(Top Banner Ad)
slamming
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

slamming

UK: /ˈslæmɪŋ/ • US: /ˈslæmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đóng sầm đập mạnh hay quá tuyệt vời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of slam: Shutting (a door or window) forcefully and loudly.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'slam': Đóng (cửa ra vào hoặc cửa sổ) một cách mạnh mẽ và ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was so angry that he was slamming doors throughout the house."

    "Anh ta giận đến nỗi đóng sầm cửa khắp nhà."

  • "The wind was slamming the shutters against the windows."

    "Gió đập mạnh các chớp cửa vào cửa sổ."

  • "The band's new album is absolutely slamming."

    "Album mới của ban nhạc này thực sự rất tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slam Đóng sầm, ném mạnh, chỉ trích gay gắt
Noun slam Tiếng đóng sầm, sự chỉ trích gay gắt, cú ném mạnh
Adjective (Past Participle) slammed Bị đóng sầm, bị ném mạnh; bị chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
slammen
English
slam

Nguồn gốc 'Slam'

Từ 'slam' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nguồn gốc chính xác không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể liên quan đến các ngôn ngữ German hoặc Scandinavian, mô tả hành động đóng hoặc đập mạnh gây ra tiếng ồn lớn. Từ này gợi tả một hành động dứt khoát và thường có lực mạnh.

Usage Note

Thường được sử dụng để miêu tả hành động đột ngột, mạnh mẽ, thường gây ra tiếng động lớn và có thể thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng. Khác với 'closing' chỉ đơn giản là đóng cửa, 'slamming' nhấn mạnh vào lực và âm thanh.
Trong văn nói, đặc biệt là trong giới trẻ, 'slamming' có thể mang nghĩa tích cực, tương đương với 'amazing', 'fantastic', hoặc 'great'. Tuy nhiên, cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa gốc tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Slamming (động từ bổ trợ hoặc trạng thái)
  • heard I heard the door slamming.
    (Tôi nghe thấy tiếng cửa đóng sầm.)
  • stop Please stop slamming the door.
    (Làm ơn đừng đóng sầm cửa nữa.)
Slamming (Động từ) + Danh từ/Cụm giới từ
  • door slamming the door
    (đóng sầm cửa)
  • fist slamming his fist on the table
    (đập nắm đấm xuống bàn)
  • into slamming into the wall
    (đâm sầm vào tường)
  • on the brakes slamming on the brakes
    (đạp phanh gấp)
Slamming (Tính từ) + Danh từ
  • criticism slamming criticism
    (sự chỉ trích gay gắt)

Idioms

  • Slamming the door in someone's face

    Từ chối thẳng thừng, đóng sầm cửa không cho ai vào (một cách thô lỗ hoặc dứt khoát)

    "The company was accused of slamming the door in the face of new applicants."

    (Công ty bị cáo buộc đã thẳng thừng từ chối những ứng viên mới.)

  • Slamming on the brakes

    Đạp phanh gấp; (nghĩa bóng) dừng lại đột ngột, thay đổi kế hoạch một cách gấp rút

    "The government is slamming on the brakes with new spending after the budget deficit report."

    (Chính phủ đang dừng đột ngột các khoản chi tiêu mới sau báo cáo thâm hụt ngân sách.)

  • Slamming (someone/something)

    Chỉ trích gay gắt, chê bai kịch liệt, lên án mạnh mẽ

    "Critics are slamming the new policy for its lack of foresight."

    (Các nhà phê bình đang chỉ trích gay gắt chính sách mới vì thiếu tầm nhìn xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slamming

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'slam': Đóng (cửa ra vào hoặc cửa sổ) một cách mạnh mẽ và ồn ào.

"He was so angry that he was slamming doors throughout the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slamming".

Slam Poetry

Slam Poetry là một hình thức biểu diễn thơ ca sống động, thường kết hợp các yếu tố của sân khấu, thơ ca và tranh luận. Các nhà thơ trình bày tác phẩm của họ trước ban giám khảo và khán giả, với trọng tâm là sự truyền tải cảm xúc và sự tương tác trực tiếp. Thuật ngữ 'slam' ở đây ám chỉ tính chất mạnh mẽ, trực diện và đôi khi đối đầu của các buổi biểu diễn.

Biểu hiện cảm xúc qua hành động

Hành động 'slamming' (đóng sầm cửa, đập mạnh đồ vật) thường được dùng để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc khó chịu một cách mạnh mẽ. Trong văn hóa phương Tây, việc đóng sầm cửa có thể bị coi là hành vi thô lỗ hoặc hung hăng, biểu thị sự chấm dứt giao tiếp hoặc sự phản đối gay gắt, đặc biệt trong các cuộc tranh cãi gia đình hoặc giữa bạn bè.