ngoài trẻ trung và khỏe mạnh.