(Top Banner Ad)
slam pit
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

slam pit

Nghĩa tiếng Việt

khu vực quẩy (mạnh) hố va chạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area in front of a stage at a music concert where people dance in a violent and uncontrolled way, often colliding with each other.

Vietnamese Meaning

Một khu vực phía trước sân khấu tại một buổi hòa nhạc, nơi mọi người nhảy nhót một cách dữ dội và mất kiểm soát, thường va chạm với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a black eye in the slam pit."

    "Anh ấy bị thâm mắt trong slam pit."

  • "The band encouraged the crowd to open up a slam pit during their performance."

    "Ban nhạc khuyến khích đám đông mở một slam pit trong suốt buổi biểu diễn của họ."

  • "She avoided the slam pit because she didn't want to get hurt."

    "Cô ấy tránh xa slam pit vì cô ấy không muốn bị thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slam Đập mạnh, đóng sầm (cửa); chỉ trích gay gắt
Noun slam Cú đập mạnh, tiếng đóng sầm; lời chỉ trích gay gắt
Noun pit Hố, cái hố; khu vực được chỉ định
Noun slam dancing Điệu nhảy va chạm mạnh trong nhạc rock/punk
Noun mosh pit Một khu vực tương tự slam pit, thường dùng trong nhạc heavy metal và hardcore

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
slam
English
pit
English
slam pit

Nguồn gốc của Slam Pit

Cụm từ 'slam pit' ghép từ 'slam' (động từ có nghĩa là đập mạnh, đẩy mạnh) và 'pit' (danh từ có nghĩa là hố, khu vực). Nó mô tả một khu vực tại các buổi hòa nhạc nhạc punk, metal hoặc hardcore, nơi người tham gia nhảy múa một cách mạnh bạo, đẩy và va chạm vào nhau. Khái niệm này xuất hiện vào khoảng những năm 1970-1980 cùng với sự phát triển của các thể loại âm nhạc năng lượng cao này.

Usage Note

Slam pit là một phần không thể thiếu của nhiều buổi biểu diễn nhạc rock, punk, hardcore, và metal. Nó mang tính chất tập thể và giải tỏa năng lượng. So với 'mosh pit', 'slam pit' thường ám chỉ sự bạo lực và va chạm nhiều hơn.

Prepositions

in at

'In the slam pit' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực slam pit. 'At a slam pit' thường được sử dụng để chỉ việc tham gia vào slam pit tại một sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slam pit
  • violent violent slam pit
    (khu slam pit bạo lực)
  • crazy crazy slam pit
    (khu slam pit điên cuồng)
  • energetic energetic slam pit
    (khu slam pit tràn đầy năng lượng)
  • chaotic chaotic slam pit
    (khu slam pit hỗn loạn)
Verb + slam pit
  • enter enter the slam pit
    (đi vào khu slam pit)
  • join join the slam pit
    (tham gia vào khu slam pit)
  • form form a slam pit
    (tạo thành một khu slam pit)
  • be in be in the slam pit
    (ở trong khu slam pit)
  • survive survive the slam pit
    (sống sót qua khu slam pit (ngụ ý vượt qua trải nghiệm dữ dội))

Idioms

  • jump into the slam pit

    Nhảy vào khu slam pit (tham gia hoạt động nhảy múa mạnh bạo); dấn thân vào tình huống hỗn loạn

    "He didn't hesitate to jump into the slam pit as soon as the band started."

    (Anh ấy không ngần ngại nhảy vào khu slam pit ngay khi ban nhạc bắt đầu.)

  • survive the slam pit

    Sống sót qua khu slam pit (vượt qua trải nghiệm mạnh bạo và hỗn loạn)

    "After an hour in the slam pit, I felt exhausted but exhilarated, like I had survived a battle."

    (Sau một giờ trong khu slam pit, tôi cảm thấy kiệt sức nhưng hưng phấn, cứ như thể tôi vừa sống sót qua một trận chiến.)

  • the rules of the slam pit

    Những quy tắc bất thành văn của khu slam pit (ám chỉ sự tôn trọng và giúp đỡ lẫn nhau dù hoạt động mạnh bạo)

    "Despite the wildness, there are unwritten rules of the slam pit, like helping someone up if they fall."

    (Mặc dù rất hoang dã, có những quy tắc bất thành văn của khu slam pit, như việc giúp đỡ người khác đứng dậy nếu họ ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slam pit

noun
Lật mặt

Một khu vực phía trước sân khấu tại một buổi hòa nhạc, nơi mọi người nhảy nhót một cách dữ dội và mất kiểm soát, thường va chạm với nhau.

"He got a black eye in the slam pit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slam pit".

Nguồn gốc và Mục đích

Slam pit là một phần không thể thiếu của văn hóa nhạc punk rock, heavy metal và hardcore từ những năm 1970. Nó không chỉ là một hình thức nhảy múa mà còn là cách để người hâm mộ giải phóng năng lượng, thể hiện sự nhiệt huyết và kết nối với âm nhạc một cách mạnh mẽ nhất. Đây là một không gian cho sự bùng nổ cảm xúc và thể chất.

Sự Hài Hòa Giữa Hỗn Loạn và Tôn Trọng

Dù vẻ ngoài có vẻ bạo lực và hỗn loạn, slam pit thường có những quy tắc bất thành văn về sự tôn trọng và an toàn. Ví dụ, nếu ai đó ngã xuống, những người xung quanh sẽ nhanh chóng giúp họ đứng dậy. Đây là một minh chứng cho tình huynh đệ và cộng đồng trong văn hóa nhạc underground, nơi sự 'hung hãn' trên bề mặt thường đi kèm với sự quan tâm ngầm.