resurfacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of covering a surface with a new surface.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình phủ một bề mặt bằng một bề mặt mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resurfacing of the tennis court will be completed next week."
"Việc làm lại bề mặt sân tennis sẽ được hoàn thành vào tuần tới."
-
"The city council approved the resurfacing project for Main Street."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án làm lại bề mặt cho Đường Main."
-
"After the scandal, the politician tried resurfacing his image."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia đã cố gắng khôi phục lại hình ảnh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc cải tạo hoặc sửa chữa bề mặt của đường xá, sân thể thao, hoặc các bề mặt khác. Nhấn mạnh vào việc tạo ra một lớp bề mặt mới để cải thiện chức năng hoặc thẩm mỹ.
Prepositions
‘resurfacing of’ dùng để chỉ bề mặt nào đang được làm mới. Ví dụ: 'The resurfacing of the road'. ‘resurfacing with’ dùng để chỉ vật liệu mới được sử dụng. Ví dụ: 'Resurfacing with asphalt'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
road road resurfacing (việc làm mới mặt đường)
-
skin skin resurfacing (tái tạo bề mặt da)
-
laser laser resurfacing (tái tạo da bằng laser)
-
urgent urgent resurfacing (việc làm mới bề mặt khẩn cấp)
-
require require resurfacing (yêu cầu làm mới bề mặt)
-
need need resurfacing (cần được làm mới bề mặt)
-
undergo undergo resurfacing (trải qua quá trình tái tạo bề mặt)
-
issues issues resurfacing (các vấn đề cũ nổi lên trở lại)
-
memories memories resurfacing (những ký ức ùa về)
-
feelings feelings resurfacing (những cảm xúc trỗi dậy)
Idioms
-
Old issues resurfacing
Các vấn đề cũ tái xuất hiện/nổi lên trở lại
"Despite the peace treaty, old issues are resurfacing between the two nations."
(Mặc dù đã có hiệp ước hòa bình, các vấn đề cũ đang nổi lên trở lại giữa hai quốc gia.)
-
Memories resurfacing
Ký ức ùa về/trỗi dậy
"Visiting my hometown always leads to childhood memories resurfacing."
(Thăm lại quê hương luôn khiến những ký ức tuổi thơ ùa về.)
-
Feelings resurfacing
Cảm xúc trỗi dậy/xuất hiện trở lại
"Seeing him again caused old feelings to start resurfacing."
(Gặp lại anh ấy khiến những cảm xúc cũ bắt đầu trỗi dậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resurfacing
Danh từHành động hoặc quá trình phủ một bề mặt bằng một bề mặt mới.
"The resurfacing of the tennis court will be completed next week."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The resurfacing of the road improved the driving conditions. |
Việc tái tạo bề mặt đường đã cải thiện điều kiện lái xe. |
| Phủ định | There was no resurfacing planned for this fiscal year. |
Không có kế hoạch tái tạo bề mặt nào cho năm tài chính này. |
| Nghi vấn | Is the resurfacing of the tennis court scheduled for next week? |
Việc tái tạo bề mặt sân tennis có được lên lịch vào tuần tới không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city plans to resurface Main Street next summer. |
Thành phố dự định tái tạo bề mặt đường Main vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not resurfacing the tennis court this year due to budget constraints. |
Họ không tái tạo bề mặt sân tennis trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are they resurfacing the highway before the winter? |
Họ có đang tái tạo bề mặt đường cao tốc trước mùa đông không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council is resurfacing the main street this summer. |
Hội đồng thành phố đang tái tạo bề mặt con đường chính vào mùa hè này. |
| Phủ định | They are not resurfacing the tennis court this year due to budget constraints. |
Họ không tái tạo bề mặt sân tennis trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are they going to resurface the basketball court before the tournament? |
Họ có định tái tạo bề mặt sân bóng rổ trước giải đấu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the road was resurfacing next week. |
Cô ấy nói rằng con đường sẽ được làm lại vào tuần tới. |
| Phủ định | He told me that they did not resurface the tennis court last summer. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không làm lại sân tennis vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | She asked if they were resurfacing the highway that year. |
Cô ấy hỏi liệu họ có đang làm lại đường cao tốc vào năm đó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resurfacing".
